Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Randers FC, 19:00 ngày 02/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 02/08/2026
Nordsjaelland 1 Kết thúc HT 0-0 0
Randers FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Nordsjaelland
Randers FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonas hansen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lissens (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Adel
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Sabil Hansen, ra Lucas Lissens
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
61'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Lamine Sadio
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Ibrahim Adel
64'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Frederik Lauenborg, ra Mathias Greve
66'
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Martin Andre Sjolstad
66'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Caleb Yirenkyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hoegh (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Justin Janssen, ra Mark Brink
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Sankoh (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
82'
🔁 Thay người: vào Benjamin Orn, ra Elies Mahmoud
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juho Lahteenmaki
85'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Mike Themsen
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Frederik Lauenborg (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Orn
⚽ BÀN THẮNG - Runar Norheim 1-0, kiến tạo: Tobias Salquist
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Ibrahim Adel | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Sabil Hansen ▼ Lucas Lissens | |
| ▲ Villum Berthelsen ▼ Ibrahim Adel | 63' ⇄ | |
| ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Lamine Sadio | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Frederik Lauenborg ▼ Mathias Greve | |
| 66' ⇄ | ▲ Nikolas Dyhr ▼ Martin Andre Sjolstad | |
| ▲ Justin Janssen ▼ Mark Brink | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh | |
| 82' ⇄ | ▲ Benjamin Orn ▼ Elies Mahmoud | |
| Juho Lahteenmaki | 85' | |
| 88' | Mike Themsen | |
| 90+4' | Benjamin Orn | |
| Runar Norheim(Assists:Tobias Salquist) (Kiến tạo: Tobias Salquist) 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 12 | 13 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nordsjaelland 11 (55%)Hòa 5 (25%)Randers FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | Randers FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/09/25 | Randers FC | 3-0 (0-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/25 | Randers FC | 3-2 (2-1) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Nordsjaelland | 5-2 (3-1) | Randers FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/10/24 | Randers FC | 4-0 (2-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 3 | B |
| 17/09/24 | Nordsjaelland | 1-1 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 3 | H |
| 29/06/24 | Nordsjaelland | 3-2 (1-0) | Randers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/03/24 | Nordsjaelland | 1-1 (0-0) | Randers FC | +1 | 2.75 | H |
| 13/08/23 | Randers FC | 0-5 (0-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/23 | Nordsjaelland | 3-1 (1-1) | Randers FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/23 | Randers FC | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | H |
| 23/10/22 | Randers FC | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/10/22 | Nordsjaelland | 3-1 (2-0) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | H |
| 19/09/21 | Randers FC | 3-2 (3-2) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/21 | Nordsjaelland | 2-1 (2-1) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/21 | Randers FC | 3-4 (1-3) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/21 | Randers FC | 1-1 (1-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/10/20 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/19 | Nordsjaelland | 3-0 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
THBHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Randers FC
HHTHHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | +1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Nordsjaelland
Randers FC
13Andreas Hansen3CTobias Salquist15Stephen Acquah36Caleb Yirenkyi6Mark Brink8Nicklas Rojkjaer23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio32Jannich Storch2Lucas Lissens3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud17Mathias Greve30Mohamed Sankoh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Tobias Salquist C🎯 Kiến tạo 90+5'8.5
- 6Mark Brink▼ Rời sân 77'8.2
- 8Nicklas Rojkjaer7.7
- 10Prince Amoako Junior7.7
- 13Andreas Hansen7.6
- 14Ibrahim Adel🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 63'7.2
- 15Stephen Acquah8
- 23Runar Norheim⚽ Ghi bàn 90+5'8.2
- 25Juho Lahteenmaki🟨 Thẻ vàng 85'7
- 36Caleb Yirenkyi8.2
- 37Lamine Sadio▼ Rời sân 63'6.8
Khách · 4231
- 2Lucas Lissens▼ Rời sân 53'6.5
- 3Daniel Hoegh7.9
- 4Wessel Dammers C6.6
- 6John Bjorkengren5
- 7Mike Themsen🟨 Thẻ vàng 88'6.3
- 8Laurits Pedersen7.5
- 11Elies Mahmoud▼ Rời sân 82'6.8
- 15Martin Andre Sjolstad▼ Rời sân 66'6.6
- 17Mathias Greve▼ Rời sân 66'6.2
- 30Mohamed Sankoh▼ Rời sân 82'6.1
- 32Jannich Storch7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
54
Tấn công
12071
Tấn công nguy hiểm
8037
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
713363
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
107
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
1220
Quả ném biên
139
Cắt bóng
518
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.560.74
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Randers FC (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Randers FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 8.5 | 1 | 0/0 | 93/98 | 4 | ||
| 6Mark Brink Tiền vệ | 8.2 | 1/0 | 117/135 | 2 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 8.2 | 1 | 6/4 | 32/34 | 0 | ||
| 36Caleb Yirenkyi Tiền vệ | 8.2 | 1/0 | 82/86 | 1 | |||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 8 | 1/0 | 96/101 | 3 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 70/75 | 4 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 7.7 | 3/0 | 21/34 | 1 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 14Ibrahim Adel Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 14/22 | 0 | 🟨 | ||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7 | 1/0 | 26/34 | 0 | 🟨 | ||
| 37Lamine Sadio Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 18Justin Janssen (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 29Villum Berthelsen (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Randers FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Daniel Hoegh Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 32/34 | 7 | |||
| 32Jannich Storch Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 8Laurits Pedersen Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 41/45 | 5 | |||
| 11Elies Mahmoud Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 29/37 | 3 | |||
| 4Wessel Dammers Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 39/45 | 2 | |||
| 15Martin Andre Sjolstad Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 5 | |||
| 2Lucas Lissens Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 12/12 | 3 | |||
| 7Mike Themsen Tiền vệ | 6.3 | 4/1 | 23/31 | 6 | 🟨 | ||
| 17Mathias Greve Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 30Mohamed Sankoh Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 15/15 | 0 | |||
| 6John Bjorkengren Tiền vệ | 5 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 14Frederik Lauenborg (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 7/11 | 2 | |||
| 44Nikolas Dyhr (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 24Sabil Hansen (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 77Kasper Junker (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Benjamin Orn (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1898-11-6 |
| Farum Park | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 10000 | Sức chứa | 12000 |
| Jens Olsen | HLV | Rasmus Bertelsen |
| Farum | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.12 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 32.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.00 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.96 ↑ | 1.33 ↓ | 13.18 ↑ | 6.63 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.00 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.54 | 3.92 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 19.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.58 | 3.64 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.49 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.15 ↓ | 18.59 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.35 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.32 ↓ | 9.75 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.87 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 5.89 ↑ | 1.21 ↓ | 18.40 ↑ | 3.37 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.20 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Randers FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).