Kết quả bóng đá trận Novi Pazar vs Radnicki 1923 Kragujevac, 01:00 ngày 19/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 19/07/2026
Novi Pazar
1 Kết thúc HT 1-0 0
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Kraj Morave Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Novi Pazar Phút Radnicki 1923 Kragujevac
3' Nikola Marjanovic
Dauda Agwom 10'
Ivan Davidovic(Assists:Dominic Sadi) (Kiến tạo: Dominic Sadi) 1 - 0 33'
HT 1-0
46' ▲ Alfa Balde ▼ Ilija Babic
▲ Jonny ▼ Dauda Agwom59'
66' ▲ Semir Alic ▼ Vanja Tomic
66' ▲ Uros Sremcevic ▼ Asmir Suljic
66' ▲ Aleksa Marusic ▼ Ester Sokler
▲ Mihajlo Petrovic ▼ Fejsal Mulic68'
74' ▲ Thomas Ude ▼ Mohamed Cisse
▲ Nikola Skrobonja ▼ Dominic Sadi82'
▲ Bojan Adzic ▼ Vieiri Kotzebue82'
▲ Nikola Stankovic ▼ Ivan Davidovic82'
Skima Togbe 85'
Jonny 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 11 23
Hòa 10 21
Bại 12 65
Ghi bàn 21 710
Mất bàn 44 1511
Điểm 43 810

Chủ = Novi Pazar · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Novi Pazar (10)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki 1923 Kragujevac (8)
1 (10%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
4 (40%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31112448
Sân nhà21012436
Sân khách10100017
6 gần6024512--

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200204013
Sân nhà000000011
Sân khách200204013
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Novi Pazar 9 (45%)Hòa 3 (15%)Radnicki 1923 Kragujevac 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D123/11/25Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Novi Pazar6-6-0.52.75H
SER D124/09/25Novi Pazar1-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac1-2-0.252.75H
SER D111/05/25Radnicki 1923 Kragujevac2-3 (1-2)Novi Pazar9-4-0.252.75T
SER D128/02/25Radnicki 1923 Kragujevac2-0 (0-0)Novi Pazar6-3-0.52.25B
SER CUP04/12/24Novi Pazar2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac2-1002.25T
SER D128/09/24Novi Pazar2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.75T
SER CUP11/04/24Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-0)Novi Pazar4-3-0.252.25B
SER D126/11/23Radnicki 1923 Kragujevac0-4 (0-2)Novi Pazar7-0-0.52.25T
SER D130/07/23Novi Pazar2-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-3+0.252T
SER D129/04/23Novi Pazar0-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-1+0.52.25B
SER D106/03/23Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-4+0.52T
SER D105/09/22Radnicki 1923 Kragujevac1-3 (1-1)Novi Pazar3-602T
SER D130/04/22Novi Pazar2-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac10-2+0.52.25T
SER D101/03/22Novi Pazar0-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-5+0.252.25B
SER D122/09/21Radnicki 1923 Kragujevac2-1 (2-1)Novi Pazar5-6-0.252.5B
INT CF23/06/21Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)Novi Pazar1-8--B
SER D214/06/20Novi Pazar1-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3--H
SER D213/10/19Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Novi Pazar4-5--T
INT CF27/07/19Radnicki 1923 Kragujevac2-1 (2-1)Novi Pazar4-2--B
SER D227/11/18Novi Pazar0-5 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac0-9--B

Thành tích gần đây — Novi Pazar

BHBBBHTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5-1.753.25B
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6+0.52.5T
SER D121/02/26Vojvodina Novi Sad0-3 (0-2)Novi Pazar13-3-12.5T
SER D115/02/26Novi Pazar2-1 (1-1)OFK Beograd5-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

TTBHHHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+0.52.5H
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2+0.52.75H
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75B
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3+1.253.25T

Đội hình

Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac
12Miloje Prekovic2Aleksandar Miljkovic3Veljko Mirosavic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic8Skima Togbe24Ivan Davidovic26Dauda Johnson Agwom9Vieiri Kotzebue10Dominic Sadi26Dauda Agwom99Fejsal Mulic81Luka Lijeskic3Nemanja Miletic II5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic14CSlobodan Simovic16Vanja Tomic10Mohamed Cisse11Ilija Babic80Jovan Ilic99Asmir Suljic19Ester Sokler

