Kết quả bóng đá trận Novi Pazar vs OFK Beograd, 01:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 02/08/2026
Novi Pazar
1 Kết thúc HT 1-2 4
OFK Beograd
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Kraj Morave Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Novi Pazar Phút OFK Beograd
11' Andrej Pavlovic
13' 0 - 1 Yacouba Silue
30' Marko Gobeljic
Vieiri Kotzebue 1 - 1 32'
Jovan Marinkovic 38'
40' 1 - 2 Yacouba Silue(Assists:Hameed Aderoju)
HT 1-2
46' 1 - 3 Jovan Sljivic(Assists:Hameed Aderoju)
▲ Tomislav Dadic ▼ Skima Togbe46'
▲ Dimitrije Jankovic ▼ Veljko Mirosavic46'
Aleksandar Miljkovic 62'
▲ Jonny ▼ Vieiri Kotzebue64'
67' 1 - 4 Sergio Fernando Pena Flores
Dauda Agwom 69'
Ahmed Hadzimujovic 69'
Tomislav Dadic(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR73'
▲ Bojan Adzic ▼ Kaheim Dixon73'
76' ▲ Stefan Despotovsk ▼ Marko Gobeljic
84' ▲ Ethan Hoard ▼ Yacouba Silue
84' ▲ Miljan Momcilovic ▼ Edmund Addo
▲ Papa Gadio ▼ Dauda Agwom87'
88' ▲ Djordje Rankovic ▼ Jovan Sljivic
88' ▲ Jovan Mrvaljević ▼ Sergio Fernando Pena Flores
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 22
Bại 11 65
Ghi bàn 25 710
Mất bàn 43 1516
Điểm 44 811

Chủ = Novi Pazar · Khách = OFK Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Novi Pazar (10)Hiệp 1 / Cả trậnOFK Beograd (11)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (40%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31112448
Sân nhà21012436
Sân khách10100017
6 gần612347--

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114545
Sân nhà10100019
Sân khách21014535
6 gần6114310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Novi Pazar 11 (55%)Hòa 4 (20%)OFK Beograd 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D115/02/26Novi Pazar2-1 (1-1)OFK Beograd5-3+0.52.75T
SER D114/09/25OFK Beograd0-2 (0-0)Novi Pazar4-4-0.52.5T
SER D126/05/25OFK Beograd2-3 (1-1)Novi Pazar6-802.75T
SER D109/12/24OFK Beograd1-1 (0-0)Novi Pazar12-0-0.52.5H
SER D103/08/24Novi Pazar0-0 (0-0)OFK Beograd9-1+0.52.25H
SER D206/04/19OFK Beograd1-2 (1-1)Novi Pazar---T
SER D227/03/19OFK Beograd3-0 (1-0)Novi Pazar3-0--B
SER D231/10/18Novi Pazar0-4 (0-2)OFK Beograd0-3--B
SER D123/04/16OFK Beograd1-2 (0-2)Novi Pazar7-0--T
SER D106/03/16OFK Beograd0-0 (0-0)Novi Pazar1-0-0.252H
SER CUP02/03/16Novi Pazar2-0 (0-0)OFK Beograd7-3+0.752.25T
SER D120/09/15Novi Pazar1-0 (1-0)OFK Beograd0-5+0.52.25T
SER D114/03/15Novi Pazar3-1 (1-0)OFK Beograd0-2+1.252.25T
SER D131/08/14OFK Beograd3-2 (1-0)Novi Pazar5-0-0.252.25B
SER D115/03/14OFK Beograd0-1 (0-0)Novi Pazar14-0--T
SER D131/08/13Novi Pazar2-0 (1-0)OFK Beograd---T
SER D120/04/13OFK Beograd1-0 (0-0)Novi Pazar---B
SER D120/10/12Novi Pazar0-0 (0-0)OFK Beograd-+0.252.25H
SER D112/05/12Novi Pazar2-1 (2-0)OFK Beograd-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Novi Pazar

HTBHBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5-1.753.25B
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — OFK Beograd

BHBBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5-0.752.5B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3+0.252.5H
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1+0.252.5H
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5-1.253T
SER D121/02/26OFK Beograd0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-3+0.252.5H

