Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Randers FC, 19:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 02/08/2026
Nordsjaelland
1 Kết thúc HT 0-0 0
Randers FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

NordsjaellandRanders FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonas hansen
Phạt góc
2'
Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
6'
8'
Phạt góc
Phạt góc
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lissens (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) — bị cản phá
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
40'
Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Adel
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
Phạt góc
Phạt góc
52'
53'
🔁 Thay người: vào Sabil Hansen, ra Lucas Lissens
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
61'
61'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Lamine Sadio
63'
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Ibrahim Adel
63'
64'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
64'
66'
🔁 Thay người: vào Frederik Lauenborg, ra Mathias Greve
66'
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Martin Andre Sjolstad
66'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân phải) Post
68'
🎯 Dứt điểm - Caleb Yirenkyi (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
70'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hoegh (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Justin Janssen, ra Mark Brink
77'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
81'
82'
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
82'
🔁 Thay người: vào Benjamin Orn, ra Elies Mahmoud
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Juho Lahteenmaki
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Mike Themsen
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Frederik Lauenborg (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Orn
BÀN THẮNG - Runar Norheim 1-0, kiến tạo: Tobias Salquist
90+5'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Nordsjaelland Phút Randers FC
1 - 0 6'
Ibrahim Adel 45'
HT 0-0
53' ▲ Sabil Hansen ▼ Lucas Lissens
▲ Villum Berthelsen ▼ Ibrahim Adel63'
▲ Hjalte Rasmussen ▼ Lamine Sadio63'
66' ▲ Frederik Lauenborg ▼ Mathias Greve
66' ▲ Nikolas Dyhr ▼ Martin Andre Sjolstad
▲ Justin Janssen ▼ Mark Brink77'
82' ▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh
82' ▲ Benjamin Orn ▼ Elies Mahmoud
Juho Lahteenmaki 85'
88' Mike Themsen
90+4' Benjamin Orn
Runar Norheim(Assists:Tobias Salquist) (Kiến tạo: Tobias Salquist) 2 - 0 90+5'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 12 34
Bại 01 43
Ghi bàn 83 1917
Mất bàn 14 1517
Điểm 72 1213

Chủ = Nordsjaelland · Khách = Randers FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nordsjaelland (17)Hiệp 1 / Cả trậnRanders FC (12)
4 (24%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (24%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Nordsjaelland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà11001036
Sân khách10101116
6 gần6222157--

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112110
Sân nhà10101118
Sân khách100101011
6 gần61411212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nordsjaelland 11 (55%)Hòa 5 (25%)Randers FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL19/10/25Nordsjaelland1-0 (1-0)Randers FC6-3+0.52.75T
DEN SASL23/09/25Randers FC3-0 (0-0)Nordsjaelland2-402.75B
DEN SASL03/05/25Randers FC3-2 (2-1)Nordsjaelland3-402.75B
DEN SASL13/04/25Nordsjaelland5-2 (3-1)Randers FC5-6+0.52.75T
DEN SASL29/10/24Randers FC4-0 (2-0)Nordsjaelland6-5+0.53B
DEN SASL17/09/24Nordsjaelland1-1 (0-0)Randers FC7-3+0.753H
INT CF29/06/24Nordsjaelland3-2 (1-0)Randers FC2-3+0.753.25T
DEN SASL17/03/24Nordsjaelland1-1 (0-0)Randers FC8-10+12.75H
DEN SASL13/08/23Randers FC0-5 (0-1)Nordsjaelland1-5+0.52.75T
DEN SASL23/05/23Nordsjaelland3-1 (1-1)Randers FC3-2+12.75T
DEN SASL18/04/23Randers FC1-1 (0-0)Nordsjaelland3-702.75H
DEN SASL23/10/22Randers FC0-2 (0-1)Nordsjaelland5-5-0.252.75T
DEN SASL04/10/22Nordsjaelland3-1 (2-0)Randers FC9-3+0.252.5T
DEN SASL27/02/22Nordsjaelland0-0 (0-0)Randers FC3-502.75H
DEN SASL19/09/21Randers FC3-2 (3-2)Nordsjaelland8-11-0.252.75B
DEN SASL19/05/21Nordsjaelland2-1 (2-1)Randers FC2-302.75T
DEN SASL11/04/21Randers FC3-4 (1-3)Nordsjaelland8-0-0.52.75T
DEN SASL21/02/21Randers FC1-1 (1-0)Nordsjaelland7-3-0.52.5H
DEN SASL20/10/20Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-3+0.252.75T
DEN SASL23/11/19Nordsjaelland3-0 (0-0)Randers FC4-4+0.253T

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

THBHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2+0.53T
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-13.25T

Thành tích gần đây — Randers FC

HHTHHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7+0.752.75H
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3+12.75B
DEN SASL14/02/26Randers FC2-0 (2-0)Vejle2-7+0.752.5T
DEN SASL09/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Randers FC5-8-0.752.75H

