Kết quả bóng đá trận Nublense vs Palestino, 02:00 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 27/07/2026
Nublense
2 Kết thúc HT 2-0 0
Palestino
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

NublensePalestino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — chệch khung thành
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị cản phá
6'
21'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
🎯 Dứt điểm - Sebastián Valencia (đánh đầu) — vào lưới
23'
BÀN THẮNG - Sebastián Valencia 1-0, kiến tạo: Matias Plaza
23'
29'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Reyes (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Reyes (chân phải) — bị chặn
40'
43'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Da Silva
BÀN THẮNG - Lucas Molina 2-0, kiến tạo: Matias Plaza
44'
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — vào lưới
44'
45+2'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) Post
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcelo Eggel, ra Bryan Paul Carrasco Santos
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Benítez, ra Ian Alex Garguez Gomez
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Osvaldo Bosso (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Eggel
64'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Benítez
64'
🔁 Thay người: vào Ian Alegria, ra Nicolas Meza
65'
🔁 Thay người: vào Joe Axel Abrigo Navarro, ra Gonzalo Tapia Paez
65'
🔁 Thay người: vào Ronnie Alan Fernandez Saez, ra Nelson Da Silva
🟨 Thẻ vàng - Osvaldo Bosso
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Graciani (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Christian Mansilla, ra Matias Plaza
76'
🔁 Thay người: vào Felipe Campos, ra Gabriel Graciani
76'
🔁 Thay người: vào Alex Valdes, ra Lucas Molina
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — bị cản phá
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Valdes (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Salomon, ra Lorenzo Reyes
88'
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Bastian Munoz, ra Diego Sanhueza
90+3'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Benítez (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Nublense Phút Palestino
21' Enzo Pablo Andia Roco
Sebastián Valencia(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 1 - 0 23'
43' Nelson Da Silva
Lucas Molina(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 2 - 0 44'
HT 2-0
46' ▲ Marcelo Eggel ▼ Bryan Paul Carrasco Santos
46' ▲ Jonathan Benítez ▼ Ian Alex Garguez Gomez
61' Marcelo Eggel
64' Jonathan Benítez
64' ▲ Ian Alegria ▼ Nicolas Meza
65' ▲ Joe Axel Abrigo Navarro ▼ Gonzalo Tapia Paez
65' ▲ Ronnie Alan Fernandez Saez ▼ Nelson Da Silva
Osvaldo Bosso 68'
▲ Christian Mansilla ▼ Matias Plaza76'
▲ Felipe Campos ▼ Gabriel Graciani76'
▲ Alex Valdes ▼ Lucas Molina76'
▲ Carlos Salomon ▼ Lorenzo Reyes88'
▲ Bastian Munoz ▼ Diego Sanhueza90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 22
Bại 11 24
Ghi bàn 45 1615
Mất bàn 25 1014
Điểm 66 2014

Chủ = Nublense · Khách = Palestino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nublense (29)Hiệp 1 / Cả trậnPalestino (35)
8 (28%)Thắng/Thắng8 (23%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (21%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (10%)Hòa/Hòa6 (17%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (17%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (7%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Nublense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166732019254
Sân nhà93421211138
Sân khách733188124
6 gần6411106--

