Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs NK Nafta, 23:00 ngày 26/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 26/07/2026
NK Bravo 0 Kết thúc HT 0-1 3
NK Nafta
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Sportni Park Saleska Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| NK Bravo | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Luka Pihler(Assists:Luka Kambic) | |
| 41' | Anis Jasaragic | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marko Simonic ▼ Enrik Ostrc | 46' ⇄ | |
| ▲ Gasper Jovan ▼ Maj Fogec | 46' ⇄ | |
| 49' | Josip Ivan Zorica | |
| Marwann Nzuzi | 52' | |
| 56' ⇄ | ▲ Aleks Pihler ▼ Michael Ogwuche | |
| 67' ⇄ | ▲ Shyon Omrani ▼ Luka Pihler | |
| ▲ James Arinze ▼ Aldin Jakupovic | 69' ⇄ | |
| ▲ Rok Kopatin ▼ Jakoslav Stankovic | 69' ⇄ | |
| James Arinze | 74' | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Amadej Marosa(Assists:Anis Jasaragic) | |
| ▲ Andrej Pečar ▼ Divine Omoregie | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Josip Ivan Zorica | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 Andre Monteiro Ferreira(Assists:Amadej Marosa) | |
| 90+6' | Shyon Omrani | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 12 |
Chủ = NK Bravo · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bravo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
NK Bravo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
NK Bravo 6 (60%)Hòa 2 (20%)NK Nafta 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | NK Nafta | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/25 | NK Nafta | 1-1 (1-0) | NK Bravo | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/25 | NK Bravo | 1-1 (0-1) | NK Nafta | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/11/24 | NK Nafta | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/08/24 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/19 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | NK Nafta | - | - | T |
| 16/09/18 | NK Nafta | 3-2 (0-1) | NK Bravo | - | - | B |
| 25/11/17 | NK Nafta | 2-1 (1-0) | NK Bravo | - | - | B |
| 11/08/17 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Nafta | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Bravo
TTBBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | -1 | 3 | T |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | -0.25 | 3 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Radomlje | 1-3 (0-2) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | NK Bravo | 2-1 (1-0) | NK Aluminij | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NK Nafta
BBBBTHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | -1 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 31/05/26 | NK Nafta | 1-0 (0-0) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Nafta | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Nafta | 2-1 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Nafta | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | MNK FC Ljubljana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | T |
| 18/04/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Nafta | 3-0 (0-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Jesenice | 0-2 (0-1) | NK Nafta | - | - | T |
| 28/03/26 | NK Nafta | 4-1 (0-1) | Krsko Posavlje | - | - | T |
| 21/03/26 | ND Gorica | 1-1 (0-0) | NK Nafta | - | - | H |
| 16/03/26 | NK Nafta | 2-1 (1-0) | Dravinja | - | - | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Krka | 1-1 (1-0) | NK Nafta | - | - | H |
Đội hình
NK Bravo
NK Nafta
22Benjamin Maticic4Jakob Brunnhofer21Lan Stravs68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic11Okpo Mazie14Enrik Ostrc10Jakoslav Stankovic18Aldin Jakupovic95Maj Fogec1Lucas Erjavsek2CRok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica8Michael Ogwuche10Luka Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Jakob Brunnhofer6.9
- 7Divine Omoregie▼ Rời sân 79'7.2
- 8Sandi Nuhanovic C7.9
- 10Jakoslav Stankovic▼ Rời sân 69'7.2
- 11Okpo Mazie7.5
- 14Enrik Ostrc▼ Rời sân 46'6.5
- 18Aldin Jakupovic▼ Rời sân 69'6.1
- 21Lan Stravs7.2
- 22Benjamin Maticic7
- 68Marwann Nzuzi🟨 Thẻ vàng 52'6.7
- 95Maj Fogec▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 442
- 1Lucas Erjavsek8.4
- 2Rok Pirtovsek C7.4
- 7Josip Ivan Zorica🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 8Michael Ogwuche▼ Rời sân 56'6.8
- 10Luka Pihler⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 67'7.9
- 11Anis Jasaragic🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 41'7.2
- 17Amadej Marosa⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 90+1'7.9
- 23Luka Kambic🎯 Kiến tạo 7'7.5
- 33Luka Poredos7.2
- 41Kimi Lavrencic7.5
- 98Aron Dragoner7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
88
Tấn công
150117
Tấn công nguy hiểm
8850
Sút ngoài cầu môn
138
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
11
Quả ném biên
1017
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bravo (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
NK Nafta (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Bravo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
NK Nafta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Bravo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sandi Nuhanovic Tiền vệ | 7.9 | 4/3 | 47/61 | 1 | |||
| 11Okpo Mazie Tiền đạo | 7.5 | 3/1 | 35/43 | 0 | |||
| 21Lan Stravs Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 55/62 | 5 | |||
| 10Jakoslav Stankovic Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 25/29 | 0 | |||
| 7Divine Omoregie Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 18/33 | 4 | |||
| 22Benjamin Maticic Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 95Maj Fogec Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 4Jakob Brunnhofer Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 68Marwann Nzuzi Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 36/49 | 4 | 🟨 | ||
| 14Enrik Ostrc Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 9Aldin Jakupovic Trung phong | 6.1 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 99Marko Simonic (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 5/2 | 25/30 | 0 | |||
| 24Gasper Jovan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 3/0 | 17/26 | 1 | |||
| 35Rok Kopatin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 75Andrej Pečar (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17James Arinze (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟥 |
NK Nafta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Erjavsek Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 17Amadej Marosa Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 14/24 | 0 | |
| 10Luka Pihler Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 18/24 | 2 | ||
| 98Aron Dragoner Hậu vệ | 7.8 | 1/1 | 46/51 | 1 | |||
| 23Luka Kambic Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 22/30 | 5 | ||
| 41Kimi Lavrencic Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 41/49 | 4 | |||
| 2Rok Pirtovsek Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 54/64 | 1 | |||
| 11Anis Jasaragic Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/2 | 17/22 | 2 | 🟨 | |
| 33Luka Poredos Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 19/24 | 2 | |||
| 8Michael Ogwuche Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 7Josip Ivan Zorica Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 20Andre Monteiro Ferreira (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 2/3 | 2 | ||
| 21Shyon Omrani (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 18Aleks Pihler (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Bravo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sportni Park Saleska | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Ales Arnol | HLV | Jozsef Bozsik |
| Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 1.05 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.70 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 86.04 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 4.56 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.35 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.58 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.41 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.89 | 4.77 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 8.90 ↑ | 3.24 ↓ | 1.43 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.80 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.03 | 4.84 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 20.64 ↑ | 4.94 ↑ | 1.23 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 5.05 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.65 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Bravo | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Nafta | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).