Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Ujpesti, 01:00 ngày 25/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 25/07/2026
Nyiregyhaza
2 Kết thúc HT 0-1 1
Ujpesti
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Városi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Nyiregyhaza Phút Ujpesti
14' 0 - 1 Gergo Bodnar(Assists:Aljosa Matko) (Kiến tạo: Aljosa Matko)
45+1' Abel Krajcsovics
HT 0-1
▲ Matyas Molnar ▼ Balázs Tóth46'
Etienne Amenyido 0 - 2 50'
56' ▲ Gleofilo Vlijter ▼ Etienne Amenyido
56' ▲ Krisztofer Horvath ▼ Abel Krajcsovics
64' ▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Heitor
64' ▲ Arijan Ademi ▼ Arne Maier
▲ Jean Florent Batoum ▼ Balazs Manner66'
▲ Zsombor Hos ▼ Balint Katona75'
▲ Robert Tarcsi ▼ Zan Medved75'
Marko Kvasina 1 - 2 86'
▲ Rocco Zikovic ▼ Yuri Toma89'
Marko Kvasina 90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 10 33
Bại 11 34
Ghi bàn 47 1415
Mất bàn 74 1617
Điểm 46 1512

Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Ujpesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nyiregyhaza (11)Hiệp 1 / Cả trậnUjpesti (10)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
5 (45%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nyiregyhaza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012538
Sân nhà11002136
Sân khách100104012
6 gần622299--

Ujpesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015434
Sân nhà11004235
Sân khách10011207
6 gần623196--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Nyiregyhaza 0 (0%)Hòa 7 (44%)Ujpesti 9 (56%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3-0.252.5B
HUN D124/01/26Nyiregyhaza1-1 (1-1)Ujpesti5-802.5H
HUN D127/09/25Ujpesti2-2 (2-2)Nyiregyhaza0-2-12.75H
HUN D117/05/25Ujpesti2-2 (1-1)Nyiregyhaza7-0-0.52.5H
HUN D123/02/25Nyiregyhaza0-0 (0-0)Ujpesti0-902.5H
HUN D120/10/24Ujpesti1-0 (0-0)Nyiregyhaza3-4-0.752.75B
HUN D109/05/15Nyiregyhaza2-4 (1-3)Ujpesti10-202.25B
HUN D125/10/14Ujpesti3-2 (2-1)Nyiregyhaza6-1-1.252.5B
HUN D117/04/10Nyiregyhaza2-2 (1-1)Ujpesti--0.52.75H
HUN D119/09/09Ujpesti3-1 (1-1)Nyiregyhaza--1.253B
HUN D122/02/09Nyiregyhaza1-3 (1-1)Ujpesti--0.252.75B
HUN D127/07/08Ujpesti1-0 (1-0)Nyiregyhaza--1.252.75B
HUN D107/04/08Ujpesti1-0 (0-0)Nyiregyhaza--1.253B
HUN D101/09/07Nyiregyhaza1-2 (0-1)Ujpesti--0.252.5B
HUN D102/04/05Nyiregyhaza2-2 (0-1)Ujpesti--0.752.75H
HUN D129/08/04Ujpesti3-3 (1-1)Nyiregyhaza---H

Thành tích gần đây — Nyiregyhaza

HTTBBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Nyiregyhaza2-2 (2-2)FC Bukovyna chernivtsi11-4--H
INT CF11/07/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-0)Nyiregyhaza2-5--T
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5-0.52.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5-0.253B
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2-0.52.75B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2+1.253H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.252.75H
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5+0.252.5T
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3-0.252.5B
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2-0.253T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8-12.75B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5+0.252.5T
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.52.25H
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5-0.752.75B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4-0.52.5T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3+0.52.5H
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4+0.252.25T
HUN D108/02/26Nyiregyhaza4-2 (1-2)MTK Hungaria6-1+0.52.75T
HUN D102/02/26ZalaegerzsegTE0-1 (0-0)Nyiregyhaza4-5-0.52.5T
HUN D124/01/26Nyiregyhaza1-1 (1-1)Ujpesti5-802.5H

Thành tích gần đây — Ujpesti

TBHHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4+13T
INT CF18/07/26BVSC Zuglo3-0 (0-0)Ujpesti---B
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2+0.252.75H
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT CF20/06/26Cegled0-4 (0-1)Ujpesti0-16--T
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5-13B
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4-0.252.5B
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3+0.252.5T
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1+0.752.5T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3-0.252.75B
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3+0.52.5T
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2-13B
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1+0.52.75T
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2+0.252.75T
HUN D107/02/26Ferencvarosi TC3-0 (3-0)Ujpesti10-5-1.253B
HUN D101/02/26Ujpesti0-1 (0-0)Puskas Akademia8-3+0.252.75B

