Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs KS Dinamo Tirana, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
NK Aluminij 1 Kết thúc HT 0-1 1
KS Dinamo Tirana
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
NK Aluminij
KS Dinamo Tirana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivar Orri Kristjansson
15'
⚽ BÀN THẮNG - Hekuran Berisha 0-1
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Dino Simunic
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Hanus Sörensen, ra Dino Simunic
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Vid Koderman
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Petar Petrisko, ra Bede Osuji Amarachi
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hanus Sörensen
🔁 Thay người: vào Adriano Bloudek, ra Eric Taylor
81'
🔁 Thay người: vào David Fadairo, ra Flamur Ruci
⚽ BÀN THẮNG - Matic Vrbanec 1-1, kiến tạo: Adriano Bloudek
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rok Schaubach
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Hekuran Berisha | |
| Dino Simunic | 30' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hanus Sörensen ▼ Dino Simunic | 46' ⇄ | |
| Vid Koderman | 52' | |
| ▲ Petar Petrisko ▼ Bede Osuji Amarachi | 61' ⇄ | |
| Hanus Sörensen | 63' | |
| ▲ Adriano Bloudek ▼ Eric Taylor | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ David Fadairo ▼ Flamur Ruci | |
| Matic Vrbanec(Assists:Adriano Bloudek) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| Rok Schaubach | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = KS Dinamo Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
HBHBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | -1 | 3 | H |
| 16/03/26 | NK Primorje | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
TBHTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | KS Bylis | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | KS Dinamo Tirana | 4-1 (1-1) | KS Elbasani | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Vllaznia Shkoder | 0-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 16/03/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | Teuta Durres | - | - | B |
Đội hình
NK Aluminij
KS Dinamo Tirana
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Simunic8Eric Taylor13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman40Bede Osuji Amarachi45Bamba Susso77Aldo Teqja2Usni Ismaili2Ysni Ismaili22CBruno Dita27Naser Aliji10Lorenco Vila13Fabjan Perndreca21Klevi Qefalija28Isi Manellari88Flamur Ruci8Eridon Qardaku29Hekuran Berisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Rok Schaubach🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 5Matija Boben
- 6Dino Simunic🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'
- 8Eric Taylor▼ Rời sân 71'
- 13Matic Vrbanec⚽ Ghi bàn 84'
- 14Tomislav Jagic C
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak
- 40Bede Osuji Amarachi▼ Rời sân 61'
- 42Vid Koderman🟨 Thẻ vàng 52'
- 45Bamba Susso
Khách · 352
- 2Usni Ismaili
- 2Ysni Ismaili
- 8Eridon Qardaku
- 10Lorenco Vila
- 13Fabjan Perndreca
- 21Klevi Qefalija
- 22Bruno Dita C
- 27Naser Aliji
- 28Isi Manellari
- 29Hekuran Berisha⚽ Ghi bàn 15'
- 77Aldo Teqja
- 88Flamur Ruci▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
40
Sút bóng
89
Sút cầu môn
12
Tấn công
129127
Tấn công nguy hiểm
7441
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
123
Việt vị
13
Quả ném biên
3322
So Sánh Sức Mạnh
31 69
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1950/7/19 | |
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Selman Stermasi |
| 3000 | Sức chứa | 12900 |
| Jure Arsic | HLV | Ilir Daja |
| Kidricevo | Khu vực | Selman Stermasi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.18 | 2.25 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.38 | 3.18 | 2.25 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.19 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.36 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.14 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↑ | 1.16 ↓ | 9.05 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.36 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.02 | 2.37 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.15 ↓ | 8.40 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.36 | 2.14 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.18 | 2.11 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 13.17 ↑ | 1.08 ↓ | 14.70 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.40 | 2.17 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.