Kết quả bóng đá trận Nublense vs Palestino, 02:00 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 27/07/2026
Nublense 2 Kết thúc HT 2-0 0
Palestino
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Nublense
Palestino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Plaza (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
🎯 Dứt điểm - Sebastián Valencia (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastián Valencia 1-0, kiến tạo: Matias Plaza
29'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Reyes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Reyes (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Da Silva
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Molina 2-0, kiến tạo: Matias Plaza
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcelo Eggel, ra Bryan Paul Carrasco Santos
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Benítez, ra Ian Alex Garguez Gomez
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Molina (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Osvaldo Bosso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Eggel
64'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Benítez
64'
🔁 Thay người: vào Ian Alegria, ra Nicolas Meza
65'
🔁 Thay người: vào Joe Axel Abrigo Navarro, ra Gonzalo Tapia Paez
65'
🔁 Thay người: vào Ronnie Alan Fernandez Saez, ra Nelson Da Silva
🟨 Thẻ vàng - Osvaldo Bosso
69'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Graciani (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Christian Mansilla, ra Matias Plaza
🔁 Thay người: vào Felipe Campos, ra Gabriel Graciani
🔁 Thay người: vào Alex Valdes, ra Lucas Molina
77'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Valdes (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Salomon, ra Lorenzo Reyes
🎯 Dứt điểm - Robinson Manuel Rivera Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bastian Munoz, ra Diego Sanhueza
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Benítez (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Nublense | Phút | |
| 21' | Enzo Pablo Andia Roco | |
| Sebastián Valencia(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 43' | Nelson Da Silva | |
| Lucas Molina(Assists:Matias Plaza) (Kiến tạo: Matias Plaza) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcelo Eggel ▼ Bryan Paul Carrasco Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Benítez ▼ Ian Alex Garguez Gomez | |
| 61' | Marcelo Eggel | |
| 64' | Jonathan Benítez | |
| 64' ⇄ | ▲ Ian Alegria ▼ Nicolas Meza | |
| 65' ⇄ | ▲ Joe Axel Abrigo Navarro ▼ Gonzalo Tapia Paez | |
| 65' ⇄ | ▲ Ronnie Alan Fernandez Saez ▼ Nelson Da Silva | |
| Osvaldo Bosso | 68' | |
| ▲ Christian Mansilla ▼ Matias Plaza | 76' ⇄ | |
| ▲ Felipe Campos ▼ Gabriel Graciani | 76' ⇄ | |
| ▲ Alex Valdes ▼ Lucas Molina | 76' ⇄ | |
| ▲ Carlos Salomon ▼ Lorenzo Reyes | 88' ⇄ | |
| ▲ Bastian Munoz ▼ Diego Sanhueza | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Nublense · Khách = Palestino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nublense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 20 | 19 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 8 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 23 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 7 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 16 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nublense 8 (40%)Hòa 6 (30%)Palestino 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Palestino | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/25 | Nublense | 1-0 (1-0) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/25 | Palestino | 2-0 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Palestino | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/24 | Nublense | 0-2 (0-1) | Palestino | 0 | 2.25 | B |
| 12/11/23 | Nublense | 1-1 (0-0) | Palestino | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/23 | Palestino | 1-2 (0-1) | Nublense | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/09/22 | Nublense | 2-0 (1-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/22 | Palestino | 1-1 (1-0) | Nublense | 0 | 2.5 | H |
| 05/12/21 | Palestino | 1-4 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Nublense | 2-2 (1-0) | Palestino | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/01/15 | Nublense | 0-3 (0-2) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/14 | Palestino | 2-2 (2-0) | Nublense | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/14 | Nublense | 0-2 (0-1) | Palestino | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/11/13 | Palestino | 3-6 (2-3) | Nublense | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/13 | Palestino | 0-1 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/11 | Nublense | 3-1 (3-0) | Palestino | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/11 | Palestino | 1-0 (0-0) | Nublense | -1 | 2.75 | B |
| 23/08/10 | Palestino | 2-0 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/02/10 | Nublense | 1-0 (1-0) | Palestino | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nublense
BTHTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | Nublense | 2-2 (0-0) | Curico Unido | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Curico Unido | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Nublense | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Palestino
TTBHBTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Palestino | 3-2 (1-0) | Deportes Santa Cruz | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | CD Magallanes | 1-2 (1-2) | Palestino | +0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Deportes Santa Cruz | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Palestino | 4-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2 | H |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | Palestino | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Nublense
