Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs GAIS, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Nordsjaelland
6 Kết thúc HT 3-0 0
GAIS
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

NordsjaellandGAIS
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Agren
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
8'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Runar Norheim 1-0, kiến tạo: Villum Berthelsen
11'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — vào lưới
11'
BÀN THẮNG - Own Goal - Oskar Agren 2-0
14'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Oskar Agren (chân trái) Own — vào lưới球
14'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
21'
25'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) Post
36'
BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 3-0
36'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (đánh đầu) — vào lưới
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Max Andersson
50'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị cản phá
52'
BÀN THẮNG - Runar Norheim 4-0, kiến tạo: Nicklas Rojkjaer
59'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — vào lưới
59'
BÀN THẮNG - Prince Amoako Junior 5-0
63'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) Post
63'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — vào lưới
63'
64'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
64'
🔁 Thay người: vào Rasmus Johansson, ra Oscar Pettersson
🔁 Thay người: vào Stephen Acquah, ra Tobias Salquist
64'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Adel, ra Prince Amoako Junior
65'
🔁 Thay người: vào Victor Gustafsen, ra Runar Norheim
65'
🔁 Thay người: vào Malte Heyde, ra Justin Janssen
65'
🟨 Thẻ vàng - Peter Ankersen
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
73'
🔁 Thay người: vào Henry Sletsjoe, ra Robert Frosti Thorkelsson
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Villum Berthelsen
77'
77'
🟨 Thẻ vàng - August Wangberg
77'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 6-0
81'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
81'
🟨 Thẻ vàng - Stephen Acquah
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - William Milovanovic
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) Post
90'
Kết thúc trận đấu (6-0)

Diễn biến trận đấu

Nordsjaelland Phút GAIS
4' Oskar Agren
Caleb Yirenkyi 9'
Runar Norheim(Assists:Villum Berthelsen) (Kiến tạo: Villum Berthelsen) 1 - 0 11'
Oskar Agren 1 - 1 14'
Hjalte Rasmussen 2 - 1 36'
HT 3-0
46' ▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson
Runar Norheim(Assists:Nicklas Rojkjaer) (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer) 3 - 1 59'
Prince Amoako Junior 4 - 1 63'
64' ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter
64' ▲ Rasmus Johansson ▼ Oscar Pettersson
▲ Stephen Acquah ▼ Tobias Salquist64'
▲ Ibrahim Adel ▼ Prince Amoako Junior65'
▲ Victor Gustafsen ▼ Runar Norheim65'
▲ Malte Heyde ▼ Justin Janssen65'
Peter Ankersen 70'
73' ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne
73' ▲ Henry Sletsjoe ▼ Robert Frosti Thorkelsson
77' August Wangberg
▲ Mark Brink ▼ Villum Berthelsen77'
Nicklas Rojkjaer 5 - 1 81'
Stephen Acquah 82'
83' William Milovanovic
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 43
Bại 11 43
Ghi bàn 72 1911
Mất bàn 27 1614
Điểm 44 1015

Chủ = Nordsjaelland · Khách = GAIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nordsjaelland (16)Hiệp 1 / Cả trậnGAIS (26)
4 (25%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (6%)Hòa/Thắng6 (23%)
3 (19%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (25%)Bại/Bại4 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Nordsjaelland 0 (0%)Hòa 0 (0%)GAIS 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

HBHBTBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2+0.53T
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-13.25T
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203B

Thành tích gần đây — GAIS

HTBTHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5+1.53H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B

Đội hình

NordsjaellandGAIS
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson16Max Andersson20Samuel Salter32Oscar Pettersson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
78
88
Tấn công nguy hiểm
43
36
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
588
440
TL chuyền bóng thành công
90%
87%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
2
4
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
3
12
Quả ném biên
18
10
Cắt bóng
3
13
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.95
0.54
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nordsjaelland (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
GAIS (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nordsjaelland (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

GAIS (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NordsjaellandGAIS

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NordsjaellandGAIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
34
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
NordsjaellandGAIS

