Kết quả bóng đá trận Niva Dolbizno vs FC Gomel, 21:00 ngày 18/07/2026
Cúp Belarus · 21:00 ngày 18/07/2026
Niva Dolbizno 2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Gomel
🟨 3 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Niva Dolbizno | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Evgeni Barsukov | |
| Pavel Pampukha 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Pavel Pampukha 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| 43' | Pavel Pashevich | |
| HT 2-1 | ||
| 72' | ⚽ 3 - 1 Vladislav Shubovich (phản lưới) | |
| Dmitry Fedortsov | 76' | |
| 84' | Alexander Savitsky | |
| 92' | ⚽ 4 - 1 Vadim Milyutin (phản lưới) | |
| 107' | Timofey Simanenka | |
| 108' | Stanislav Kleshchuk | |
| 113' | Daniil Silinskiy | |
| Dmitriy Galuza ❌ Đá hỏng penalty | 114' | |
| Maksim Druchik | 116' | |
| Maksim Druchik | 120+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 14 |
Chủ = Niva Dolbizno · Khách = FC Gomel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niva Dolbizno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Niva Dolbizno 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Gomel 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/24 | Niva Dolbizno | 1-3 (1-1) | FC Gomel | - | - | B |
Thành tích gần đây — Niva Dolbizno
HTTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Kommunalnik Slonim | 2-2 (2-2) | Niva Dolbizno | - | - | H |
| 04/07/26 | Niva Dolbizno | 5-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 07/06/26 | Niva Dolbizno | 1-1 (1-1) | FK Orsha | - | - | H |
| 01/06/26 | Volna Pinsk | 1-0 (1-0) | Niva Dolbizno | +0.25 | 3 | B |
| 27/05/26 | Neman Mosty | 1-4 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 10/05/26 | Niva Dolbizno | 3-1 (1-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 04/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 14/03/26 | Neman Grodno | 7-0 (3-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/03/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 04/03/26 | FC Baranovichi | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 21/02/26 | Niva Dolbizno | 1-0 (1-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gomel
HTHHTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 13/03/26 | FC Gomel | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Gomel | 2-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Gomel | 4-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Minsk | 0-4 (0-2) | FC Gomel | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
35
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niva Dolbizno (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
FC Gomel (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Niva Dolbizno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
FC Gomel (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Niva Dolbizno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Central Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 11800 |
| Andrey Prokopyuk | HLV | Andrey Gorovtsov |
| Khu vực | Gomel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 5.80 | 1.22 | 0.82 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 8.35 | 5.80 | 1.22 | 0.82 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -1.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.