Kết quả bóng đá trận Nova Iguacu U20 vs Fluminense RJ (Youth), 20:00 ngày 08/08/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 08/08/2026
Nova Iguacu U20
1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Fluminense RJ (Youth)
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Nova Iguacu U20 Phút Fluminense RJ (Youth)
18' 0 - 1
24' 0 - 2
25'
1 - 2 40'
HT 0-0
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 34
Hòa 02 03
Bại 10 23
Ghi bàn 47 622
Mất bàn 20 49
Điểm 65 915

Chủ = Nova Iguacu U20 · Khách = Fluminense RJ (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nova Iguacu U20 (5)Hiệp 1 / Cả trậnFluminense RJ (Youth) (39)
0 (0%)Thắng/Thắng16 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (60%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (10%)
1 (20%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (20%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Nova Iguacu U20 0 (0%)Hòa 3 (50%)Fluminense RJ (Youth) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY12/10/25Fluminense RJ (Youth)1-1 (0-0)Nova Iguacu U208-5--H
BNY20/06/25Nova Iguacu U200-1 (0-1)Fluminense RJ (Youth)9-4--B
Bra CUU2020/04/25Nova Iguacu U201-1 (1-0)Fluminense RJ (Youth)2-2--H
Bra CUU2016/12/24Fluminense RJ (Youth)1-1 (0-1)Nova Iguacu U20---H
BNY13/06/24Fluminense RJ (Youth)3-0 (1-0)Nova Iguacu U207-1--B
BRA RJYH09/03/23Nova Iguacu U200-1 (0-1)Fluminense RJ (Youth)4-2-1.252.75B

Thành tích gần đây — Nova Iguacu U20

TBTBHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2026/03/26Marica RJ U201-3 (0-0)Nova Iguacu U206-4--T
Bra CUU2021/03/26Nova Iguacu U200-1 (0-1)Vasco da Gama (Youth)3-1--B
Bra CUU2015/03/26Nova Iguacu U201-0 (0-0)America-RJ U201-5--T
Bra CUU2007/03/26Madureira Youth2-1 (1-1)Nova Iguacu U205-1--B
BNY12/10/25Fluminense RJ (Youth)1-1 (0-0)Nova Iguacu U208-5--H
BNY26/09/25Nova Iguacu U200-1 (0-0)Bangu U209-3--B
BNY21/09/25Marica RJ U204-1 (0-0)Nova Iguacu U20---B
BNY17/09/25CR Flamengo (RJ) (Youth)1-0 (0-0)Nova Iguacu U205-6--B
BNY12/09/25Nova Iguacu U201-0 (0-0)Portuguesa RJ U2012-4--T
BNY06/09/25Volta Redonda U203-2 (0-2)Nova Iguacu U203-5--B
BNY31/08/25Nova Iguacu U201-1 (0-1)Madureira Youth0-11--H
BNY16/08/25Nova Iguacu U202-1 (1-1)Boavista (RJ) Youth7-6--T
BNY09/08/25Botafogo RJ (Youth)1-0 (1-0)Nova Iguacu U20---B
BNY04/08/25Nova Iguacu U201-2 (0-1)Vasco da Gama (Youth)0-6--B
BNY20/06/25Nova Iguacu U200-1 (0-1)Fluminense RJ (Youth)9-4--B
Bra CUU2007/06/25Nova Iguacu U201-1 (1-1)Resende RJ U203-2--H
Bra CUU2020/04/25Nova Iguacu U201-1 (1-0)Fluminense RJ (Youth)2-2--H
Bra CUU2012/04/25CR Flamengo (RJ) (Youth)0-0 (0-0)Nova Iguacu U2012-3--H
Bra CUU2005/04/25Nova Iguacu U201-0 (0-0)Resende RJ U207-7--T
Bra CUU2030/03/25Nova Iguacu U200-1 (0-1)Volta Redonda U206-1--B

Thành tích gần đây — Fluminense RJ (Youth)

HHTTBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY26/07/26Fluminense RJ (Youth)0-0 (0-0)Bangu U209-2--H
BNY19/07/26Bangu U200-0 (0-0)Fluminense RJ (Youth)4-7--H
BNY12/07/26Fluminense RJ (Youth)7-0 (1-0)Marica RJ U205-5--T
BNY09/07/26Marica RJ U200-2 (0-0)Fluminense RJ (Youth)1-5--T
Bra YL02/07/26Botafogo RJ (Youth)3-2 (1-2)Fluminense RJ (Youth)3-6--B
Bra YL26/06/26Fluminense RJ (Youth)0-3 (0-3)Palmeiras (Youth)3-4--B
Bra YL21/06/26Fluminense RJ (Youth)0-0 (0-0)Atletico Paranaense (Youth)4-3--H
Bra YL18/06/26RB Bragantino Youth3-0 (0-0)Fluminense RJ (Youth)6-4--B
BNY13/06/26Resende RJ U200-8 (0-4)Fluminense RJ (Youth)3-7--T
Bra YL11/06/26Gremio Youth0-3 (0-1)Fluminense RJ (Youth)4-3--T
Bra YL27/05/26Fluminense RJ (Youth)0-2 (0-1)Cruzeiro (Youth)8-7--B
Bra YL21/05/26Fluminense RJ (Youth)4-1 (2-1)Juventude (Youth)9-3--T
Bra YL17/05/26Criciuma SC (Youth)2-0 (1-0)Fluminense RJ (Youth)4-5--B
Bra YL14/05/26Fluminense RJ (Youth)0-2 (0-1)Vasco da Gama (Youth)5-4--B
Bra YL07/05/26Corinthians Paulista (Youth)0-3 (0-1)Fluminense RJ (Youth)5-3--T
Bra YL30/04/26Fluminense RJ (Youth)0-2 (0-0)Santos (Youth)6-4--B
Bra YL26/04/26Fluminense RJ (Youth)2-0 (2-0)Cuiaba (MT) (Youth)3-2--T
Bra YL23/04/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-0 (0-0)Fluminense RJ (Youth)5-6--B
Bra CUU2018/04/26Fluminense RJ (Youth)0-1 (0-1)Vasco da Gama (Youth)4-8--B
Bra YL16/04/26Fluminense RJ (Youth)3-2 (0-1)Vitoria Salvador (Youth)8-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
5
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
34
57
Tấn công nguy hiểm
14
24
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nova Iguacu U20 (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nova Iguacu U20Fluminense RJ (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nova Iguacu U20Fluminense RJ (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
41
Thắng 1
53
Hòa
93
Thua 1
16
Thua 2+
Nova Iguacu U20Fluminense RJ (Youth)

Thông tin đội bóng

Nova Iguacu U20 Thông tin Fluminense RJ (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm7.003.901.400.812.250.991.03-1.000.78
Live21.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓0.99 ↑4.500.81 ↓0.73 ↓-0.751.01 ↑
InterwettenSớm7.254.001.430.952.500.70---
Live7.253.80 ↓1.430.952.500.70---
10BETSớm7.003.901.400.762.250.92---
Live22.70 ↑5.84 ↑1.12 ↓0.78 ↑4.500.86 ↓---
WewbetSớm6.953.821.400.762.250.940.72-1.250.98
Live9.70 ↑4.65 ↑1.16 ↓0.90 ↑4.500.84 ↓0.79 ↑-0.750.95 ↓
LadbrokesSớm6.503.901.441.002.500.73---
Live19.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓0.50 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm6.004.001.420.712.250.860.93-1.000.65
Live6.75 ↑3.90 ↓1.45 ↑0.75 ↑2.250.90 ↑0.71 ↓-1.250.94 ↑
PinnacleSớm6.673.881.390.832.250.880.76-1.250.95
Live18.55 ↑5.60 ↑1.14 ↓0.74 ↓4.251.00 ↑0.83 ↑-0.500.90 ↓
BwinSớm6.503.901.421.002.500.71---
Live26.00 ↑6.25 ↑1.11 ↓1.004.500.66 ↓---
1xBetSớm5.734.101.490.772.250.940.63-1.251.15
Live16.60 ↑7.72 ↑1.12 ↓0.91 ↑4.500.83 ↓0.76 ↑-0.751.00 ↓
Bet 365Sớm6.004.001.440.802.251.000.78-1.251.03
Live15.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓0.98 ↑4.500.83 ↓0.75 ↓-0.751.05 ↑
William HillSớm7.003.501.401.052.500.67---
Live21.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓0.85 ↓4.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.