Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs GAIS, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Nordsjaelland 6 Kết thúc HT 3-0 0
GAIS
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Nordsjaelland
GAIS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🟨 Thẻ vàng - Oskar Agren
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Runar Norheim 1-0, kiến tạo: Villum Berthelsen
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Oskar Agren 2-0
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oskar Agren (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 3-0
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (đánh đầu) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Max Andersson
50'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Runar Norheim 4-0, kiến tạo: Nicklas Rojkjaer
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Prince Amoako Junior 5-0
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
64'
🔁 Thay người: vào Rasmus Johansson, ra Oscar Pettersson
🔁 Thay người: vào Stephen Acquah, ra Tobias Salquist
🔁 Thay người: vào Ibrahim Adel, ra Prince Amoako Junior
🔁 Thay người: vào Victor Gustafsen, ra Runar Norheim
🔁 Thay người: vào Malte Heyde, ra Justin Janssen
🟨 Thẻ vàng - Peter Ankersen
70'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
73'
🔁 Thay người: vào Henry Sletsjoe, ra Robert Frosti Thorkelsson
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Villum Berthelsen
77'
🟨 Thẻ vàng - August Wangberg
77'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 6-0
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Stephen Acquah
83'
🟨 Thẻ vàng - William Milovanovic
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (6-0)
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| 4' | Oskar Agren | |
| Caleb Yirenkyi | 9' | |
| Runar Norheim(Assists:Villum Berthelsen) (Kiến tạo: Villum Berthelsen) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Oskar Agren 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Hjalte Rasmussen 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson | |
| Runar Norheim(Assists:Nicklas Rojkjaer) (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer) 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| Prince Amoako Junior 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter | |
| 64' ⇄ | ▲ Rasmus Johansson ▼ Oscar Pettersson | |
| ▲ Stephen Acquah ▼ Tobias Salquist | 64' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Adel ▼ Prince Amoako Junior | 65' ⇄ | |
| ▲ Victor Gustafsen ▼ Runar Norheim | 65' ⇄ | |
| ▲ Malte Heyde ▼ Justin Janssen | 65' ⇄ | |
| Peter Ankersen | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne | |
| 73' ⇄ | ▲ Henry Sletsjoe ▼ Robert Frosti Thorkelsson | |
| 77' | August Wangberg | |
| ▲ Mark Brink ▼ Villum Berthelsen | 77' ⇄ | |
| Nicklas Rojkjaer 5 - 1 ⚽ | 81' | |
| Stephen Acquah | 82' | |
| 83' | William Milovanovic | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nordsjaelland 0 (0%)Hòa 0 (0%)GAIS 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
HBHBTBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | -1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — GAIS
HTBTHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Nordsjaelland
GAIS
13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson16Max Andersson20Samuel Salter32Oscar Pettersson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Peter Ankersen🟨 Thẻ vàng 70'7.5
- 3Tobias Salquist C▼ Rời sân 64'7.5
- 8Nicklas Rojkjaer⚽ Ghi bàn 81' · 🎯 Kiến tạo 59'8.9
- 10Prince Amoako Junior⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 65'7.7
- 13Andreas Hansen6.8
- 18Justin Janssen▼ Rời sân 65'8.3
- 23Runar Norheim⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 65'8.8
- 25Juho Lahteenmaki6.6
- 29Villum Berthelsen🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 36Caleb Yirenkyi🟨 Thẻ vàng 9'7.1
- 40Hjalte Rasmussen⚽ Ghi bàn 36'7.4
Khách · 433
- 1Mergim Krasniqi5.1
- 2Matteo de Brienne▼ Rời sân 73'5.5
- 4Oskar Agren⚽ Phản lưới 14' · 🟨 Thẻ vàng 4'5.2
- 6August Wangberg C🟨 Thẻ vàng 77'5.2
- 7Joackim Aberg7.3
- 8William Milovanovic🟨 Thẻ vàng 83'5.7
- 16Max Andersson▼ Rời sân 46'6.7
- 17Robert Frosti Thorkelsson▼ Rời sân 73'5.8
- 20Samuel Salter▼ Rời sân 64'6.5
- 22Anes Cardaklija5.4
- 32Oscar Pettersson▼ Rời sân 64'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
102
Tấn công
7888
Tấn công nguy hiểm
4336
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
588440
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
24
Cứu thua
25
Tắc bóng
312
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
313
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.950.54
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
GAIS (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
GAIS (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 8.9 | 1 | 1 | 2/1 | 62/71 | 2 | |
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 8.8 | 2 | 3/3 | 18/21 | 0 | ||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 8.3 | 0/0 | 53/56 | 3 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 24/30 | 3 | ||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 60/66 | 1 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 51/53 | 2 | |||
| 40Hjalte Rasmussen Tiền đạo | 7.4 | 1 | 6/3 | 13/16 | 1 | ||
| 36Caleb Yirenkyi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 82/84 | 0 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 6.6 | 1 | 5/0 | 19/23 | 0 | ||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/48 | 0 | |||
| 14Ibrahim Adel (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 6/6 | 2 | |||
| 15Stephen Acquah (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 6Mark Brink (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 32Victor Gustafsen (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 47Malte Heyde (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 20/22 | 0 |
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 60/63 | 4 | |||
| 16Max Andersson Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Samuel Salter Trung phong | 6.5 | 2/0 | 9/10 | 2 | |||
| 32Oscar Pettersson Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/2 | 10/11 | 0 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/0 | 13/17 | 3 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 26/36 | 4 | |||
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 22Anes Cardaklija Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 72/74 | 4 | |||
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 31/39 | 4 | |||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 82/86 | 3 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 10Henry Sletsjoe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Simon Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Nikola Vasic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Rasmus Johansson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Farum Park | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 10000 | Sức chứa | 42000 |
| Jens Olsen | HLV | Fredrik Holmberg |
| Farum | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.85 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.42 | 3.85 | 4.70 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.40 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 33.00 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.90 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.81 ↑ | 33.67 ↑ | 2.39 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.63 | 4.73 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.84 | 4.90 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 35.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.90 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.47 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.68 | 4.43 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.28 ↑ | 13.50 ↑ | 2.91 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 3.95 | 5.10 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.75 | 0.09 ↓ | 1.84 ↑ | 6.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 1.20 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.08 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.