Đội hình

Novi PazarOFK Beograd
12Miloje Prekovic20Dixon K.26Dauda Johnson Agwom2Aleksandar Miljkovic3Veljko Mirosavic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic8Skima Togbe24Ivan Davidovic10Dominic Sadi20Kaheim Dixon26Dauda Agwom9Vieiri Kotzebue31Vuk Draskic4CAndrej Pavlovic24Uros Stojanovic45Aleksej Vukicevic77Marko Gobeljic3Edmund Addo6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
106
83
Tấn công nguy hiểm
56
41
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
343
323
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
25
25
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
31
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
2.02
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Novi Pazar (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
OFK Beograd (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Novi Pazar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

OFK Beograd (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Novi PazarOFK Beograd

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Novi PazarOFK Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
24
Thắng 1
69
Hòa
43
Thua 1
63
Thua 2+
Novi PazarOFK Beograd

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Vieiri Kotzebue
Tiền đạo cánh trái
6.812/28/101
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
6.84/014/183
8Skima Togbe
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/192
20Kaheim Dixon
Tiền đạo cánh phải
6.51/07/150
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.42/127/311
26Dauda Agwom
Tiền vệ
6.41/016/181🟨
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
6.20/046/541🟨
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
60/036/403🟨
12Miloje Prekovic
Thủ môn
60/016/250
3Veljko Mirosavic
Hậu vệ trái
5.90/013/220
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
5.61/052/582🟨
70Dimitrije Jankovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/014/151
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/01/30
7Jonny (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/30
50Tomislav Dadic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/07/121
6Papa Gadio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Yacouba Silue
Trung phong
8.524/210/151
20Jovan Sljivic
Tiền vệ trung tâm
8.211/123/254
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
7.926/112/203
6Sergio Fernando Pena Flores
Tiền vệ trung tâm
7.711/139/421
45Aleksej Vukicevic
Trung vệ
7.41/130/350
4Andrej Pavlovic
Trung vệ
7.30/030/354🟨
31Vuk Draskic
Thủ môn
7.10/014/240
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.50/028/331
11Tjay De Barr
6.32/124/301
3Edmund Addo
Tiền vệ phòng ngự
6.31/021/284
77Marko Gobeljic
Hậu vệ phải
6.10/019/263🟨
2Stefan Despotovsk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/04/41
14Miljan Momcilovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/50
9Ethan Hoard (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Novi Pazar Thông tin OFK Beograd
1926 Thành lập 1911
Kraj Morave Sân nhà Gradski stadion Tetovo
6000 Sức chứa 13912
Vladimir Gacinovic HLV Simo Krunic
Cacak Khu vực Beograd
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.852.903.440.872.500.750.850.500.85
Live2.00 ↑2.903.00 ↓0.80 ↓2.250.82 ↑0.70 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm1.833.304.000.992.500.760.850.500.92
Live67.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓4.30 ↑5.500.07 ↓0.92 ↑0.000.92
VcbetSớm1.833.003.130.692.500.640.590.250.75
Live22.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑5.500.13 ↓0.67 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.753.453.750.842.500.920.810.250.95
Live46.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓2.94 ↑5.500.22 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm1.973.353.550.852.500.800.850.500.80
Live45.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.75 ↑5.500.13 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.933.353.400.842.500.80---
Live38.49 ↑8.80 ↑1.05 ↓2.14 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm1.753.453.750.872.500.890.840.250.92
Live46.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓2.94 ↑5.500.22 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm1.803.403.700.972.500.730.800.500.90
Live21.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.94 ↑5.500.14 ↓0.800.001.02 ↑
SbobetSớm1.873.103.531.022.500.780.870.500.95
Live27.00 ↑7.40 ↑1.05 ↓3.44 ↑5.500.15 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.963.313.480.942.500.820.960.500.82
Live32.00 ↑5.95 ↑1.06 ↓2.94 ↑5.500.18 ↓0.98 ↑0.000.84 ↑
LadbrokesSớm1.853.303.700.952.500.75---
Live2.00 ↑3.10 ↓3.40 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.883.203.450.812.500.710.810.500.71
Live284.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.64 ↑5.500.21 ↓0.85 ↑0.000.79 ↑
PinnacleSớm1.663.584.330.962.750.760.850.750.88
Live30.53 ↑9.46 ↑1.08 ↓2.99 ↑5.500.23 ↓0.91 ↑0.000.89 ↑
BwinSớm1.833.303.600.952.500.75---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓5.500.75---
1xBetSớm1.953.453.660.952.500.750.450.001.55
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.66 ↑5.500.19 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.601.002.500.800.980.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.003.303.200.802.500.910.740.250.93
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑5.500.20 ↓0.75 ↑0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.