Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Boca Juniors, 07:30 ngày 31/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 31/07/2026
O.Higgins
1 Kết thúc HT 0-0 0
Boca Juniors
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio El Teniente Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

O.HigginsBoca Juniors
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
🎯 Dứt điểm - Felipe Faundez (chân phải) — chệch khung thành
4'
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (chân trái) — bị cản phá
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị chặn
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Leonel Flores, ra Sebastian Villa Cano
🎯 Dứt điểm - Felipe Ogaz (chân trái) — bị cản phá
58'
60'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bastian Yanez, ra Bryan Rabello Mella
63'
65'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Lozano
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Figal
69'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Daniel Paredes
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Francisco Gonzalez 1-0
72'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — vào lưới
72'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Thiago Vecino Berriel, ra Martín Nicolás Sarrafiore
78'
🔁 Thay người: vào Tomas Aviles, ra Juan Leiva
78'
80'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Flores
Phạt góc
82'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Aviles
83'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (đánh đầu) — bị cản phá
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Felipe Faundez
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Omar Carabali Quinonez
120+15'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

O.Higgins Phút Boca Juniors
45+3'📺 Ayrton Enrique Costa(Reason:Reviewed) VAR
HT 0-0
57' ▲ Leonel Flores ▼ Sebastian Villa Cano
▲ Bastian Yanez ▼ Bryan Rabello Mella63'
65' Leandro Lozano
68' Jorge Figal
69' Leandro Daniel Paredes
Francisco Gonzalez 1 - 0 72'
▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Martín Nicolás Sarrafiore78'
▲ Tomas Aviles ▼ Juan Leiva78'
80' Leonel Flores
Tomas Aviles 83'
Felipe Faundez 90+2'
Gabriel Omar Carabali Quinonez 120+15'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 22
Bại 22 44
Ghi bàn 11 138
Mất bàn 34 129
Điểm 33 1414

Chủ = O.Higgins · Khách = Boca Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

O.Higgins (42)Hiệp 1 / Cả trậnBoca Juniors (34)
14 (33%)Thắng/Thắng11 (32%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (9%)
4 (10%)Hòa/Thắng4 (12%)
5 (12%)Hòa/Hòa6 (18%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (12%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (26%)Bại/Bại4 (12%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

O.Higgins 0 (0%)Hòa 0 (0%)Boca Juniors 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B

Thành tích gần đây — O.Higgins

BBTBTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D127/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)O.Higgins4-402.5B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2-0.252.25H
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9-0.252.5H
CON CSA29/04/26O.Higgins2-0 (1-0)Boston River4-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Boca Juniors

BTTTBHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/07/26Deportivo Riestra3-0 (3-0)Boca Juniors2-8+0.51.75B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3+1.52.5T
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3+0.752T
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H
CON CLA08/04/26Univ Catolica1-2 (0-1)Boca Juniors6-2+0.252.25T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6+0.752T
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2+0.752H
ARG D105/03/26Lanus0-3 (0-2)Boca Juniors8-102T

Đội hình

O.HigginsBoca Juniors
31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva7Martín Nicolás Sarrafiore10Bryan Rabello Mella24Francisco Gonzalez9Arnaldo Castillo1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado22Sebastian Villa Cano25Santiago Ascacibar16Miguel Merentiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
115
98
Tấn công nguy hiểm
29
51
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
444
466
TL chuyền bóng thành công
80%
82%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
34
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
0.82
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

O.Higgins (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Boca Juniors (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 5 (28%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUV

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
01
1 Bàn
40
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
40
B.thắng H2
O.HigginsBoca Juniors

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
O.HigginsBoca Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
63
Thua 1
21
Thua 2+
O.HigginsBoca Juniors

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alan Robledo
Trung vệ
7.50/044/522
24Francisco Gonzalez
Tiền đạo cánh phải
7.514/219/262
8Felipe Ogaz
Tiền vệ trung tâm
7.41/144/542
31Gabriel Omar Carabali Quinonez
Thủ môn
7.20/025/350🟨
11Juan Leiva
Tiền vệ trung tâm
7.10/035/414
33Miguel Brizuela
Trung vệ
7.13/154/612
6Luis Pavez Contreras
Hậu vệ trái
6.90/046/522
7Martín Nicolás Sarrafiore
Tiền vệ tấn công
6.51/019/260
3Felipe Faundez
Hậu vệ phải
6.51/028/354🟨
9Arnaldo Castillo
Trung phong
6.33/09/220
10Bryan Rabello Mella
Tiền vệ tấn công
6.11/011/130
29Bastian Yanez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/09/100
17Tomas Aviles (dự bị)
Trung vệ
6.40/08/120🟨
32Thiago Vecino Berriel (dự bị)
Trung phong
6.11/13/50

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Leandro Daniel Paredes
Tiền vệ phòng ngự
81/067/780🟨
32Ayrton Enrique Costa
Trung vệ
7.41/039/441
1Alvaro Montero Fernandez
Thủ môn
7.20/014/310
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
6.80/016/251
22Sebastian Villa Cano
Tiền đạo cánh trái
6.50/013/181
25Santiago Ascacibar
Tiền vệ phòng ngự
6.52/036/392
10Tomas Aranda
Tiền vệ
6.55/231/390
16Miguel Merentiel
Trung phong
6.31/029/350
4Jorge Figal
Trung vệ
6.20/034/420🟨
17Leandro Lozano
Hậu vệ phải
61/035/392🟨
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
62/056/612
19Leonel Flores (dự bị)
Tiền đạo
7.12/013/150🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

O.Higgins Thông tin Boca Juniors
1955 Thành lập 1905-4-3
Estadio El Teniente Sân nhà Estadio Alberto J. Armando
15000 Sức chứa 57395
Lucas Bovaglio HLV Claudio Ubeda
Rancagua Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.503.081.940.992.250.730.84-0.500.94
Live3.70 ↑3.10 ↑1.88 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm3.803.201.900.742.001.040.88-0.500.90
Live1.02 ↓15.00 ↑353.00 ↑8.20 ↑1.500.01 ↓2.20 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm3.903.252.001.062.250.790.80-0.501.04
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.80 ↑1.500.16 ↓1.89 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.303.152.011.092.250.750.88-0.500.98
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm3.403.252.151.052.500.700.65-0.501.10
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.353.202.080.772.250.90---
Live1.01 ↓11.74 ↑100.00 ↑9.30 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm3.453.201.931.092.250.750.88-0.500.98
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
CrownSớm3.553.302.011.002.250.800.81-0.501.01
Live1.01 ↓13.50 ↑36.00 ↑5.88 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.703.031.921.052.250.750.90-0.500.92
Live1.02 ↓8.60 ↑255.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm3.743.212.010.942.250.900.85-0.501.01
Live1.04 ↓9.95 ↑71.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.303.002.101.052.500.70---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.453.202.100.802.250.950.97-0.250.78
Live1.02 ↓10.50 ↑336.00 ↑6.87 ↑1.500.07 ↓1.76 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm3.443.232.090.812.250.950.97-0.250.81
Live1.22 ↓4.93 ↑30.13 ↑3.28 ↑1.500.22 ↓2.03 ↑0.000.39 ↓
HK Jockey ClubSớm3.202.932.091.072.250.670.89-0.250.87
Live1.03 ↓7.80 ↑300.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓0.26 ↓0.752.52 ↑
BwinSớm3.503.102.151.052.500.68---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.15 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm3.613.452.211.152.500.801.540.000.60
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.96 ↑1.500.06 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm3.403.252.100.852.251.001.00-0.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.403.202.051.052.500.700.99-0.250.79
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.