Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds, 09:00 ngày 02/08/2026
USL Championship · 09:00 ngày 02/08/2026
Oakland Roots 0 Kết thúc HT 0-1 1
Pittsburgh Riverhounds
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| 9' | Eliot Goldthorp | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Eliot Goldthorp(Assists:Max Viera) | |
| HT 0-1 | ||
| Michael Edwards | 70' | |
| 88' | Danny Griffin | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 7 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = Pittsburgh Riverhounds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 28 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 12 | 12 | 19 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 16 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 11 | 9 | 15 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 11 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Oakland Roots 0 (0%)Hòa 1 (25%)Pittsburgh Riverhounds 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/25 | Oakland Roots | 0-2 (0-2) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2 | B |
| 14/07/24 | Pittsburgh Riverhounds | 5-0 (3-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/06/23 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (1-1) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
BBBBTHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | -1 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Phoenix Rising FC | 2-2 (0-2) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-0) | New Mexico United | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
BBTBTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Virginia Dream | - | - | T |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
02
Tấn công
4632
Tấn công nguy hiểm
317
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
778290
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
710
Cứu thua
10
Tắc bóng
819
Quả ném biên
3222
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3912
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.56
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Pittsburgh Riverhounds (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oakland Roots (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Pittsburgh Riverhounds (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Bob Lilley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.15 | 3.10 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.88 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.13 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.79 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.35 | 2.83 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.94 | 2.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.17 | 2.84 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.11 ↓ | 2.92 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.25 | 3.06 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.14 ↓ | 3.21 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.94 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 | 3.05 | 2.94 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.25 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.86 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Pittsburgh Riverhounds | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).