Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Ujpesti, 01:00 ngày 25/07/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 25/07/2026
Nyiregyhaza 2 Kết thúc HT 0-1 1
Ujpesti
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Városi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Nyiregyhaza | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Gergo Bodnar(Assists:Aljosa Matko) (Kiến tạo: Aljosa Matko) | |
| 45+1' | Abel Krajcsovics | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matyas Molnar ▼ Balázs Tóth | 46' ⇄ | |
| Etienne Amenyido 0 - 2 ⚽ | 50' | |
| 56' ⇄ | ▲ Gleofilo Vlijter ▼ Etienne Amenyido | |
| 56' ⇄ | ▲ Krisztofer Horvath ▼ Abel Krajcsovics | |
| 64' ⇄ | ▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Heitor | |
| 64' ⇄ | ▲ Arijan Ademi ▼ Arne Maier | |
| ▲ Jean Florent Batoum ▼ Balazs Manner | 66' ⇄ | |
| ▲ Zsombor Hos ▼ Balint Katona | 75' ⇄ | |
| ▲ Robert Tarcsi ▼ Zan Medved | 75' ⇄ | |
| Marko Kvasina 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| ▲ Rocco Zikovic ▼ Yuri Toma | 89' ⇄ | |
| Marko Kvasina | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyiregyhaza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Ujpesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Nyiregyhaza 0 (0%)Hòa 7 (44%)Ujpesti 9 (56%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Ujpesti | 2-2 (2-2) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | H |
| 17/05/25 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/25 | Nyiregyhaza | 0-0 (0-0) | Ujpesti | 0 | 2.5 | H |
| 20/10/24 | Ujpesti | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/15 | Nyiregyhaza | 2-4 (1-3) | Ujpesti | 0 | 2.25 | B |
| 25/10/14 | Ujpesti | 3-2 (2-1) | Nyiregyhaza | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/10 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-1) | Ujpesti | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/09/09 | Ujpesti | 3-1 (1-1) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 22/02/09 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/08 | Ujpesti | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/08 | Ujpesti | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 01/09/07 | Nyiregyhaza | 1-2 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/05 | Nyiregyhaza | 2-2 (0-1) | Ujpesti | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/08/04 | Ujpesti | 3-3 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
HTTBBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ujpesti
TBHHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ujpesti | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | B |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cegled | 0-4 (0-1) | Ujpesti | - | - | T |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Ujpesti | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | Ujpesti | 2-1 (2-0) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (3-0) | Ujpesti | -1.25 | 3 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Nyiregyhaza
Ujpesti
32Balázs Tóth32Balazs Toth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma10Balazs Manner12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina26Zan Medved1Peter Szappanos2Gergo Bodnar3Heitor6Akos Markgraf94Patrizio Stronati10Arne Maier17Aljosa Matko27Abel Krajcsovics77Noah Fenyo14Etienne Amenyido88CMatija Ljujic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Yuri Toma▼ Rời sân 89'7.9
- 9Marko Kvasina⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'7.2
- 10Balazs Manner▼ Rời sân 66'6.1
- 12Milan Kovacs6.6
- 15Attila Temesvari6.8
- 24Vane Jovanov7
- 26Zan Medved▼ Rời sân 75'6.6
- 31Levente Katona C6.7
- 32Balázs Tóth▼ Rời sân 46'5.9
- 32Balazs Toth
- 55Balint Katona▼ Rời sân 75'6.7
- 66Barna Benczenleitner7.5
Khách · 442
- 1Peter Szappanos6.5
- 2Gergo Bodnar⚽ Ghi bàn 14'7.2
- 3Heitor▼ Rời sân 64'6.4
- 6Akos Markgraf6.9
- 10Arne Maier▼ Rời sân 64'7.5
- 14Etienne Amenyido⚽ Phản lưới 50' · ▼ Rời sân 56'6
- 17Aljosa Matko🎯 Kiến tạo 14'6.4
- 27Abel Krajcsovics🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 56'6.5
- 77Noah Fenyo6.4
- 88Matija Ljujic C6.9
- 94Patrizio Stronati7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
31
Tấn công
122107
Tấn công nguy hiểm
4730
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
323369
TL chuyền bóng thành công
74%76%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
01
Cứu thua
01
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2530
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.37
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B9T9 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 31/34 | 4 | |||
| 66Barna Benczenleitner Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/19 | 3 | 🟨 | |
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 20/29 | 6 | |||
| 15Attila Temesvari Trung vệ | 6.8 | 3/1 | 30/44 | 4 | |||
| 31Levente Katona Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 22/28 | 3 | |||
| 26Zan Medved Trung phong | 6.6 | 3/1 | 2/6 | 0 | |||
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 38/45 | 5 | |||
| 10Balazs Manner Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 32Balázs Tóth Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 29Jean Florent Batoum (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 22Matyas Molnar (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 8Zsombor Hos (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 39Rocco Zikovic (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 77Robert Tarcsi (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Ujpesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Arne Maier Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 13/17 | 5 | |||
| 2Gergo Bodnar Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 20/29 | 1 | ||
| 94Patrizio Stronati Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 47/55 | 3 | |||
| 88Matija Ljujic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 6Akos Markgraf Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 43/55 | 0 | |||
| 1Peter Szappanos Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 27Abel Krajcsovics Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 3 | 🟨 | ||
| 17Aljosa Matko Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 8/13 | 0 | ||
| 3Heitor Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 77Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 15/18 | 0 | |||
| 14Etienne Amenyido Trung phong | 6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 45Arijan Ademi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 30Joao Aniceto Grandela Nunes (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 11Krisztofer Horvath (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 11/16 | 1 | |||
| 39Gleofilo Vlijter (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nyiregyhaza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1885-6-16 |
| Városi | Sân nhà | Megyeri út |
| 15000 | Sức chứa | 13500 |
| Tamas Bodog | HLV | Zoltan Szelesi |
| NYÍREGYHÁZA | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.05 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.32 ↑ | 100.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.05 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.91 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.24 | 2.82 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.28 ↓ | 6.40 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.55 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 32.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.96 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 5.97 ↑ | 1.31 ↓ | 7.55 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.60 | 3.06 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.59 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nyiregyhaza | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ujpesti | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).