Kết quả bóng đá trận Ningbo FC U21 vs Hubei Istar U21, 18:00 ngày 18/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 18/07/2026
Ningbo FC U21 3 Kết thúc HT 2-0 2
Hubei Istar U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Ningbo FC U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 8' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 69' | ||
| 73' | ⚽ 3 - 1 | |
| 87' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 11 |
Chủ = Ningbo FC U21 · Khách = Hubei Istar U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo FC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo FC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Hubei Istar U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 12 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 3 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ningbo FC U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ningbo FC U21
BBHBBTHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-5 (0-2) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-1) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wenzhou FC U21 | 0-1 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hubei Istar U21
BBTHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | -0.25 | 2 | B |
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 3 | H |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 1-10 (0-5) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hubei Istar U21 | 3-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Hubei Istar U21 | 5-1 (4-1) | Wuhan Three Towns U21 | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-3 (1-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Hubei Istar U21 | 9-0 (3-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
74
Sút cầu môn
63
Tấn công
3440
Tấn công nguy hiểm
2022
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo FC U21 (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hubei Istar U21 (17 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo FC U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Hubei Istar U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ningbo FC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.45 | 1.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.50 | 1.76 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.32 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 4.24 | 3.50 | 1.76 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.32 | -1.50 | 2.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.