Đội hình

NordsjaellandRanders FC
13Andreas Hansen3CTobias Salquist15Stephen Acquah36Caleb Yirenkyi6Mark Brink8Nicklas Rojkjaer23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio32Jannich Storch2Lucas Lissens3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve30Mohamed Sankoh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
120
71
Tấn công nguy hiểm
80
37
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
713
363
TL chuyền bóng thành công
89%
82%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
20
Quả ném biên
13
9
Cắt bóng
5
18
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.56
0.74
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nordsjaelland (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Randers FC (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nordsjaelland (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Randers FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NordsjaellandRanders FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NordsjaellandRanders FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
32
Thắng 1
88
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
NordsjaellandRanders FC

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Tobias Salquist
Hậu vệ
8.510/093/984
6Mark Brink
Tiền vệ
8.21/0117/1352
23Runar Norheim
Hậu vệ
8.216/432/340
36Caleb Yirenkyi
Tiền vệ
8.21/082/861
15Stephen Acquah
Hậu vệ
81/096/1013
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
7.72/070/754
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
7.73/021/341
13Andreas Hansen
Thủ môn
7.60/024/240
14Ibrahim Adel
Tiền đạo
7.22/114/220🟨
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
71/026/340🟨
37Lamine Sadio
Tiền vệ
6.80/028/350
18Justin Janssen (dự bị)
Tiền vệ
70/016/181
29Villum Berthelsen (dự bị)
Tiền đạo
6.90/08/140
40Hjalte Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo
6.31/02/40

Randers FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Daniel Hoegh
Hậu vệ
7.91/032/347
32Jannich Storch
Thủ môn
7.60/022/360
8Laurits Pedersen
Tiền vệ
7.50/041/455
11Elies Mahmoud
Tiền đạo
6.83/129/373
4Wessel Dammers
Hậu vệ
6.60/039/452
15Martin Andre Sjolstad
Hậu vệ
6.60/08/105
2Lucas Lissens
Hậu vệ
6.51/112/123
7Mike Themsen
Tiền vệ
6.34/123/316🟨
17Mathias Greve
Tiền đạo
6.20/022/261
30Mohamed Sankoh
Tiền đạo
6.11/015/150
6John Bjorkengren
Tiền vệ
50/032/372
14Frederik Lauenborg (dự bị)
Tiền vệ
6.71/17/112
44Nikolas Dyhr (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/50
24Sabil Hansen (dự bị)
Hậu vệ
5.50/07/111
77Kasper Junker (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30
23Benjamin Orn (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nordsjaelland Thông tin Randers FC
1991-1-31 Thành lập 1898-11-6
Farum Park Sân nhà Essex Park Randers
10000 Sức chứa 12000
Jens Olsen HLV Rasmus Bertelsen
Farum Khu vực Randers
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.753.800.812.750.910.910.750.87
Live1.56 ↓4.00 ↑4.25 ↑0.60 ↓2.751.12 ↑0.98 ↑1.000.80 ↓
EasybetsSớm1.733.804.201.003.000.780.860.750.91
Live12.00 ↑1.05 ↓32.00 ↑7.60 ↑0.500.04 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.852.750.980.950.750.88
Live13.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑3.30 ↑0.500.23 ↓0.30 ↓0.002.60 ↑
Mansion88Sớm1.753.854.000.872.750.990.960.750.92
Live11.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑12.50 ↑0.500.01 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.803.904.000.602.501.200.750.500.95
Live12.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.803.753.750.823.000.85---
Live3.96 ↑1.33 ↓13.18 ↑6.63 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.753.854.000.872.750.990.960.750.92
Live10.00 ↑1.06 ↓28.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.773.853.900.882.750.990.980.750.90
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.713.543.920.922.750.941.020.750.86
Live8.20 ↑1.10 ↓19.50 ↑5.26 ↑0.500.11 ↓3.57 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.783.583.641.023.000.821.010.750.85
Live11.50 ↑1.05 ↓26.00 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.673.704.000.612.501.15---
Live5.50 ↑1.17 ↓10.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.833.803.600.873.000.870.820.500.93
Live49.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.684.004.491.023.000.790.880.750.93
Live7.30 ↑1.15 ↓18.59 ↑4.30 ↑0.500.17 ↓0.29 ↓0.002.81 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.854.350.712.751.010.830.750.93
Live5.80 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.60 ↑0.750.09 ↓0.73 ↓0.751.06 ↑
BwinSớm1.713.904.330.622.501.15---
Live4.20 ↑1.32 ↓9.75 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm1.863.803.870.562.501.330.370.001.70
Live5.89 ↑1.21 ↓18.40 ↑3.37 ↑0.500.22 ↓2.49 ↑0.250.32 ↓
Bet 365Sớm1.683.754.200.832.750.980.950.750.85
Live13.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑5.60 ↑0.500.11 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.673.804.500.622.501.150.850.750.87
Live15.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.70 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nordsjaelland+3/4100
Randers FC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).