Kết quả bóng đá trận Norrby IF vs Orebro, 00:00 ngày 11/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
Norrby IF Sắp đá --:--:--
Orebro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = Norrby IF · Khách = Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norrby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (27%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 10 | 4 | 21 | 23 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 12 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 9 | 11 | 9 | 10 |
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 13 | 22 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 13 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Norrby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Tobias Linderoth | HLV | Rikard Norling |
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.22 | 3.25 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.48 | 2.96 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.49 ↑ | 3.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 | 3.35 ↓ | 2.85 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.34 | 2.93 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.39 ↑ | 3.05 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.91 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.34 ↓ | 2.99 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 | 3.10 | 2.88 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norrby IF | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orebro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).