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
8.9112/162/712
23Runar Norheim
Hậu vệ
8.823/318/210
18Justin Janssen
Tiền vệ
8.30/053/563
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
7.713/224/303
2Peter Ankersen
Hậu vệ
7.50/060/661
3Tobias Salquist
Hậu vệ
7.50/051/532
40Hjalte Rasmussen
Tiền đạo
7.416/313/161
36Caleb Yirenkyi
Tiền vệ
7.10/082/840
13Andreas Hansen
Thủ môn
6.80/034/390
29Villum Berthelsen
Tiền đạo
6.615/019/230
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
6.60/042/480
14Ibrahim Adel (dự bị)
Tiền đạo
7.22/16/62
15Stephen Acquah (dự bị)
Hậu vệ
6.80/023/230
6Mark Brink (dự bị)
Tiền vệ
6.70/019/230
32Victor Gustafsen (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/70
47Malte Heyde (dự bị)
Tiền vệ
6.61/020/220

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
7.30/060/634
16Max Andersson
Tiền vệ tấn công
6.70/06/80
20Samuel Salter
Trung phong
6.52/09/102
32Oscar Pettersson
Tiền đạo cánh phải
6.44/210/110
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
5.82/013/173
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
5.70/026/364
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
5.51/025/312
22Anes Cardaklija
Trung vệ
5.40/072/744
6August Wangberg
Hậu vệ phải
5.20/031/394
4Oskar Agren
Trung vệ
5.20/082/863
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
5.10/024/360
10Henry Sletsjoe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/60
14Simon Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
6.41/06/70
21Nikola Vasic (dự bị)
Trung phong
6.30/02/41
5Robin Wendin Thomasson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/05/61
11Rasmus Johansson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nordsjaelland Thông tin GAIS
1991-1-31 Thành lập 1894-11-3
Farum Park Sân nhà Ullevi Stadiums
10000 Sức chứa 42000
Jens Olsen HLV Fredrik Holmberg
Farum Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.423.854.700.832.750.790.851.000.85
Live1.423.854.700.88 ↑3.000.74 ↓0.70 ↓1.001.00 ↑
EasybetsSớm1.593.804.400.932.750.830.931.000.82
Live1.02 ↓9.60 ↑33.00 ↑3.90 ↑6.500.01 ↓3.20 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.623.804.800.902.750.840.780.750.97
Live1.01 ↓17.00 ↑51.00 ↑3.00 ↑6.500.19 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.513.904.950.912.750.830.941.000.80
Live1.04 ↓7.50 ↑46.00 ↑3.57 ↑6.500.16 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.604.104.900.752.500.950.951.000.75
Live1.04 ↓11.00 ↑40.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.584.004.900.892.750.78---
Live1.03 ↓9.81 ↑33.67 ↑2.39 ↑6.500.25 ↓---
12betSớm1.513.904.950.912.750.830.941.000.80
Live1.04 ↓7.50 ↑46.00 ↑3.57 ↑6.500.16 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.553.904.600.962.750.841.021.000.80
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑4.34 ↑6.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.523.634.730.972.750.831.021.000.80
Live1.04 ↓8.60 ↑26.00 ↑4.00 ↑6.500.11 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.583.844.900.972.750.831.031.000.79
Live1.03 ↓10.10 ↑35.00 ↑2.70 ↑6.500.21 ↓0.57 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.614.005.000.702.501.05---
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑0.07 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.564.004.900.912.750.780.911.000.78
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑4.47 ↑6.500.13 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
PinnacleSớm1.633.684.430.932.750.820.800.750.94
Live1.18 ↓6.28 ↑13.50 ↑2.91 ↑6.500.24 ↓0.47 ↓0.001.66 ↑
HK Jockey ClubSớm1.463.955.100.842.750.860.961.000.81
Live1.01 ↓12.50 ↑45.00 ↑4.60 ↑6.750.09 ↓1.84 ↑6.250.38 ↓
BwinSớm1.603.804.800.682.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.75 ↑5.500.93 ↓---
1xBetSớm1.644.205.100.952.750.761.201.250.60
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑7.08 ↑6.500.09 ↓0.55 ↓0.001.48 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.000.902.750.900.830.750.98
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑6.80 ↑6.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.673.604.600.752.501.000.850.750.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑6.500.18 ↓0.95 ↑1.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.