Kết quả bóng đá trận Newry City vs Bangor FC, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Newry City 1 Kết thúc HT 1-0 0
Bangor FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Newry City | Phút | |
| Ryan Swan 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Newry City · Khách = Bangor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 17 (33%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Newry City 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bangor FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/25 | Newry City | 2-1 (2-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/11/24 | Bangor FC | 3-0 (2-0) | Newry City | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/09/24 | Newry City | 4-5 (2-2) | Bangor FC | - | - | B |
| 04/01/20 | Newry City | 3-1 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 21/03/12 | Newry City | 2-0 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 22/10/11 | Bangor FC | 3-2 (0-0) | Newry City | - | - | B |
| 18/04/09 | Newry City | 2-1 (1-0) | Bangor FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/09 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 20/12/08 | Bangor FC | 4-2 (2-2) | Newry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/08 | Newry City | 0-0 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 08/10/08 | Bangor FC | 1-1 (1-1) | Newry City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Newry City
TBBBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dergview FC | 2-3 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 08/04/26 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | - | B |
| 03/12/25 | Newry City | 2-3 (0-1) | Linfield FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Newry City | 1-2 (0-0) | Drumaness Mills | - | - | B |
| 05/11/25 | Newry City | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | - | - | T |
| 08/10/25 | Newry City | 1-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 30/07/25 | Newry City | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/25 | Newry City | 0-3 (0-2) | Institute FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Newington | 3-2 (2-1) | Newry City | - | - | B |
| 12/04/25 | Armagh City | 4-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 05/04/25 | Newry City | 2-2 (2-2) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 02/04/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 22/03/25 | Limavady United | 3-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 15/03/25 | Newry City | 1-1 (1-1) | Dundela | - | - | H |
| 08/03/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Newry City | - | - | H |
| 05/03/25 | Newry City | 2-0 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 22/02/25 | HW Welders | 4-1 (0-1) | Newry City | - | - | B |
| 15/02/25 | Institute FC | 1-1 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 08/02/25 | Newry City | 0-1 (0-1) | Newington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bangor FC
HTTTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Bangor FC | 0-2 (0-2) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
106
Sút cầu môn
52
Tấn công
7470
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newry City (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1918 |
| Newry Showgrounds | Sân nhà | Clandeboye Park |
| 2822 | Sức chứa | 1895 |
| HLV | Lee Feeney | |
| Newry | Khu vực | Bangor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.45 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 29.00 ↑ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.07 | 1.53 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.62 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 5.00 | 1.43 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.46 ↑ | 64.18 ↑ | 2.29 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 4.16 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 105.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 4.22 | 1.59 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.15 ↑ | 24.00 ↑ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.40 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 50.00 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.49 | 4.68 | 1.37 | 0.87 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.38 ↑ | 30.90 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.42 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 5.10 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.74 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 43.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newry City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bangor FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).