Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs IBV Vestmannaeyjar (W), 01:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 08/08/2026
Njardvik Grindavik (W) Sắp đá --:--:--
IBV Vestmannaeyjar (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = IBV Vestmannaeyjar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Njardvik Grindavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Njardvik Grindavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 23 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 16 | 8 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 8 | 6 |
IBV Vestmannaeyjar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 22 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 11 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 13 | 10 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Njardvik Grindavik (W) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Njardvik Grindavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.65 ↓ | 2.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.28 | 0.70 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↓ | 3.50 ↑ | 2.46 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.76 ↑ | 2.69 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.35 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 | 2.55 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.74 | 3.00 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.69 ↓ | 2.57 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.68 ↓ | 2.65 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.38 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 2.80 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.50 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.