Kết quả bóng đá trận Nykobing FC vs B93 Copenhagen, 00:00 ngày 05/08/2026
Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 05/08/2026
Nykobing FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
B93 Copenhagen
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Nykobing FC | Phút | |
| 44' | Patrick Olsen | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | Nicklas Mouritsen | |
| Mikkel Dahl 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| Emmanuel Ifeanyi Ogude 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 27 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 15 |
Chủ = Nykobing FC · Khách = B93 Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nykobing FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Nykobing FC 9 (47%)Hòa 5 (26%)B93 Copenhagen 5 (26%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/22 | Nykobing FC | 0-0 (0-0) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3 | H |
| 31/08/21 | B93 Copenhagen | 0-1 (0-0) | Nykobing FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/02/21 | B93 Copenhagen | 1-1 (0-1) | Nykobing FC | - | - | H |
| 01/12/20 | B93 Copenhagen | 1-1 (0-0) | Nykobing FC | - | - | H |
| 03/10/15 | B93 Copenhagen | 0-1 (0-0) | Nykobing FC | - | - | T |
| 09/08/15 | Nykobing FC | 1-0 (0-0) | B93 Copenhagen | - | - | T |
| 17/05/15 | Nykobing FC | 1-0 (1-0) | B93 Copenhagen | - | - | T |
| 01/11/14 | B93 Copenhagen | 3-2 (2-0) | Nykobing FC | - | - | B |
| 24/05/14 | Nykobing FC | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | - | - | T |
| 19/10/13 | B93 Copenhagen | 4-0 (4-0) | Nykobing FC | - | - | B |
| 30/04/11 | B93 Copenhagen | 2-4 (2-2) | Nykobing FC | - | - | T |
| 08/11/10 | Nykobing FC | 1-1 (0-1) | B93 Copenhagen | - | - | H |
| 24/04/10 | B93 Copenhagen | 1-0 (1-0) | Nykobing FC | - | - | B |
| 15/11/09 | Nykobing FC | 1-1 (1-1) | B93 Copenhagen | - | - | H |
| 14/02/09 | Nykobing FC | 2-0 (0-0) | B93 Copenhagen | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/07 | B93 Copenhagen | 3-6 (1-5) | Nykobing FC | - | - | T |
| 13/08/06 | Nykobing FC | 2-3 (0-1) | B93 Copenhagen | - | - | B |
| 03/04/05 | B93 Copenhagen | 1-2 (1-2) | Nykobing FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 17/10/04 | Nykobing FC | 1-2 (0-1) | B93 Copenhagen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nykobing FC
HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nykobing FC | 2-2 (0-0) | Fremad Amager | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Nr. sundby | 1-3 (1-2) | Nykobing FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Vanlose | 1-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Nykobing FC | 5-1 (4-0) | Vanlose | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Bronshoj | 1-2 (0-2) | Nykobing FC | +0.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Nykobing FC | 3-2 (1-2) | Naesby | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | FA 2000 | 0-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Nykobing FC | 4-0 (1-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vanlose | 0-3 (0-2) | Nykobing FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Nykobing FC | 5-1 (1-1) | Bronshoj | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykobing FC | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 18/04/26 | Naesby | 1-2 (0-2) | Nykobing FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Horsholm-Usserod IK | 0-1 (0-1) | Nykobing FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Nykobing FC | 5-0 (2-0) | Vegar | - | - | T |
| 02/04/26 | Holbaek | 1-5 (0-4) | Nykobing FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Nykobing FC | 2-1 (0-0) | Vanlose | - | - | T |
| 21/03/26 | Odder IGF | 1-3 (1-2) | Nykobing FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Nykobing FC | 1-0 (1-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 07/03/26 | BK Frem | 1-1 (1-1) | Nykobing FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — B93 Copenhagen
THHTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FA 2000 | 1-3 (0-2) | B93 Copenhagen | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Naestved | 1-1 (1-1) | B93 Copenhagen | - | - | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/07/26 | B93 Copenhagen | 3-1 (0-0) | Holbaek | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | -1 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | B93 Copenhagen | 2-2 (1-2) | Aarhus Fremad | -0.5 | 3 | H |
| 23/05/26 | Middelfart G og | 2-4 (2-2) | B93 Copenhagen | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | -0.25 | 3 | H |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | B93 Copenhagen | 2-1 (1-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (0-0) | B93 Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | B93 Copenhagen | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | B93 Copenhagen | 1-3 (1-2) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | B93 Copenhagen | 3-3 (2-2) | Phonix Lubeck | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
02
So Sánh Sức Mạnh
66 34
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
B93 Copenhagen (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nykobing FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
B93 Copenhagen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nykobing FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1893-5-16 |
| Nykøbing F. Idrætspark | Sân nhà | Østerbro Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 6000 |
| Claus Jensen | HLV | Kasper Wellemberg Lorentzen |
| Nykobing Falster | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.30 | 2.08 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 4.30 | 2.08 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.20 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 4.20 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 4.20 | 2.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 4.20 | 2.06 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 4.18 | 2.19 | 0.89 | 3.75 | 0.97 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.58 ↓ | 4.08 ↓ | 2.14 ↓ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.37 | 0.92 | 4.00 | 0.81 | 0.82 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 2.60 ↓ | 4.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.33 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.71 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 2.54 ↓ | 4.26 ↓ | 2.08 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nykobing FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| B93 Copenhagen | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).