Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs NK Mura 05, 23:00 ngày 01/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 01/08/2026
NK Nafta 5 Kết thúc HT 2-1 2
NK Mura 05
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Lendava Sports Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| NK Nafta | Phút | |
| Anis Jasaragic 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Anis Jasaragic(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 4' | |
| Josip Ivan Zorica(Assists:Luka Pihler) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Amadej Marosa 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 | |
| 35' | 📺 Kristjan Trdin(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 39' | ⚽ 3 - 2 Kristjan Trdin(Assists:Zan Petrovic) (Kiến tạo: Zan Petrovic) | |
| Aleks Pihler | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic | 46' ⇄ | |
| Luka Pihler 4 - 2 ⚽ | 51' | |
| 54' | Aljaz Zalaznik | |
| Josip Ivan Zorica(Assists:Anis Jasaragic) 5 - 2 ⚽ | 56' | |
| Anis Jasaragic 6 - 2 ⚽ | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Luka Bobicanec ▼ Niko Kasalo | |
| 62' ⇄ | ▲ Aleksandar Zeljkovic ▼ Ivan Borna Jelic Balta | |
| 62' ⇄ | ▲ Kenan Kurtovic ▼ Marko Ascic | |
| 62' ⇄ | ▲ Alen Kozar ▼ Simun Butic | |
| 70' | ⚽ 6 - 3 Alen Korosec | |
| ▲ Shyon Omrani ▼ Luka Pihler | 72' ⇄ | |
| Rok Pirtovsek | 76' | |
| 83' ⇄ | ▲ Florjan Jevsenak ▼ Aljaz Zalaznik | |
| ▲ Michael Ogwuche ▼ Kimi Lavrencic | 84' ⇄ | |
| ▲ Domen Brumec ▼ Anis Jasaragic | 90' ⇄ | |
| ▲ Andrej Micic ▼ Josip Ivan Zorica | 90' ⇄ | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 25 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = NK Nafta · Khách = NK Mura 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Nafta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | - | - |
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
NK Nafta 4 (33%)Hòa 4 (33%)NK Mura 05 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | NK Mura 05 | 1-2 (1-1) | NK Nafta | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/25 | NK Nafta | 4-2 (1-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/25 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Nafta | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/09/24 | NK Nafta | 0-0 (0-0) | NK Mura 05 | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | NK Mura 05 | 1-0 (0-0) | NK Nafta | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/06/20 | NK Nafta | 0-2 (0-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
| 25/03/18 | NK Mura 05 | 1-2 (1-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 03/09/17 | NK Nafta | 2-2 (1-1) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 14/04/12 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | NK Mura 05 | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/12/11 | NK Mura 05 | 2-0 (2-0) | NK Nafta | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/11 | NK Nafta | 2-2 (1-1) | NK Mura 05 | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/11 | NK Mura 05 | 0-2 (0-1) | NK Nafta | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — NK Nafta
TBBBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | NK Bravo | 0-3 (0-1) | NK Nafta | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | -1 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 31/05/26 | NK Nafta | 1-0 (0-0) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Nafta | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Nafta | 2-1 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Nafta | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | MNK FC Ljubljana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | T |
| 18/04/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Nafta | 3-0 (0-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Jesenice | 0-2 (0-1) | NK Nafta | - | - | T |
| 28/03/26 | NK Nafta | 4-1 (0-1) | Krsko Posavlje | - | - | T |
| 21/03/26 | ND Gorica | 1-1 (0-0) | NK Nafta | - | - | H |
| 16/03/26 | NK Nafta | 2-1 (1-0) | Dravinja | - | - | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — NK Mura 05
THBHBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | FC Koper | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (2-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | NK Mura 05 | 0-3 (0-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
NK Nafta
NK Mura 05
1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica10Luka Pihler18CAleks Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa33Ziga Fermisek5Ivan Borna Jelic Balta17Kristjan Trdin26Borna Proleta10CNino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic88Alen Korosec7Niko Kasalo27Simun Butic29Marko Ascic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lucas Erjavsek
- 2Rok Pirtovsek🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Josip Ivan Zorica⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 90'
- 10Luka Pihler⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 72'
- 11Anis Jasaragic⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 90'
- 17Amadej Marosa⚽ Ghi bàn 31'
- 18Aleks Pihler C🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 23Luka Kambic▼ Rời sân 46'
- 33Luka Poredos
- 41Kimi Lavrencic▼ Rời sân 84'
- 98Aron Dragoner
Khách · 343
- 5Ivan Borna Jelic Balta▼ Rời sân 62'
- 7Niko Kasalo▼ Rời sân 62'
- 10Nino Kouter C
- 17Kristjan Trdin⚽ Ghi bàn 39'
- 18Aljaz Zalaznik🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 83'
- 21Zan Petrovic🎯 Kiến tạo 39'
- 26Borna Proleta
- 27Simun Butic▼ Rời sân 62'
- 29Marko Ascic▼ Rời sân 62'
- 33Ziga Fermisek
- 88Alen Korosec⚽ Ghi bàn 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
919
Sút cầu môn
810
Tấn công
98140
Tấn công nguy hiểm
32100
Sút ngoài cầu môn
19
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
12
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
67 33
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Nafta (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
NK Mura 05 (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Nafta (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
NK Mura 05 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Nafta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1924 |
| Lendava Sports Park | Sân nhà | Fazanerija Murska Sobota |
| 2000 | Sức chứa | 5400 |
| Jozsef Bozsik | HLV | Mitja Morec |
| Lendava | Khu vực | MURSKA SOBOTA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.35 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.05 ↓ | 2.60 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.41 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.98 ↑ | 13.33 ↑ | 3.18 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.03 | 2.52 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.23 | 2.52 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 35.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.28 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.23 | 2.94 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.36 ↑ | 19.87 ↑ | 3.18 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↑ | 7.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.28 | 2.43 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.82 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.