Kết quả bóng đá trận Nueva Chicago vs San Martin Tucuman, 00:30 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Argentina · 00:30 ngày 02/08/2026
Nueva Chicago 2 Kết thúc HT 1-1 1
San Martin Tucuman
🟨 6 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Nueva Chicago | Phút | |
| Thiago Ocampo(Assists:Maximiliano Rogoski) (Kiến tạo: Maximiliano Rogoski) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Maximiliano Rogoski | 26' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Mauro Veron(Assists:Alvaro Veliez) (Kiến tạo: Alvaro Veliez) | |
| Alejo Gonzalez | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| Gonzalo Paz | 49' | |
| 51' | Nicolas Ferreyra | |
| ▲ Simon Mauro Perez ▼ Maximiliano Rogoski | 56' ⇄ | |
| ▲ Diego Barros ▼ Lucas Ambrogio | 56' ⇄ | |
| 62' | Santiago Brinone | |
| 64' ⇄ | ▲ Milton Rios ▼ Gabriel Carabajal | |
| ▲ Facundo Castro ▼ Enzo Martin Roldan | 68' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz ▼ Sebastian Cocimano | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Gastón Monroy ▼ Alvaro Veliez | |
| 76' ⇄ | ▲ Alan Cisnero ▼ Agustin Graneros | |
| 76' ⇄ | ▲ Alexis Nicolas Castro ▼ Bruno Cabrera | |
| Thiago Ocampo | 77' | |
| Simon Mauro Perez(Assists:Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz) (Kiến tạo: Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz) 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Román Zalazar ▼ Thiago Ocampo | 87' ⇄ | |
| 90' | Ezequiel Parnisiari | |
| Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | 90+2' | |
| Luciano Jachfe | 90+4' | |
| Luciano Jachfe | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Nueva Chicago · Khách = San Martin Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nueva Chicago | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nueva Chicago
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 20 | 20 | 29 | 20 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 7 | 1 | 14 | 8 | 19 | 18 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 12 | 10 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 21 | 19 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 7 | 17 | 22 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 12 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Nueva Chicago 3 (27%)Hòa 3 (27%)San Martin Tucuman 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | B |
| 26/06/23 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 21/02/23 | Nueva Chicago | 1-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 24/03/22 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 30/08/21 | San Martin Tucuman | 3-1 (1-1) | Nueva Chicago | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/21 | Nueva Chicago | 0-1 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 2 | B |
| 04/03/18 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 29/07/17 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 2 | B |
| 21/03/17 | Nueva Chicago | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/08 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Nueva Chicago | - | - | H |
| 02/11/07 | Nueva Chicago | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nueva Chicago
BHBTHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | B |
| 01/03/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
BHTTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Martin San Juan | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Nueva Chicago
San Martin Tucuman
1Luciano Jachfe7Christopher Ocampo2Dylan Gissi3Guillermo Ferracutti4Ivan Antunes6CGonzalo Paz5Enzo Martin Roldan8Alejo Gonzalez7Thiago Ocampo10Maximiliano Rogoski11Lucas Ambrogio9Sebastian Cocimano1Nahuel Manganelli4Salazar V.2Nicolas Ferreyra3Rodrigo Ayala4Victor Salazar6Ezequiel Parnisiari5Santiago Brinone7Alvaro Veliez8Agustin Graneros11Bruno Cabrera9Mauro Veron10Gabriel Carabajal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luciano Jachfe🟨 Thẻ vàng 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'8
- 2Dylan Gissi7.1
- 3Guillermo Ferracutti6.7
- 4Ivan Antunes6.4
- 5Enzo Martin Roldan▼ Rời sân 68'6.8
- 6Gonzalo Paz C🟨 Thẻ vàng 49'7.6
- 7Christopher Ocampo
- 7Thiago Ocampo⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 8Alejo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 31'6.8
- 9Sebastian Cocimano▼ Rời sân 68'7
- 10Maximiliano Rogoski🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 56'6.6
- 11Lucas Ambrogio▼ Rời sân 56'7
Khách · 442
- 1Nahuel Manganelli6.2
- 2Nicolas Ferreyra🟨 Thẻ vàng 51'7.4
- 3Rodrigo Ayala7
- 4Salazar V.
