Kết quả bóng đá trận Niva Dolbizno vs Slutsksakhar Slutsk, 21:00 ngày 05/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 05/08/2026
Niva Dolbizno
2 Kết thúc HT 2-1 1
Slutsksakhar Slutsk
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Niva Dolbizno Phút Slutsksakhar Slutsk
Artem Kuratnik 5'
17' 0 - 1 Arseniy Kontsedailov(Assists:Vladislav Fedosov) (Kiến tạo: Vladislav Fedosov)
Dmitry Fedortsov(Assists:Dmitriy Galuza) 1 - 1 24'
Dmitry Fedortsov 2 - 1 30'
41'
45'
HT 2-1
78'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 32
Bại 01 03
Ghi bàn 66 2715
Mất bàn 24 910
Điểm 94 2417

Chủ = Niva Dolbizno · Khách = Slutsksakhar Slutsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Niva Dolbizno (26)Hiệp 1 / Cả trậnSlutsksakhar Slutsk (32)
9 (35%)Thắng/Thắng10 (31%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (19%)Hòa/Thắng8 (25%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
5 (19%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Niva Dolbizno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710343919333
Sân nhà8521236173
Sân khách95131613165
6 gần6420166--

Slutsksakhar Slutsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712323718391
Sân nhà9720197231
Sân khách85121811162
6 gần6321115--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Niva Dolbizno 0 (0%)Hòa 0 (0%)Slutsksakhar Slutsk 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D204/04/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (1-0)Niva Dolbizno5-5--B
INT CF11/02/25Slutsksakhar Slutsk2-0 (1-0)Niva Dolbizno4-5--B
INT CF01/02/25Niva Dolbizno0-2 (0-0)Slutsksakhar Slutsk---B

Thành tích gần đây — Niva Dolbizno

TTHHTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D231/07/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-1)Niva Dolbizno7-6--T
BLR D225/07/26Niva Dolbizno2-0 (0-0)Ostrowitz---T
BLR CUP18/07/26Niva Dolbizno2-2 (2-1)FC Gomel---H
BLR D210/07/26Kommunalnik Slonim2-2 (2-2)Niva Dolbizno4-4--H
BLR D204/07/26Niva Dolbizno5-0 (2-0)BATE-2 Borisov2-6--T
BLR D227/06/26Uni X-Labs Minsk1-3 (0-3)Niva Dolbizno10-2--T
BLR D221/06/26Niva Dolbizno6-0 (4-0)FC Molodechno4-3--T
BLR D214/06/26FC Gomel B1-2 (0-0)Niva Dolbizno1-8--T
BLR D207/06/26Niva Dolbizno1-1 (1-1)FK Orsha13-5--H
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4+0.253B
BLR CUP27/05/26Neman Mosty1-4 (1-0)Niva Dolbizno3-8--T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--T
BLR D217/05/26FK Bumprom0-1 (0-0)Niva Dolbizno4-4--T
BLR D210/05/26Niva Dolbizno3-1 (1-1)FK Minsk B3-4--T
BLR D202/05/26Osipovichy2-4 (1-2)Niva Dolbizno6-3--T
BLR D226/04/26Niva Dolbizno1-2 (0-0)FK Lida---B
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--B
BLR D204/04/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (1-0)Niva Dolbizno5-5--B
INT CF14/03/26Neman Grodno7-0 (3-0)Niva Dolbizno9-1--B

Thành tích gần đây — Slutsksakhar Slutsk

THTHBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D231/07/26Slutsksakhar Slutsk3-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-6--T
BLR D225/07/26FK Soligorsk2-2 (1-0)Slutsksakhar Slutsk1-2--H
BLR D211/07/26Dinamo Minsk Reserves0-2 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--T
BLR D204/07/26Slutsksakhar Slutsk1-1 (0-0)Ostrowitz---H
BLR D227/06/26Kommunalnik Slonim2-1 (1-1)Slutsksakhar Slutsk2-3--B
BLR D221/06/26Slutsksakhar Slutsk2-0 (2-0)BATE-2 Borisov1-6--T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8-1.753B
BLR D213/06/26Uni X-Labs Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk3-11--T
BLR D207/06/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (2-1)FC Molodechno4-7--T
BLR D231/05/26FC Gomel B1-3 (0-0)Slutsksakhar Slutsk3-1--T
BLR D223/05/26Slutsksakhar Slutsk3-1 (1-0)FK Orsha2-2--T
BLR CUP20/05/26Ivatsevichi1-3 (1-1)Slutsksakhar Slutsk1-8--T
BLR D216/05/26Volna Pinsk3-2 (2-2)Slutsksakhar Slutsk7-3--B
BLR D210/05/26Slutsksakhar Slutsk1-1 (0-1)Smorgon FC7-5--H
BLR D203/05/26FK Bumprom1-3 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--T
BLR D226/04/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (0-1)FK Minsk B10-6--T
BLR D218/04/26Osipovichy2-4 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-9--T
BLR D211/04/26Slutsksakhar Slutsk3-1 (1-0)FK Lida4-7--T
BLR D204/04/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (1-0)Niva Dolbizno5-5--T
INT CF28/03/26FK Isloch Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk8-3-12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
62
78
Tấn công nguy hiểm
34
43
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Niva Dolbizno (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Slutsksakhar Slutsk (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Niva Dolbizno (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Slutsksakhar Slutsk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Niva DolbiznoSlutsksakhar Slutsk

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Niva DolbiznoSlutsksakhar Slutsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
32
Thua 1
21
Thua 2+
Niva DolbiznoSlutsksakhar Slutsk

Thông tin đội bóng

Niva Dolbizno Thông tin Slutsksakhar Slutsk
Thành lập
Sân nhà City Stadium
0 Sức chứa 0
Andrey Prokopyuk HLV Aleksandr Gurinovich
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.501.700.822.500.950.95-0.750.82
Live1.06 ↓7.50 ↑41.00 ↑7.40 ↑3.500.02 ↓0.21 ↓-0.252.70 ↑
Mansion88Sớm3.553.601.780.842.750.921.00-0.500.76
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.253.57 ↑
10BETSớm2.803.402.030.863.250.78---
Live1.08 ↓6.38 ↑100.00 ↑3.09 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.653.601.760.842.750.921.00-0.500.76
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm3.053.451.880.802.750.900.82-0.500.88
Live1.06 ↓7.00 ↑26.00 ↑2.63 ↑3.500.18 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm3.213.191.900.872.750.930.90-0.500.90
Live1.04 ↓5.60 ↑145.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓1.31 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm2.643.682.140.913.250.870.85-0.250.93
Live1.01 ↓8.75 ↑31.00 ↑3.57 ↑3.500.02 ↓1.42 ↑0.000.44 ↓
18BetSớm3.203.601.950.772.750.870.79-0.500.85
Live1.07 ↓6.50 ↑156.00 ↑7.25 ↑3.500.02 ↓1.14 ↑0.000.59 ↓
1xBetSớm2.233.992.350.953.500.720.780.000.88
Live1.11 ↓6.41 ↑37.00 ↑9.40 ↑3.500.02 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.