Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs FC Koper, 01:15 ngày 03/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 03/08/2026
NK Brinje Grosuplje 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Koper
🟨 4 - 4 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| NK Brinje Grosuplje | Phút | |
| Erik Milosevic | 5' | |
| 7' | Giuseppe Agyemang | |
| Giuseppe Agyemang 0 - 1 ⚽ | 19' | |
| 22' | Filip Backulja | |
| Erik Milosevic | 25' | |
| 29' | Diawara Bangaly | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Josip Ilicic ▼ Diawara Bangaly | |
| ▲ Jasmin Kurtic ▼ Enej Marsetic | 56' ⇄ | |
| Samo Matjaz | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Benjamin Adrovic ▼ Brown Irabor | |
| Nikola Jovicevic | 66' | |
| 68' ⇄ | ▲ Leo Stulac ▼ Fran Tomek | |
| Rok Maher | 74' | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 Kamil Manseri | |
| ▲ Miha Dobnikar ▼ Nikola Jovicevic | 75' ⇄ | |
| ▲ Dominik Ivkic ▼ Nal Lan Koren | 75' ⇄ | |
| ▲ Ivan Krolo ▼ Maj Roric | 84' ⇄ | |
| ▲ Jan Kovac ▼ Tin Levanic | 84' ⇄ | |
| 88' | Leo Rimac | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 17 |
Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = FC Koper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brinje Grosuplje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 20 | - | - |
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
NK Brinje Grosuplje 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Koper 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/25 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | FC Koper | -2.5 | 4.25 | T |
| 27/06/24 | FC Koper | 4-3 (2-1) | NK Brinje Grosuplje | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje
BBTBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | -1 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | B |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | -1.25 | 3 | B |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 8-1 (4-1) | NK Jesenice | - | - | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Krsko Posavlje | 1-2 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (0-0) | ND Gorica | - | - | T |
| 04/04/26 | Dravinja | 1-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | H |
| 28/03/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-0 (0-0) | Krka | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Koper
BHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | +1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | B |
Đội hình
NK Brinje Grosuplje
FC Koper
25Jaka Zrnec8Rok Maher19Samo Matjaz23CNejc Pusnik2Kevin Benkic5Maj Roric11Enej Marsetic17Tin Levanic10Nikola Jovicevic11Erik Milosevic90Nal Lan Koren1Luka Bas5Filip Backulja18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal8Bassirou Ndiaye25Diawara Bangaly27Andraz Ruedl6Fran Tomek9Brown Irabor10Leo Rimac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Kevin Benkic
- 5Maj Roric▼ Rời sân 84'
- 8Rok Maher🟥 Thẻ đỏ 74'
- 10Nikola Jovicevic🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 75'
- 11Enej Marsetic▼ Rời sân 56'
- 11Erik Milosevic🟨 Thẻ vàng 5' · 🟥 Thẻ đỏ 25'
- 17Tin Levanic▼ Rời sân 84'
- 19Samo Matjaz🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Nejc Pusnik C
- 25Jaka Zrnec
- 90Nal Lan Koren▼ Rời sân 75'
Khách · 4312
- 1Luka Bas
- 5Filip Backulja🟨 Thẻ vàng 22'
- 6Fran Tomek▼ Rời sân 68'
- 8Bassirou Ndiaye
- 9Brown Irabor▼ Rời sân 58'
- 10Leo Rimac🟨 Thẻ vàng 88'
- 18Giuseppe Agyemang⚽ Phản lưới 19' · 🟨 Thẻ vàng 7'
- 25Diawara Bangaly🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 27Andraz Ruedl
- 29Luka Gucek
- 47Alvaro Roncal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
516
Sút cầu môn
33
Tấn công
69131
Tấn công nguy hiểm
4089
Sút ngoài cầu môn
213
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
01
Quả ném biên
1022
So Sánh Sức Mạnh
44 56
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brinje Grosuplje (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
FC Koper (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Brinje Grosuplje (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Koper (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Brinje Grosuplje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Bonifika Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Goran Markovic | HLV | Zoran Zeljkovic |
| Khu vực | Koper |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.58 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.56 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.51 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 34.95 ↑ | 1.06 ↓ | 7.16 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.56 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.34 ↓ | 3.10 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.63 | 3.55 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.31 ↓ | 3.36 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.99 | 3.78 | 1.58 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 17.80 ↑ | 1.34 ↓ | 3.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.61 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.55 | 0.87 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 3.36 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.59 | 3.88 | 1.65 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 29.89 ↑ | 1.29 ↓ | 3.80 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.35 | 4.30 | 1.46 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.79 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.42 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brinje Grosuplje | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Koper | +1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).