Kết quả bóng đá trận NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij, 01:15 ngày 03/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 03/08/2026
NK Olimpija Ljubljana
1 Kết thúc HT 0-0 0
NK Aluminij
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Stadion Stozice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

NK Olimpija Ljubljana Phút NK Aluminij
14' Matija Boben
HT 0-0
55' ▲ Bamba Susso ▼ Murat Bajraj
▲ Federico Rose ▼ Antonio Marin62'
▲ Digas ▼ Kristjan Bendra62'
67' ▲ Simon Rogina ▼ Eric Taylor
67' ▲ Matic Vrbanec ▼ Adriano Bloudek
▲ Marko Brest ▼ Dino Kojic71'
▲ Bruno Lourenco ▼ Dimitar Mitrovski71'
Digas 77'
81' ▲ Hanus Sörensen ▼ Vid Koderman
81' ▲ Petar Petrisko ▼ Bede Osuji Amarachi
▲ Jan Gorenc ▼ Davit Kobouri85'
89' Dino Simunic
Jost Urbancic 1 - 0 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 01 14
Bại 22 66
Ghi bàn 11 95
Mất bàn 35 1314
Điểm 31 104

Chủ = NK Olimpija Ljubljana · Khách = NK Aluminij

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Olimpija Ljubljana (9)Hiệp 1 / Cả trậnNK Aluminij (15)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa4 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (56%)Bại/Bại8 (53%)

Bảng xếp hạng

NK Olimpija Ljubljana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31021337
Sân nhà21011234
Sân khách10010109
6 gần6015211--

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20110119
Sân nhà10100018
Sân khách100101010
6 gần603327--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Olimpija Ljubljana 13 (65%)Hòa 4 (20%)NK Aluminij 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2+12.75T
SLO D105/02/26NK Aluminij1-2 (1-2)NK Olimpija Ljubljana7-8+0.752.75T
SLO D104/10/25NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)NK Aluminij7-2+1.253H
SLO D127/07/25NK Aluminij0-3 (0-3)NK Olimpija Ljubljana2-2+1.252.5T
SLO D120/04/24NK Olimpija Ljubljana5-0 (1-0)NK Aluminij5-7+1.53T
SLO D124/02/24NK Aluminij0-4 (0-3)NK Olimpija Ljubljana3-3+12.75T
SLO D129/10/23NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)NK Aluminij9-1+1.253H
SLO D120/08/23NK Aluminij4-5 (2-1)NK Olimpija Ljubljana2-9+0.752.75T
SLOC26/04/23NK Olimpija Ljubljana2-1 (2-1)NK Aluminij11-13+2.53.25T
SLO D109/05/22NK Aluminij2-3 (1-1)NK Olimpija Ljubljana1-9+0.752.5T
SLO D107/03/22NK Olimpija Ljubljana6-0 (2-0)NK Aluminij3-1+12.5T
SLO D107/11/21NK Aluminij1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana7-7+0.52.25B
SLO D130/08/21NK Olimpija Ljubljana3-1 (2-0)NK Aluminij2-2+12.5T
SLO D102/05/21NK Olimpija Ljubljana2-2 (0-1)NK Aluminij7-5+12.25H
SLO D121/02/21NK Aluminij0-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3+0.752.5H
SLO D126/11/20NK Olimpija Ljubljana3-0 (2-0)NK Aluminij3-4+1.252.75T
SLO D120/09/20NK Aluminij1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana1-6+0.252.75B
SLO D113/07/20NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)NK Aluminij6-2+1.752.75B
SLO D103/03/20NK Aluminij1-2 (0-2)NK Olimpija Ljubljana1-3+0.52.75T
SLO D126/10/19NK Olimpija Ljubljana3-1 (1-0)NK Aluminij4-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana

BBBBHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D125/07/26NK Mura 051-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana0-4+0.52.5B
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2+0.253B
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8+0.253.25B
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2-0.252.5H
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3+0.752.75B
INT CF23/06/26NK Olimpija Ljubljana4-0 (1-0)Vllaznia Shkoder4-1+12.75T
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4+0.252.75B
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1+13T
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3-0.52.5T
SLO D102/05/26NK Olimpija Ljubljana3-0 (1-0)NK Primorje2-2+1.253T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4-0.52.75B
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1-0.52.75B
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2+12.75T
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3+0.52.25H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2+0.52.75B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9+0.52.5T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLOC05/03/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-14+0.752.5B
SLO D128/02/26NK Primorje0-2 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — NK Aluminij

BHHBHBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5-13.25H
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2-0.52.25B
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4-12.5H
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1-1.53.5B
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---B
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6-0.52.75B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5-0.252.75H
INT CF19/06/26NK Race1-1 (0-0)NK Aluminij1-14+1.53.25H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D117/05/26NK Aluminij0-0 (0-0)NK Primorje3-5+0.53H
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2+0.52.5T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2-1.53.25B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4-1.753.5B
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1-12.75T
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5-0.252.75B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75T
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2-12.75B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5+0.252.75B

Đội hình

NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij
26CMatevz Vidovsek99Antonio Marin3Jost Urbancic14Kristjan Bendra15Marko Ristic23Davit Kobouri6Luis Amaranto Perea9Dino Kojic10Dimitar Mitrovski34Agustin Doffo17Marvin Cuni97Admir Bristric31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Simunic7Eric Taylor11Bede Osuji Amarachi14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman9Adriano Bloudek25Murat Bajraj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
143
106
Tấn công nguy hiểm
76
43
Sút ngoài cầu môn
11
8
Đá phạt trực tiếp
12
24
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
19
8
Việt vị
5
1
Quả ném biên
15
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Olimpija Ljubljana (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
NK Aluminij (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Olimpija Ljubljana (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

NK Aluminij (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
43
Thắng 1
36
Hòa
67
Thua 1
44
Thua 2+
NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij

Thông tin đội bóng

NK Olimpija Ljubljana Thông tin NK Aluminij
Thành lập
Stadion Stozice Sân nhà Aluminij Sports Park
0 Sức chứa 3000
Miso Brecko HLV Jure Arsic
Ljubljana Khu vực Kidricevo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.583.904.200.892.750.880.820.750.95
Live4.30 ↑19.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓3.00 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.534.005.250.872.750.920.961.000.84
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.553.804.700.832.750.930.911.000.85
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.574.005.000.652.501.05---
Live7.50 ↑1.08 ↓28.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.543.904.900.802.750.83---
Live7.91 ↑1.07 ↓19.92 ↑4.65 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm1.553.804.700.832.750.930.911.000.85
Live11.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.534.004.650.862.750.940.981.000.84
Live11.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.503.734.770.872.750.930.971.000.85
Live8.80 ↑1.06 ↓15.50 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.553.955.000.862.750.900.951.000.83
Live9.85 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.25 ↑0.500.03 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.573.754.600.672.501.10---
Live8.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.553.905.000.832.750.860.901.000.79
Live1.01 ↓21.00 ↑25.00 ↑8.26 ↑1.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.544.125.150.852.750.910.951.000.82
Live7.64 ↑1.13 ↓17.46 ↑3.26 ↑0.500.23 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
BwinSớm1.583.904.800.652.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑1.05 ↑0.500.61 ↓---
1xBetSớm1.574.155.210.652.501.101.501.500.47
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.83 ↑0.500.11 ↓0.33 ↓0.002.37 ↑
Bet 365Sớm1.484.005.250.902.750.900.851.000.95
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.553.805.000.652.501.10---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.