Palestino
1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia16Diego Sanhueza10Matias Plaza14Giovanni Campusano21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga8Gabriel Graciani11Lucas Molina25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez8Nicolas Meza18Sebastian Agustin Gallegos Berriel20Gonzalo Tapia Paez7CBryan Paul Carrasco Santos19Nelson Da Silva27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Alison Nicola Perez7.7
- 4Osvaldo Bosso🟨 Thẻ vàng 68'6.8
- 6Pablo Calderon7.7
- 8Gabriel Graciani▼ Rời sân 76'7
- 10Matias Plaza🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 76'9.2
- 11Lucas Molina⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 76'8.2
- 14Giovanni Campusano6
- 15Sebastián Valencia⚽ Ghi bàn 23'8.9
- 16Diego Sanhueza▼ Rời sân 90+3'6.4
- 21Lorenzo Reyes C▼ Rời sân 88'7.3
- 28Robinson Manuel Rivera Zuniga8.1
Khách · 433
- 2Vicente Espinoza6.9
- 3Enzo Pablo Andia Roco🟨 Thẻ vàng 21'6.9
- 7Bryan Paul Carrasco Santos C▼ Rời sân 46'6
- 8Nicolas Meza▼ Rời sân 64'6.7
- 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel6.2
- 19Nelson Da Silva🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 65'5.7
- 20Gonzalo Tapia Paez▼ Rời sân 65'5.7
- 25Sebastian Perez Cardona6.7
- 27Cesar Augusto Munder Rodriguez5.7
- 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela6.3
- 29Ian Alex Garguez Gomez▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
74
Tấn công
112120
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
420352
TL chuyền bóng thành công
72%60%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
21
Cứu thua
44
Tắc bóng
1113
Quả ném biên
2433
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.210.87
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nublense (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nublense (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Palestino (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nublense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matias Plaza Tiền vệ tấn công | 9.2 | 2 | 2/1 | 37/48 | 3 | ||
| 15Sebastián Valencia Trung vệ | 8.9 | 1 | 1/1 | 26/38 | 5 | ||
| 11Lucas Molina Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 5/3 | 22/26 | 0 | ||
| 28Robinson Manuel Rivera Zuniga Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 4/1 | 34/47 | 0 | |||
| 1Alison Nicola Perez Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 6Pablo Calderon Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 21Lorenzo Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 54/59 | 1 | |||
| 8Gabriel Graciani Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 22/34 | 0 | |||
| 4Osvaldo Bosso Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 18/30 | 1 | 🟨 | ||
| 16Diego Sanhueza Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 21/31 | 1 | |||
| 14Giovanni Campusano Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 20/28 | 3 | |||
| 22Alex Valdes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 35Christian Mansilla (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 5Felipe Campos (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 3Carlos Salomon (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 36Bastian Munoz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Palestino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Enzo Pablo Andia Roco Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 22/37 | 4 | 🟨 | ||
| 2Vicente Espinoza Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 25/41 | 6 | |||
| 25Sebastian Perez Cardona Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 8Nicolas Meza Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/18 | 6 | |||
| 29Ian Alex Garguez Gomez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 15/28 | 2 | |||
| 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 36/53 | 1 | |||
| 7Bryan Paul Carrasco Santos Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 27Cesar Augusto Munder Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/1 | 11/17 | 2 | |||
| 19Nelson Da Silva Trung phong | 5.7 | 0/0 | 6/13 | 0 | 🟨 | ||
| 20Gonzalo Tapia Paez Trung phong | 5.7 | 2/0 | 9/18 | 0 | |||
| 11Jonathan Benítez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 11/17 | 2 | 🟨 | ||
| 9Ronnie Alan Fernandez Saez (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 14Joe Axel Abrigo Navarro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 17Marcelo Eggel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 16/21 | 0 | 🟨 | ||
| 30Ian Alegria (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nublense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1920-8-20 |
| Arenas Municipal Stadium | Sân nhà | City pool Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 10000 |
| Juan Jose Ribera | HLV | |
| Termas de Chillan | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.32 | 2.88 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.32 | 2.70 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.30 | 1.07 | 2.50 | 0.72 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.13 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 84.26 ↑ | 5.38 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.12 | 3.04 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.20 | 2.54 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 52.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.16 | 3.27 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.40 ↑ | 11.13 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.10 | 2.88 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.15 | 3.11 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.64 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.17 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.