Kết quả bóng đá trận Nykobing FC vs Fremad Amager, 00:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 01/08/2026
Nykobing FC
2 Kết thúc HT 0-0 2
Fremad Amager
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Nykobing FC Phút Fremad Amager
33'
HT 0-0
1 - 0 62'
62'
66' 1 - 1
76' 1 - 2
2 - 2 90+2'
90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 11 23
Bại 02 04
Ghi bàn 72 2714
Mất bàn 34 1014
Điểm 71 2612

Chủ = Nykobing FC · Khách = Fremad Amager

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nykobing FC (9)Hiệp 1 / Cả trậnFremad Amager (13)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa5 (38%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nykobing FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102217
Sân nhà10102212
Sân khách00000006
6 gần6510178--

Fremad Amager

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228682326248
Sân nhà116231512205
Sân khách11245814109
6 gần62221110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nykobing FC 5 (25%)Hòa 4 (20%)Fremad Amager 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26Fremad Amager2-0 (1-0)Nykobing FC4-4--B
INT CF01/03/25Fremad Amager3-3 (1-1)Nykobing FC5-2-1.252.75H
DEN D216/11/24Fremad Amager2-1 (0-0)Nykobing FC9-3-1.252.75B
DAN Cup11/09/24Nykobing FC1-1 (0-0)Fremad Amager7-3-0.752.75H
DEN D207/09/24Nykobing FC0-2 (0-0)Fremad Amager2-6-0.752.75B
INT CF03/03/24Fremad Amager1-1 (0-1)Nykobing FC10-1--H
DEN D218/11/23Fremad Amager1-4 (0-1)Nykobing FC6-303T
DEN D201/10/23Nykobing FC2-1 (0-0)Fremad Amager6-6--T
DEN D126/05/23Fremad Amager4-3 (0-2)Nykobing FC8-2-0.752.75B
DEN D122/04/23Nykobing FC2-1 (2-1)Fremad Amager6-802.75T
DEN D122/10/22Fremad Amager1-0 (1-0)Nykobing FC6-6-0.52.75B
DEN D110/09/22Nykobing FC0-3 (0-0)Fremad Amager4-6+0.252.75B
DEN D124/10/21Nykobing FC0-3 (0-2)Fremad Amager7-5+12.5B
DEN D110/09/21Fremad Amager3-1 (2-1)Nykobing FC2-702.75B
DEN D101/07/20Fremad Amager4-0 (4-0)Nykobing FC3-4-0.252.75B
DEN D106/10/19Nykobing FC2-2 (1-2)Fremad Amager-02.75H
DEN D117/08/19Fremad Amager2-3 (1-1)Nykobing FC10-1-0.252.75T
DEN D128/04/19Nykobing FC2-4 (2-3)Fremad Amager8-102.5B
DEN D103/03/19Fremad Amager0-2 (0-1)Nykobing FC7-202.5T
DEN D126/08/18Nykobing FC0-1 (0-0)Fremad Amager7-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Nykobing FC

THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Nr. sundby1-3 (1-2)Nykobing FC---T
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Vanlose1-2 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D313/06/26Nykobing FC5-1 (4-0)Vanlose6-9+1.753.25T
DEN D306/06/26Bronshoj1-2 (0-2)Nykobing FC5-4+0.753T
DEN D331/05/26Nykobing FC3-2 (1-2)Naesby5-3+0.753.25T
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--T
DEN D317/05/26Nykobing FC4-0 (1-0)Horsholm-Usserod IK---T
DEN D309/05/26Vanlose0-3 (0-2)Nykobing FC1-1+0.52.75T
DEN D303/05/26Nykobing FC5-1 (1-1)Bronshoj6-3--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26Naesby1-2 (0-2)Nykobing FC---T
DEN D311/04/26Horsholm-Usserod IK0-1 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D306/04/26Nykobing FC5-0 (2-0)Vegar6-1--T
DEN D302/04/26Holbaek1-5 (0-4)Nykobing FC8-2+0.252.75T
DEN D328/03/26Nykobing FC2-1 (0-0)Vanlose8-3--T
DEN D321/03/26Odder IGF1-3 (1-2)Nykobing FC4-7--T
DEN D314/03/26Nykobing FC1-0 (1-0)FA 20001-1--T
DEN D307/03/26BK Frem1-1 (1-1)Nykobing FC6-1--H
INT CF14/02/26Fremad Amager2-0 (1-0)Nykobing FC4-4--B

