Kết quả bóng đá trận Nomme JK Kalju vs Shelbourne, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Nomme JK Kalju 2 Kết thúc HT 0-1 1
Shelbourne
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Hiiu staadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Nomme JK Kalju
Shelbourne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Johan Hendrik Ellefsen
14'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Kelly 0-1
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Oleksandr Musolitin
34'
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Kelly
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Ring, ra Rodrigo Freitas
46'
🔁 Thay người: vào Odhran Casey, ra Paddy Barrett
46'
🔁 Thay người: vào William Jarvis, ra Daniel Kelly
🔁 Thay người: vào Daniil Sotsugov, ra Danyl Mashchenko
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Esono Lotar Eyang 1-1, kiến tạo: Henri Perk
52'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jabir Ibrahim, ra Mihhail Orlov
🔁 Thay người: vào Nikita Ivanov, ra Tiago Baptista
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Jonathan Lunney, ra Kerr McInroy
🔁 Thay người: vào Aleksandr Nikolajev, ra Alex Boronilstsikov
73'
🔁 Thay người: vào Sean Gannon, ra James Norris
🔁 Thay người: vào Modou Tambedou, ra Bogdan Vastsuk
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Jabir 2-1, kiến tạo: Nikita Ivanov
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Lunney
🟨 Thẻ vàng - Modou Tambedou
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Ring
🟨 Thẻ vàng - Nikita Ivanov
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Jabir
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Nomme JK Kalju | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Daniel Kelly | |
| Oleksandr Musolitin | 31' | |
| 42' | Daniel Kelly | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Ring ▼ Rodrigo Freitas | |
| 46' ⇄ | ▲ Odhran Casey ▼ Paddy Barrett | |
| 46' ⇄ | ▲ William Jarvis ▼ Daniel Kelly | |
| ▲ Daniil Sotsugov ▼ Danyl Mashchenko | 46' ⇄ | |
| Enrique Esono Lotar Eyang(Assists:Henri Perk) (Kiến tạo: Henri Perk) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| ▲ Jabir Ibrahim ▼ Mihhail Orlov | 62' ⇄ | |
| ▲ Nikita Ivanov ▼ Tiago Baptista | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jonathan Lunney ▼ Kerr McInroy | |
| ▲ Aleksandr Nikolajev ▼ Alex Boronilstsikov | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sean Gannon ▼ James Norris | |
| ▲ Modou Tambedou ▼ Bogdan Vastsuk | 74' ⇄ | |
| Jabir Ibrahim(Assists:Nikita Ivanov) (Kiến tạo: Nikita Ivanov) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 77' | Jonathan Lunney | |
| Modou Tambedou | 78' | |
| 90+1' | Daniel Ring | |
| Nikita Ivanov | 90+2' | |
| Jabir Ibrahim | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Nomme JK Kalju · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nomme JK Kalju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nomme JK Kalju 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shelbourne 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju
BHHTTHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2 | H |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Trans Narva | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shelbourne
THHTHBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Nomme JK Kalju
Shelbourne
1CHenri Perk4Alex Boronilstsikov46Roko Vukusic50Maksim Podholjuzin78Danyl Mashchenko8Oleksandr Musolitin8Alexander Musolitin21Tiago Baptista26Rommi Siht59Bogdan Vastsuk11Mihhail Orlov17Enrique Esono Lotar Eyang19Eddie Beach4Kameron Ledwidge18James Norris25Milan Mbeng29CPaddy Barrett14Ali Coote17Daniel Kelly23Kerr McInroy20Rodrigo Freitas22Sean Moore27Evan Caffrey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Henri Perk C🎯 Kiến tạo 49'
- 4Alex Boronilstsikov▼ Rời sân 67'
- 8Oleksandr Musolitin🟥 Thẻ đỏ 31'
- 8Alexander Musolitin
- 11Mihhail Orlov▼ Rời sân 62'
- 17Enrique Esono Lotar Eyang⚽ Ghi bàn 49'
- 21Tiago Baptista▼ Rời sân 62'
- 26Rommi Siht
- 46Roko Vukusic
- 50Maksim Podholjuzin
- 59Bogdan Vastsuk▼ Rời sân 74'
- 78Danyl Mashchenko▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 4Kameron Ledwidge
- 14Ali Coote
- 17Daniel Kelly⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'
- 18James Norris▼ Rời sân 73'
- 19Eddie Beach
- 20Rodrigo Freitas▼ Rời sân 46'
- 22Sean Moore
- 23Kerr McInroy▼ Rời sân 63'
- 25Milan Mbeng
- 27Evan Caffrey
- 29Paddy Barrett C▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
95
Tấn công
132172
Tấn công nguy hiểm
6795
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
167
Việt vị
13
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nomme JK Kalju (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Shelbourne (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nomme JK Kalju | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1895 |
| Hiiu staadion | Sân nhà | Tolka Park |
| 0 | Sức chứa | 9681 |
| HLV | Damien Duff | |
| Tallinn | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.18 | 2.03 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.18 | 1.95 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.10 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.03 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.14 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.61 ↑ | 45.09 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.03 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.14 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.16 | 2.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 160.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.47 | 2.16 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 46.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.25 | 2.14 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.54 ↑ | 30.59 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.80 | 2.23 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nomme JK Kalju | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shelbourne | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).