Đội hình

NyiregyhazaUjpesti
32Balázs Tóth32Balazs Toth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma10Balazs Manner12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina26Zan Medved1Peter Szappanos2Gergo Bodnar3Heitor6Akos Markgraf94Patrizio Stronati10Arne Maier17Aljosa Matko27Abel Krajcsovics77Noah Fenyo14Etienne Amenyido88CMatija Ljujic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
122
107
Tấn công nguy hiểm
47
30
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
17
20
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
323
369
TL chuyền bóng thành công
74%
76%
Phạm lỗi
20
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
25
30
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
23
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B9
T9 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NyiregyhazaUjpesti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NyiregyhazaUjpesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
45
Thua 2+
NyiregyhazaUjpesti

Nyiregyhaza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Yuri Toma
Tiền vệ trung tâm
7.91/031/344
66Barna Benczenleitner
Hậu vệ trái
7.50/017/261
9Marko Kvasina
Trung phong
7.212/111/193🟨
24Vane Jovanov
Hậu vệ phải
71/020/296
15Attila Temesvari
Trung vệ
6.83/130/444
31Levente Katona
Trung vệ
6.70/037/421
55Balint Katona
Tiền vệ tấn công
6.72/022/283
26Zan Medved
Trung phong
6.63/12/60
12Milan Kovacs
Tiền vệ phòng ngự
6.61/038/455
10Balazs Manner
Tiền vệ tấn công
6.10/012/182
32Balázs Tóth
Thủ môn
5.90/07/80
29Jean Florent Batoum (dự bị)
Tiền đạo
6.70/01/31
22Matyas Molnar (dự bị)
Thủ môn
6.60/05/110
8Zsombor Hos (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/40
39Rocco Zikovic (dự bị)
Trung vệ
6.50/00/40
77Robert Tarcsi (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/20

Ujpesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Arne Maier
Tiền vệ trung tâm
7.51/013/175
2Gergo Bodnar
Hậu vệ
7.211/120/291
94Patrizio Stronati
Trung vệ
7.12/047/553
88Matija Ljujic
Tiền vệ tấn công
6.90/017/242
6Akos Markgraf
Hậu vệ trái
6.90/043/550
1Peter Szappanos
Thủ môn
6.50/025/400
27Abel Krajcsovics
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/53🟨
17Aljosa Matko
Tiền đạo cánh phải
6.410/08/130
3Heitor
Trung vệ
6.40/017/231
77Noah Fenyo
Tiền vệ phòng ngự
6.42/015/180
14Etienne Amenyido
Trung phong
60/08/121
45Arijan Ademi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/016/172
30Joao Aniceto Grandela Nunes (dự bị)
Trung vệ
6.60/028/332
11Krisztofer Horvath (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.63/011/161
39Gleofilo Vlijter (dự bị)
Trung phong
6.11/08/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nyiregyhaza Thông tin Ujpesti
2003 Thành lập 1885-6-16
Városi Sân nhà Megyeri út
15000 Sức chứa 13500
Tamas Bodog HLV Zoltan Szelesi
NYÍREGYHÁZA Khu vực BUDAPEST
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.603.100.822.750.940.890.250.88
Live1.06 ↓11.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.023.453.050.772.750.970.850.250.89
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.103.453.050.702.501.051.100.500.65
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.073.452.900.812.750.82---
Live1.06 ↓8.32 ↑100.00 ↑3.20 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.023.453.050.772.750.970.850.250.89
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm2.083.652.910.862.750.840.830.250.87
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.093.242.820.852.750.950.920.250.90
Live5.30 ↑1.28 ↓6.40 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.963.553.250.832.750.930.960.500.82
Live1.06 ↓5.40 ↑32.00 ↑4.50 ↑3.500.06 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.652.501.10---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑1.80 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.103.503.050.862.750.860.810.250.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.303.302.960.842.500.920.990.250.79
Live5.97 ↑1.31 ↓7.55 ↑2.94 ↑3.500.25 ↓0.91 ↓0.000.90 ↑
BwinSớm2.103.502.950.652.501.10---
Live1.01 ↓16.00 ↑126.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.133.603.060.692.501.090.590.001.25
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓0.93 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm2.053.502.950.882.750.930.850.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.303.102.900.752.500.950.860.250.85
Live1.05 ↓11.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nyiregyhaza+1/4100
Ujpesti-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).