Thành tích gần đây — Fremad Amager

BTHHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26BK Frem1-0 (0-0)Fremad Amager5-1+0.52.5B
INT CF21/07/26Fremad Amager3-1 (2-1)Nr. sundby7-3+0.753T
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2-1.253.25B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5T
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8+0.252.25B
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25T
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--B
DEN D213/05/26Helsingor2-4 (1-3)Fremad Amager4-302.25T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--T
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--T
DEN D218/04/26Fremad Amager1-0 (1-0)Helsingor8-9--T
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---B
DEN D206/04/26Helsingor0-0 (0-0)Fremad Amager4-2+0.252.5H
DEN D202/04/26Fremad Amager2-0 (0-0)Thisted FC7-2+0.252.5T
DEN D228/03/26HIK Hellerup0-3 (0-0)Fremad Amager3-402.25T
DEN D221/03/26Fremad Amager1-0 (1-0)Brabrand3-4+12.75T
DEN D214/03/26Ishoj IF0-1 (0-1)Fremad Amager7-702.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
99
74
Tấn công nguy hiểm
65
36
Sút ngoài cầu môn
15
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nykobing FCFremad Amager

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nykobing FCFremad Amager

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
78
Thắng 1
33
Hòa
04
Thua 1
11
Thua 2+
Nykobing FCFremad Amager

Thông tin đội bóng

Nykobing FC Thông tin Fremad Amager
1994-1-1 Thành lập 1910-6-10
Nykøbing F. Idrætspark Sân nhà Sundby Idrætspark
10000 Sức chứa 7200
Claus Jensen HLV Christian Iversen
Nykobing Falster Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.413.402.490.802.250.920.860.000.91
Live8.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.553.132.600.832.250.970.880.000.91
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑3.05 ↑3.500.22 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.203.252.800.812.251.011.030.250.81
Live65.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.33 ↑3.500.16 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.553.452.450.902.500.75---
Live18.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm2.553.252.070.712.500.68---
Live2.23 ↓3.10 ↓2.70 ↑0.91 ↑2.500.73 ↑---
12betSớm2.203.252.800.812.251.011.030.250.81
Live2.18 ↓3.252.81 ↑0.80 ↓2.251.02 ↑1.02 ↓0.250.82 ↑
CrownSớm2.223.252.760.832.250.971.010.250.81
Live2.223.252.760.832.250.971.010.250.81
SbobetSớm2.283.032.830.922.250.901.040.250.80
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.12 ↑3.500.18 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.853.262.280.902.500.860.81-0.250.97
Live35.00 ↑5.60 ↑1.08 ↓2.94 ↑3.500.14 ↓0.59 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.401.002.500.73---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.753.452.250.792.500.900.980.000.72
Live3.25 ↑1.66 ↓5.75 ↑0.82 ↑0.500.92 ↑0.64 ↓0.001.18 ↑
PinnacleSớm2.623.072.600.862.250.930.900.000.88
Live2.27 ↓3.33 ↑2.96 ↑1.04 ↑2.500.80 ↓0.98 ↑0.250.84 ↓
BwinSớm2.503.252.400.982.500.73---
Live61.00 ↑9.25 ↑1.05 ↓4.75 ↑3.500.10 ↓---
1xBetSớm2.793.552.220.862.500.841.050.000.66
Live18.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.703.602.150.852.500.950.83-0.250.98
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.383.502.500.952.500.70---
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nykobing FC-1/4Chưa có trận cùng mức
Fremad Amager+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).