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
81
111
Tấn công nguy hiểm
51
60
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
206
377
TL chuyền bóng thành công
66%
83%
Phạm lỗi
13
14
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
38
28
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
33
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
1.03
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Novi Pazar (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
21
Thắng 1
512
Hòa
43
Thua 1
61
Thua 2+
Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
7.811/19/114
12Miloje Prekovic
Thủ môn
7.70/017/250
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
7.612/07/101
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
7.30/014/164
9Vieiri Kotzebue
Tiền đạo cánh trái
7.32/17/120
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
7.30/019/241
3Veljko Mirosavic
Hậu vệ trái
7.10/013/192
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
70/011/174
99Fejsal Mulic
Trung phong
74/110/180
26Dauda Agwom
Tiền vệ
6.82/16/143🟨
8Skima Togbe
Tiền vệ phòng ngự
6.71/17/122🟨
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/05/72
7Jonny (dự bị)
Tiền đạo
6.51/07/110🟨
11Nikola Skrobonja (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/00/10
14Nikola Stankovic (dự bị)
Tiền vệ
6.40/00/00
21Mihajlo Petrovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/03/90

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Nemanja Miletic II
Hậu vệ trái
7.70/035/463
14Slobodan Simovic
Trung vệ
7.62/156/604
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
7.40/010/121
81Luka Lijeskic
Thủ môn
7.10/034/380
5Nikola Marjanovic
Trung vệ
7.11/057/644🟨
80Jovan Ilic
Tiền vệ phòng ngự
72/130/342
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
6.92/126/351
11Ilija Babic
Trung phong
6.60/04/80
16Vanja Tomic
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/121
99Asmir Suljic
Tiền đạo cánh trái
6.51/021/242
19Ester Sokler
Trung phong
6.21/03/60
17Alfa Balde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.12/011/160
9Uros Sremcevic (dự bị)
Trung phong
6.70/04/61
25Thomas Ude (dự bị)
Trung vệ
6.60/07/71
28Semir Alic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/02/30
26Aleksa Marusic (dự bị)
Trung phong
6.12/14/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Novi Pazar Thông tin Radnicki 1923 Kragujevac
1926 Thành lập
Kraj Morave Sân nhà Cika Daca Stadium
6000 Sức chứa 0
Vladimir Gacinovic HLV Fedja Dudic
Cacak Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.202.470.732.251.010.970.000.79
Live2.703.202.470.732.251.010.970.000.79
VcbetSớm2.302.882.400.742.500.60---
Live2.45 ↑2.882.25 ↓0.742.500.60---
Mansion88Sớm2.653.002.430.742.251.020.960.000.80
Live2.653.002.44 ↑0.77 ↑2.250.99 ↓0.960.000.80
InterwettenSớm2.353.352.750.852.500.800.45-0.501.45
Live2.70 ↑3.00 ↓2.55 ↓0.90 ↑2.500.75 ↓0.45-0.501.45
10BETSớm2.303.252.700.852.500.78---
Live2.60 ↑3.05 ↓2.46 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
12betSớm2.653.002.430.742.251.020.960.000.80
Live2.653.002.44 ↑0.77 ↑2.250.99 ↓0.960.000.80
WewbetSớm2.403.222.710.932.500.830.750.001.03
Live2.62 ↑3.15 ↓2.51 ↓0.75 ↓2.251.01 ↑0.95 ↑0.000.83 ↓
18BetSớm2.253.102.650.812.500.710.640.000.90
Live2.60 ↑3.05 ↓2.35 ↓0.86 ↑2.500.67 ↓0.84 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm2.663.002.490.762.250.990.930.000.81
Live2.79 ↑2.98 ↓2.52 ↑0.81 ↑2.250.991.00 ↑0.000.80 ↓
1xBetSớm2.323.252.690.872.500.830.710.000.98
Live2.69 ↑3.02 ↓2.45 ↓0.93 ↑2.500.78 ↓0.92 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.403.302.800.802.251.000.750.001.05
Live2.70 ↑3.302.50 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.632.902.501.002.500.730.920.000.78
Live2.70 ↑2.902.501.002.500.730.91 ↓0.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Novi Pazar0010
Radnicki 1923 Kragujevac0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).