Palestino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167362323247
Sân nhà8431157154
Sân khách830581697
6 gần6312129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nublense 8 (40%)Hòa 6 (30%)Palestino 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D102/02/26Palestino1-1 (1-0)Nublense7-8-0.752.75H
CHI D116/08/25Nublense1-0 (1-0)Palestino2-502.5T
CHI D117/03/25Palestino2-0 (1-0)Nublense5-3-0.52.5B
CHI D101/09/24Palestino1-1 (1-0)Nublense5-5-0.252.5H
CHI D115/04/24Nublense0-2 (0-1)Palestino7-802.25B
CHI D112/11/23Nublense1-1 (0-0)Palestino7-602.5H
CHI D129/04/23Palestino1-2 (0-1)Nublense5-5-0.52.75T
CHI D111/09/22Nublense2-0 (1-0)Palestino0-7+0.52.5T
CHI D111/04/22Palestino1-1 (1-0)Nublense2-602.5H
CHI D105/12/21Palestino1-4 (1-0)Nublense4-3-0.52.75T
CHI D122/08/21Nublense2-2 (1-0)Palestino3-10+0.252.75H
CHI D119/01/15Nublense0-3 (0-2)Palestino3-402.75B
CHI D102/08/14Palestino2-2 (2-0)Nublense1-11-0.52.75H
CHI D114/04/14Nublense0-2 (0-1)Palestino3-5+0.252.75B
CHI D124/11/13Palestino3-6 (2-3)Nublense--0.52.75T
CHI D111/02/13Palestino0-1 (0-0)Nublense--0.52.5T
CHI D130/10/11Nublense3-1 (3-0)Palestino-+0.252.75T
CHI D101/05/11Palestino1-0 (0-0)Nublense--12.75B
CHI D123/08/10Palestino2-0 (1-0)Nublense--0.52.5B
CHI D108/02/10Nublense1-0 (1-0)Palestino-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Nublense

BTHTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2-0.52.25B
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4+0.252.25T
Chile Cup06/07/26Nublense2-2 (0-0)Curico Unido6-1+0.752.25H
Chile Cup02/07/26Universidad de Concepcion0-1 (0-0)Nublense6-602.5T
Chile Cup29/06/26Rangers Talca0-1 (0-1)Nublense6-5+0.252.25T
Chile Cup26/06/26Nublense4-2 (1-1)Universidad de Concepcion7-3+0.52.25T
Chile Cup22/06/26Curico Unido1-0 (0-0)Nublense4-6+0.252.25B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7+0.252.5H
CHI LC07/06/26Nublense2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-3+0.252T
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4+0.252.5T
CHI D124/05/26Nublense2-2 (2-0)Universidad de Concepcion2-5+0.52.25H
CHI D118/05/26Colo Colo6-2 (2-1)Nublense4-4-0.752.25B
CHI LC11/05/26Univ Catolica1-1 (1-0)Nublense3-4-0.252.5H
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2+0.52.5T
CHI D126/04/26Nublense0-2 (0-2)O.Higgins4-6+0.252.25B
CHI D119/04/26Coquimbo Unido1-1 (1-0)Nublense3-2-0.52.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25T
CHI D105/04/26Everton CD0-0 (0-0)Nublense6-102.25H
CHI LC31/03/26Universidad de Concepcion0-2 (0-1)Nublense4-302.25T
CHI LC26/03/26Nublense1-0 (1-0)Univ Catolica5-402.25T

Thành tích gần đây — Palestino

TTBHBTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup12/07/26Palestino3-2 (1-0)Deportes Santa Cruz10-3+12.75T
Chile Cup05/07/26CD Magallanes1-2 (1-2)Palestino3-11+0.53T
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5B
Chile Cup28/06/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Palestino5-4+0.252.5H
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6+0.52.5B
Chile Cup20/06/26Palestino4-1 (2-0)CD Magallanes7-3+12.75T
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5T
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75B
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8+0.52.5H
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7+0.252.25H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10-1.252.5B
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4+0.52.25T
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4-0.52.5B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2-0.252.25H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1-0.252H
CHI D124/04/26Palestino0-1 (0-1)D. Concepcion4-0+0.752.5B
CHI D120/04/26Colo Colo0-1 (0-1)Palestino10-4-0.752.5T
CON CSA15/04/26Palestino0-2 (0-1)Montevideo City Torque7-3+0.252.5B

Đội hình

NublensePalestino
1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia16Diego Sanhueza10Matias Plaza14Giovanni Campusano21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez8Nicolas Meza18Sebastian Agustin Gallegos Berriel20Gonzalo Tapia Paez7CBryan Paul Carrasco Santos19Nelson Da Silva27Cesar Augusto Munder Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
112
120
Tấn công nguy hiểm
56
49
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
420
352
TL chuyền bóng thành công
72%
60%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
13
Quả ném biên
24
33
Cắt bóng
9
14
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
25
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21
0.87
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nublense (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nublense (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Palestino (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
86
1 Bàn
52
2 Bàn
00
3 Bàn
03
4+ Bàn
913
B.thắng H1
910
B.thắng H2
NublensePalestino

