Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Maribor, 01:15 ngày 02/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 02/08/2026
NK Publikum Celje 1 Kết thúc HT 0-1 1
Maribor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Ziga Repas(Assists:Jan Mlakar) (Kiến tạo: Jan Mlakar) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Pijus Sirvys ▼ Matic Ivansek | 46' ⇄ | |
| ▲ Mario Kvesic ▼ Ivan Calusic | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Behar Feta ▼ Claude Goncalves | |
| ▲ Yaya Dukuly ▼ Rudi Pozeg Vancas | 59' ⇄ | |
| ▲ Andrej Kotnik ▼ Matej Poplatnik | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Luka Zahovic ▼ Jan Mlakar | |
| 67' ⇄ | ▲ Zan Jevsenak ▼ Nejc Viher | |
| ▲ Veton Tusha ▼ Leonardo Koutris | 73' ⇄ | |
| Darko Hrka(Assists:Mario Kvesic) (Kiến tạo: Mario Kvesic) 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Dario Vizinger ▼ Tio Cipot | |
| 81' ⇄ | ▲ Niko Osterc ▼ Ziga Repas | |
| Veton Tusha 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| Veton Tusha(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 83' | |
| 88' | Dario Vizinger | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 12 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = Maribor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 3 (30%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 12 | 11 | - | - |
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Publikum Celje 9 (45%)Hòa 5 (25%)Maribor 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | Maribor | 3-3 (1-0) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | H |
| 28/09/25 | NK Publikum Celje | 3-0 (1-0) | Maribor | +0.75 | 3 | T |
| 21/07/25 | Maribor | 1-2 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.25 | 3 | T |
| 07/05/25 | Maribor | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.75 | H |
| 03/04/25 | Maribor | 0-1 (0-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/25 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | Maribor | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Maribor | 1-2 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/09/24 | NK Publikum Celje | 2-1 (1-0) | Maribor | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | Maribor | 3-1 (2-0) | NK Publikum Celje | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/24 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-0) | Maribor | - | - | H |
| 12/11/23 | Maribor | 0-1 (0-0) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | NK Publikum Celje | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.5 | T |
| 26/02/23 | Maribor | 2-0 (2-0) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/10/22 | NK Publikum Celje | 3-3 (1-1) | Maribor | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/22 | Maribor | 2-2 (2-2) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/22 | Maribor | 1-0 (0-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/12/21 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Maribor | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/21 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HHHHTHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | T |
| 13/03/26 | NK Publikum Celje | 0-4 (0-3) | AEK Athens | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Maribor
THTHHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | +1 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Maribor | 2-2 (1-1) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-2) | Maribor | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
NK Publikum Celje
Maribor
1Zan Luk Leban4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas11Milot Avdyli33Leonardo Koutris19CMark Zabukovnik27Ivan Calusic77Matic Ivansek10Svit Seslar94Rudi Pozeg Vancas99Matej Poplatnik1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo23Zan Karnicnik25Miha Blazic4Nejc Viher8Claude Goncalves7Tio Cipot10Ziga Repas17Jan Mlakar70Isaac Tshipamba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zan Luk Leban
- 4Darko Hrka⚽ Ghi bàn 80'
- 6Artemijus Tutyskinas
- 10Svit Seslar
- 11Milot Avdyli
- 19Mark Zabukovnik C
- 27Ivan Calusic▼ Rời sân 46'
- 33Leonardo Koutris▼ Rời sân 73'
- 77Matic Ivansek▼ Rời sân 46'
- 94Rudi Pozeg Vancas▼ Rời sân 59'
- 99Matej Poplatnik▼ Rời sân 59'
Khách · 4231
- 1Azbe Jug C
- 3Cedomir Bumbic
- 4Nejc Viher▼ Rời sân 67'
- 6Bradley Matufueni Mbondo
- 7Tio Cipot▼ Rời sân 81'
- 8Claude Goncalves▼ Rời sân 59'
- 10Ziga Repas⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 81'
- 17Jan Mlakar🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 67'
- 23Zan Karnicnik
- 25Miha Blazic
- 70Isaac Tshipamba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
35
Tấn công
12992
Tấn công nguy hiểm
6862
Sút ngoài cầu môn
1312
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
66
Việt vị
31
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Maribor (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Maribor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1960-12-12 |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Stadion Ljudski vrt |
| 13600 | Sức chứa | 10030 |
| Vítor Campelos | HLV | |
| Celje | Khu vực | Maribor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.60 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.40 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 14.40 ↑ | 1.02 ↓ | 15.68 ↑ | 6.52 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.39 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.93 | 3.34 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.35 ↑ | 1.14 ↓ | 9.10 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.45 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.67 | 3.58 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 9.48 ↑ | 1.14 ↓ | 12.18 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.79 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.