Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs Sacramento Republic FC, 09:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 09:00 ngày 26/07/2026
Oakland Roots 1 Kết thúc HT 1-1 3
Sacramento Republic FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| Florian Valot | 16' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Memo Rodriguez(Assists:Jack Gurr) (Kiến tạo: Jack Gurr) | |
| Florian Valot(Assists:Keegan Tingey) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 26' | Aaron Essel | |
| HT 1-1 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 2 Kyle Edwards | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 Kyle Edwards(Assists:Memo Rodriguez) (Kiến tạo: Memo Rodriguez) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = Sacramento Republic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 28 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 12 | 12 | 19 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 16 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Sacramento Republic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 24 | 15 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 16 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Oakland Roots 2 (13%)Hòa 6 (40%)Sacramento Republic FC 7 (47%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 17/08/25 | Sacramento Republic FC | 3-3 (2-2) | Oakland Roots | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/25 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/24 | Oakland Roots | 2-5 (0-3) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/06/24 | Sacramento Republic FC | 2-3 (0-1) | Oakland Roots | -1 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Sacramento Republic FC | 3-1 (1-0) | Oakland Roots | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/04/23 | Sacramento Republic FC | 1-0 (0-0) | Oakland Roots | - | - | B |
| 28/08/22 | Sacramento Republic FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 10/07/22 | Sacramento Republic FC | 3-3 (2-1) | Oakland Roots | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/05/22 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | H |
| 07/10/21 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/21 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/21 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/06/21 | Sacramento Republic FC | 3-3 (1-2) | Oakland Roots | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
BBBTHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | -1 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Phoenix Rising FC | 2-2 (0-2) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-0) | New Mexico United | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Monterey Bay FC | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sacramento Republic FC
HBTBTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sacramento Republic FC | 4-0 (2-0) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Valley 559 FC | 0-4 (0-3) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | El Farolito SC | - | - | H |
| 15/03/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
19
Tấn công
5442
Tấn công nguy hiểm
2230
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
492502
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
49
Việt vị
03
Cứu thua
60
Tắc bóng
48
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2438
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.421.49
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B7T7 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sacramento Republic FC (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oakland Roots (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Sacramento Republic FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Neill Collins |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 | 2.25 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.66 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.20 | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.95 | 2.55 | 0.64 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.34 ↑ | 1.06 ↓ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.66 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.20 | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.40 ↓ | 2.33 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.52 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.11 | 2.72 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.40 ↑ | 4.30 ↑ | 1.21 ↓ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.29 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 4.01 ↑ | 1.91 ↓ | 3.44 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.10 | 2.37 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.57 ↓ | 3.15 ↑ | 2.35 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 105.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).