Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Egnatia, 01:15 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 01:15 ngày 29/07/2026
NK Publikum Celje 1 Kết thúc HT 1-1 1
Egnatia
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
NK Publikum Celje
Egnatia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Darko Hrka 0-1
⚽ BÀN THẮNG - Mario Kvesic 1-1
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Edison Ndreca, ra Andrey Yago
60'
🔁 Thay người: vào Ildi Gruda, ra Daniel Adjessa
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Papa Daniel
🔁 Thay người: vào Rudi Pozeg Vancas, ra Milot Avdyli
🔁 Thay người: vào Yaya Dukuly, ra Mark Zabukovnik
🟨 Thẻ vàng - Yaya Dukuly
81'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Medeiros Da Silva
🔁 Thay người: vào Andrej Kotnik, ra Armandas Kucys
🔁 Thay người: vào Alpha Richard Diounkou Tecagne, ra Pijus Sirvys
82'
🔁 Thay người: vào Numan Ajetovikj, ra Karim Loukili
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ivan Calusic, ra Papa Daniel
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ildi Gruda
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Guillem Jaime
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mario Kvesic 2-1
98'
🔁 Thay người: vào Jurguens Montenegro, ra Altin Kryeziu
98'
🔁 Thay người: vào Geralb Smajli, ra Eljon Sota
🟨 Thẻ vàng - Alpha Richard Diounkou Tecagne
🔁 Thay người: vào Damjan Vuklisevic, ra Mario Kvesic
105+5'
⛳ Phạt góc
112'
⛳ Phạt góc
114'
⚽ BÀN THẮNG - Geralb Smajli 2-2
🟨 Thẻ vàng - Artemijus Tutyskinas
116'
🔁 Thay người: vào Albano Aleksi, ra Guillem Jaime
120'
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 21' | ⚽ 1 - 0 Darko Hrka (phản lưới) | |
| Mario Kvesic 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Edison Ndreca ▼ Andrey Yago | |
| 60' ⇄ | ▲ Edison Ndreca ▼ Andrey Yago | |
| 60' ⇄ | ▲ Ildi Gruda ▼ Daniel Adjessa | |
| Papa Daniel | 68' | |
| ▲ Rudi Pozeg Vancas ▼ Milot Avdyli | 69' ⇄ | |
| ▲ Yaya Dukuly ▼ Mark Zabukovnik | 69' ⇄ | |
| Yaya Dukuly | 73' | |
| 81' | Fernando Medeiros Da Silva | |
| ▲ Andrej Kotnik ▼ Armandas Kucys | 81' ⇄ | |
| ▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Pijus Sirvys | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Numan Ajetovikj ▼ Karim Loukili | |
| ▲ Ivan Calusic ▼ Papa Daniel | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Ildi Gruda | |
| 90+3' | Guillem Jaime | |
| Mario Kvesic 3 - 0 ⚽ | 97' | |
| 98' ⇄ | ▲ Jurguens Montenegro ▼ Altin Kryeziu | |
| 98' ⇄ | ▲ Geralb Smajli ▼ Eljon Sota | |
| Alpha Richard Diounkou Tecagne | 100' | |
| ▲ Damjan Vuklisevic ▼ Mario Kvesic | 105+3' ⇄ | |
| 114' | ⚽ 3 - 1 Geralb Smajli | |
| Artemijus Tutyskinas | 115' | |
| 116' ⇄ | ▲ Albano Aleksi ▼ Guillem Jaime | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = Egnatia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NK Publikum Celje 0 (0%)Hòa 1 (100%)Egnatia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HHHTHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | T |
| 13/03/26 | NK Publikum Celje | 0-4 (0-3) | AEK Athens | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | NK Aluminij | 2-1 (0-1) | NK Publikum Celje | +1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Egnatia
HTHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Egnatia | 3-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 21/03/26 | KS Elbasani | 0-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
NK Publikum Celje
Egnatia
1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas33Leonardo Koutris8Mario Kvesic13Papa Daniel19CMark Zabukovnik10Svit Seslar11Milot Avdyli47Armandas Kucys98Mario Dajsinani19CArbenit Xhemajli28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva17Altin Kryeziu20Karim Loukili22Guillem Jaime29Andrey Yago2Daniel Adjessa10Alessandro Albanese
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zan Luk Leban
- 2Pijus Sirvys▼ Rời sân 81'
- 4Darko Hrka⚽ Phản lưới 21'
- 6Artemijus Tutyskinas🟨 Thẻ vàng 115'
- 8Mario Kvesic⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 97' · ▼ Rời sân 105+3'
- 10Svit Seslar
- 11Milot Avdyli▼ Rời sân 69'
- 13Papa Daniel🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 89'
- 19Mark Zabukovnik C▼ Rời sân 69'
- 33Leonardo Koutris
- 47Armandas Kucys▼ Rời sân 81'
Khách · 352
- 2Daniel Adjessa▼ Rời sân 60'
- 7Fernando Medeiros Da Silva🟨 Thẻ vàng 81'
- 10Alessandro Albanese
- 17Altin Kryeziu▼ Rời sân 98'
- 19Arbenit Xhemajli C
- 20Karim Loukili▼ Rời sân 82'
- 22Guillem Jaime🟨 Thẻ vàng 90+3' · ▼ Rời sân 116'
- 28Eljon Sota▼ Rời sân 98'
- 29Andrey Yago▼ Rời sân 60'
- 33Eneo Bitri
- 98Mario Dajsinani
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
43
Sút bóng
149
Sút cầu môn
53
Tấn công
179139
Tấn công nguy hiểm
9671
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
2419
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
2129
Việt vị
21
Quả ném biên
2823
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | |
| 13600 | Sức chứa | 0 |
| Vítor Campelos | HLV | Nevil Dede |
| Celje | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.30 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.50 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.35 | 5.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 8.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.60 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.58 ↑ | 1.13 ↓ | 18.87 ↑ | 3.68 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.35 | 5.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 6.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.09 | 6.00 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.42 | 8.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 8.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.21 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 7.61 ↑ | 1.14 ↓ | 18.86 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 8.50 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.57 | 7.90 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.