- 4Victor Salazar6.8
- 5Santiago Brinone🟥 Thẻ đỏ 62'6.2
- 6Ezequiel Parnisiari🟨 Thẻ vàng 90'6.5
- 7Alvaro Veliez🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 8Agustin Graneros▼ Rời sân 76'6.4
- 9Mauro Veron⚽ Ghi bàn 28'7.8
- 10Gabriel Carabajal▼ Rời sân 64'7.2
- 11Bruno Cabrera▼ Rời sân 76'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
62
Sút bóng
712
Sút cầu môn
49
Tấn công
116111
Tấn công nguy hiểm
6670
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nueva Chicago (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
San Martin Tucuman (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nueva Chicago (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
San Martin Tucuman (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nueva Chicago
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luciano Jachfe Thủ môn | 8 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Gonzalo Paz Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 2Dylan Gissi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 25/34 | 6 | |||
| 11Lucas Ambrogio Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 11/19 | 0 | |||
| 9Sebastian Cocimano Trung phong | 7 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 5Enzo Martin Roldan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 8Alejo Gonzalez Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 7Thiago Ocampo Tiền vệ | 6.8 | 1 | 2/1 | 13/20 | 0 | ||
| 3Guillermo Ferracutti Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 10Maximiliano Rogoski Tiền vệ | 6.6 | 1 | 3/0 | 15/21 | 4 | ||
| 4Ivan Antunes Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 14/22 | 1 | |||
| 20Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 10/12 | 0 | ||
| 17Simon Mauro Perez (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 18Facundo Castro (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Diego Barros (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Román Zalazar (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mauro Veron Trung phong | 7.8 | 1 | 6/4 | 11/14 | 2 | ||
| 2Nicolas Ferreyra Trung vệ | 7.4 | 3/2 | 32/38 | 3 | |||
| 10Gabriel Carabajal Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 3Rodrigo Ayala Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 26/40 | 1 | |||
| 4Victor Salazar Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 7Alvaro Veliez Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/2 | 11/16 | 0 | ||
| 11Bruno Cabrera Trung phong | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 6Ezequiel Parnisiari Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 8Agustin Graneros Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 24/31 | 1 | |||
| 5Santiago Brinone Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 31/37 | 2 | |||
| 1Nahuel Manganelli Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 18Alexis Nicolas Castro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 20Milton Rios (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 14Gastón Monroy (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Alan Cisnero (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 19Gonzalo Emanuel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nueva Chicago | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1909 |
| Sân nhà | Eva Duarte De Peron | |
| 22000 | Sức chứa | 30000 |
| Rodrigo Brana | HLV | |
| Khu vực | TUCUMAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 2.62 | 2.52 | 0.87 | 1.75 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.62 | 2.54 ↑ | 0.87 | 1.75 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.94 | 1.75 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.88 | 0.79 | 1.50 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 2.62 | 2.77 | 1.06 | 1.75 | 0.74 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.85 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 0.84 | 1.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.76 ↑ | 100.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 2.62 | 2.77 | 1.06 | 1.75 | 0.74 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 2.80 | 2.69 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 2.59 | 2.66 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 4.29 ↑ | 1.28 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 2.50 | 2.87 | 0.77 | 1.50 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.35 ↑ | 35.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.89 | 1.75 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.44 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 2.64 | 3.04 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.62 ↑ | 1.29 ↓ | 10.35 ↑ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.70 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 2.71 | 2.68 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.45 | 2.90 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 1.88 | 0.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↓ | 0.50 | 0.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nueva Chicago | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| San Martin Tucuman | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).