Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Boca Juniors, 07:30 ngày 31/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 31/07/2026
O.Higgins 1 Kết thúc HT 0-0 0
Boca Juniors
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio El Teniente Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
O.Higgins
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
🎯 Dứt điểm - Felipe Faundez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Leonel Flores, ra Sebastian Villa Cano
🎯 Dứt điểm - Felipe Ogaz (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bastian Yanez, ra Bryan Rabello Mella
65'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Lozano
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Figal
69'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Daniel Paredes
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Gonzalez 1-0
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Thiago Vecino Berriel, ra Martín Nicolás Sarrafiore
🔁 Thay người: vào Tomas Aviles, ra Juan Leiva
80'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Flores
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Aviles
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Felipe Faundez
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Omar Carabali Quinonez
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| O.Higgins | Phút | |
| 45+3' | 📺 Ayrton Enrique Costa(Reason:Reviewed) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Leonel Flores ▼ Sebastian Villa Cano | |
| ▲ Bastian Yanez ▼ Bryan Rabello Mella | 63' ⇄ | |
| 65' | Leandro Lozano | |
| 68' | Jorge Figal | |
| 69' | Leandro Daniel Paredes | |
| Francisco Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Martín Nicolás Sarrafiore | 78' ⇄ | |
| ▲ Tomas Aviles ▼ Juan Leiva | 78' ⇄ | |
| 80' | Leonel Flores | |
| Tomas Aviles | 83' | |
| Felipe Faundez | 90+2' | |
| Gabriel Omar Carabali Quinonez | 120+15' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = O.Higgins · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| O.Higgins | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
O.Higgins 0 (0%)Hòa 0 (0%)Boca Juniors 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — O.Higgins
BBTBTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
BTTTBHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
Đội hình
O.Higgins
Boca Juniors
31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva7Martín Nicolás Sarrafiore10Bryan Rabello Mella24Francisco Gonzalez9Arnaldo Castillo1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado22Sebastian Villa Cano25Santiago Ascacibar16Miguel Merentiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Felipe Faundez🟨 Thẻ vàng 90+2'6.5
- 6Luis Pavez Contreras6.9
- 7Martín Nicolás Sarrafiore▼ Rời sân 78'6.5
- 8Felipe Ogaz7.4
- 9Arnaldo Castillo6.3
- 10Bryan Rabello Mella▼ Rời sân 63'6.1
- 11Juan Leiva▼ Rời sân 78'7.1
- 22Alan Robledo C7.5
- 24Francisco Gonzalez⚽ Ghi bàn 72'7.5
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez🟨 Thẻ vàng 120+15'7.2
- 33Miguel Brizuela7.1
Khách · 4141
- 1Alvaro Montero Fernandez7.2
- 3Lautaro Blanco6.8
- 4Jorge Figal🟨 Thẻ vàng 68'6.2
- 5Leandro Daniel Paredes C🟨 Thẻ vàng 69'8
- 10Tomas Aranda6.5
- 16Miguel Merentiel6.3
- 17Leandro Lozano🟨 Thẻ vàng 65'6
- 18Milton Delgado6
- 22Sebastian Villa Cano▼ Rời sân 57'6.5
- 25Santiago Ascacibar6.5
- 32Ayrton Enrique Costa7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
52
Tấn công
11598
Tấn công nguy hiểm
2951
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
444466
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
149
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.82
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
O.Higgins (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Boca Juniors (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 5 (28%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alan Robledo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 44/52 | 2 | |||
| 24Francisco Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/2 | 19/26 | 2 | ||
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 44/54 | 2 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/35 | 0 | 🟨 | ||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/41 | 4 | |||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 7.1 | 3/1 | 54/61 | 2 | |||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 7Martín Nicolás Sarrafiore Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 3Felipe Faundez Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 28/35 | 4 | 🟨 | ||
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 6.3 | 3/0 | 9/22 | 0 | |||
| 10Bryan Rabello Mella Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 29Bastian Yanez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 17Tomas Aviles (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 32Thiago Vecino Berriel (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 3/5 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 67/78 | 0 | 🟨 | ||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 22Sebastian Villa Cano Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 36/39 | 2 | |||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.5 | 5/2 | 31/39 | 0 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 6.3 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 4Jorge Figal Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/42 | 0 | 🟨 | ||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 35/39 | 2 | 🟨 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/0 | 56/61 | 2 | |||
| 19Leonel Flores (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 13/15 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| O.Higgins | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | 1905-4-3 |
| Estadio El Teniente | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 15000 | Sức chứa | 57395 |
| Lucas Bovaglio | HLV | Claudio Ubeda |
| Rancagua | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.50 | 3.08 | 1.94 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 1.88 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.90 | 0.74 | 2.00 | 1.04 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 353.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 2.00 | 1.06 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.01 | 1.09 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.08 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.74 ↑ | 100.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 1.93 | 1.09 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.01 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.70 | 3.03 | 1.92 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 255.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 3.21 | 2.01 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.95 ↑ | 71.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 336.00 ↑ | 6.87 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 3.23 | 2.09 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.93 ↑ | 30.13 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 2.93 | 2.09 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.75 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.45 | 2.21 | 1.15 | 2.50 | 0.80 | 1.54 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.