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
21
T/H
01
T/B
22
H/T
12
H/H
11
H/B
00
B/T
40
B/H
23
B/B
NublensePalestino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
76
Thắng 1
65
Hòa
25
Thua 1
22
Thua 2+
NublensePalestino

Nublense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matias Plaza
Tiền vệ tấn công
9.222/137/483
15Sebastián Valencia
Trung vệ
8.911/126/385
11Lucas Molina
Tiền đạo cánh trái
8.215/322/260
28Robinson Manuel Rivera Zuniga
Tiền vệ trung tâm
8.14/134/470
1Alison Nicola Perez
Thủ môn
7.70/010/250
6Pablo Calderon
Trung vệ
7.70/024/282
21Lorenzo Reyes
Tiền vệ phòng ngự
7.32/054/591
8Gabriel Graciani
Tiền đạo cánh phải
72/122/340
4Osvaldo Bosso
Trung vệ
6.81/018/301🟨
16Diego Sanhueza
Hậu vệ phải
6.40/021/311
14Giovanni Campusano
Hậu vệ trái
60/020/283
22Alex Valdes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/04/80
35Christian Mansilla (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/62
5Felipe Campos (dự bị)
Trung vệ
6.50/05/112
3Carlos Salomon (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
36Bastian Munoz (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Palestino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Enzo Pablo Andia Roco
Trung vệ
6.91/122/374🟨
2Vicente Espinoza
Hậu vệ phải
6.90/025/416
25Sebastian Perez Cardona
Thủ môn
6.70/016/300
8Nicolas Meza
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/186
29Ian Alex Garguez Gomez
Hậu vệ phải
6.60/010/162
28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
Hậu vệ trái
6.30/015/282
18Sebastian Agustin Gallegos Berriel
Tiền vệ trung tâm
6.22/036/531
7Bryan Paul Carrasco Santos
Tiền đạo cánh phải
60/05/121
27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
5.71/111/172
19Nelson Da Silva
Trung phong
5.70/06/130🟨
20Gonzalo Tapia Paez
Trung phong
5.72/09/180
11Jonathan Benítez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/011/172🟨
9Ronnie Alan Fernandez Saez (dự bị)
Trung phong
6.81/012/170
14Joe Axel Abrigo Navarro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/07/111
17Marcelo Eggel (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/116/210🟨
30Ian Alegria (dự bị)
Tiền đạo
6.53/12/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nublense Thông tin Palestino
1916 Thành lập 1920-8-20
Arenas Municipal Stadium Sân nhà City pool Stadium
17500 Sức chứa 10000
Juan Jose Ribera HLV
Termas de Chillan Khu vực Santiago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.322.880.782.250.940.880.250.90
Live2.20 ↑3.322.70 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.84 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm2.213.103.301.072.500.720.910.250.89
Live1.02 ↓22.00 ↑95.00 ↑4.00 ↑2.500.04 ↓0.88 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.153.303.130.832.251.010.920.250.91
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑2.75 ↑2.500.26 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.083.253.050.802.251.020.930.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.253.003.301.052.500.701.200.500.60
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.283.103.000.912.500.77---
Live1.01 ↓9.61 ↑84.26 ↑5.38 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.083.253.050.802.251.020.930.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.153.453.100.822.250.980.900.250.92
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.123.123.040.812.251.050.930.250.95
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm2.573.202.541.002.500.860.930.000.95
Live1.02 ↓11.80 ↑52.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.001.002.500.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.303.153.050.982.500.760.950.250.78
Live1.01 ↓89.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.263.163.270.792.251.010.930.250.87
Live1.34 ↓4.40 ↑11.13 ↑4.16 ↑2.500.17 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm2.163.102.880.912.500.79---
Live2.09 ↓3.00 ↓3.10 ↑0.912.500.79---
BwinSớm2.203.403.101.002.500.70---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.343.153.110.982.500.820.640.001.16
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.17 ↑2.500.07 ↓0.85 ↑0.001.00 ↓
Bet 365Sớm2.603.102.600.982.500.830.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.503.102.500.952.500.750.840.000.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.