Kết quả bóng đá trận Newport County vs Reading, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Newport County 0 Kết thúc HT 0-1 4
Reading
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Newport County | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Jacob Brown | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Josh Stokes | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Jerae Jones | |
| 89' | ⚽ 0 - 4 Jerae Jones | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 11 |
Chủ = Newport County · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 7 (13%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 10 (19%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 14 (25%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 15 (27%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Newport County 0 (0%)Hòa 0 (0%)Reading 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/24 | Reading | 3-0 (0-0) | Newport County | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/08/14 | Reading | 3-1 (1-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Newport County
HBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Salford City | 1-3 (0-1) | Newport County | -1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Newport County | -1.5 | 3 | B |
| 12/02/26 | Swindon Town | 2-0 (0-0) | Newport County | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Reading
TBTBHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Reading | 2-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Reading | 0 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Reading | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Reading | 3-2 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Wigan Athletic | 1-2 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
48
Sút cầu môn
15
Tấn công
8390
Tấn công nguy hiểm
3231
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport County (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1871 | |
| Rodney parade Stadium | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 4300 | Sức chứa | 24161 |
| Christian Fuchs | HLV | Leam Richardson |
| England | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.77 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.50 ↓ | 1.98 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.76 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.19 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.65 | 3.67 | 1.82 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.81 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 284.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.93 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.57 | 1.73 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 30.92 ↑ | 11.18 ↑ | 1.04 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.80 | 1.77 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.36 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.42 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.