Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Orlando City, 06:30 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:30 ngày 02/08/2026
New York Red Bulls
Sắp đá --:--:--
Orlando City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Red Bull Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 00 21
Bại 21 53
Ghi bàn 37 1526
Mất bàn 66 2122
Điểm 36 1119

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Orlando City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (26)Hiệp 1 / Cả trậnOrlando City (24)
7 (27%)Thắng/Thắng5 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (31%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472637228
Sân nhà832313161112
Sân khách93241321116

Orlando City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1762928442010
Sân nhà84131513138
Sân khách9216133179
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Orlando City (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Orlando City
1994 Thành lập
Red Bull Arena Sân nhà Orlando City Stadium
25576 Sức chứa 0
Michael Bradley HLV
New York Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.932.630.793.500.930.830.250.95
Live2.033.932.630.793.500.930.830.250.95
EasybetsSớm2.044.003.100.993.750.820.790.251.01
Live2.08 ↑3.80 ↓2.90 ↓1.01 ↑3.750.81 ↓0.84 ↑0.250.99 ↓
VcbetSớm1.904.003.130.983.750.850.950.500.88
Live2.00 ↑4.002.90 ↓1.01 ↑3.750.83 ↓0.84 ↓0.250.99 ↑
Mansion88Sớm2.073.952.770.843.501.000.900.250.96
Live2.074.00 ↑2.89 ↑1.00 ↑3.750.84 ↓1.07 ↑0.500.79 ↓
InterwettenSớm2.054.103.050.753.500.950.950.500.75
Live2.10 ↑4.00 ↓3.00 ↓0.753.500.951.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.923.903.150.763.500.91---
Live2.03 ↑3.95 ↑2.90 ↓0.763.500.91---
12betSớm2.073.952.770.843.501.000.900.250.96
Live2.074.00 ↑2.89 ↑1.00 ↑3.750.84 ↓1.07 ↑0.500.79 ↓
CrownSớm2.054.152.860.863.501.010.840.251.04
Live2.08 ↑4.152.80 ↓0.863.501.010.88 ↑0.251.00 ↓
SbobetSớm2.053.762.881.063.750.820.830.251.07
Live2.13 ↑3.70 ↓2.76 ↓0.87 ↓3.501.01 ↑0.89 ↑0.251.01 ↓
WewbetSớm2.044.323.041.013.750.851.040.500.84
Live2.05 ↑4.30 ↓3.02 ↓1.02 ↑3.750.84 ↓0.84 ↓0.251.04 ↑
LadbrokesSớm1.854.003.000.302.502.20---
Live2.00 ↑3.80 ↓2.87 ↓0.302.502.25 ↑---
18BetSớm1.904.003.200.933.500.810.900.500.84
Live2.00 ↑4.002.95 ↓0.94 ↑3.750.810.78 ↓0.250.97 ↑
PinnacleSớm1.964.033.280.933.500.870.970.500.85
Live2.04 ↑4.14 ↑3.13 ↓0.98 ↑3.750.86 ↓0.82 ↓0.251.05 ↑
BwinSớm1.934.203.100.773.500.93---
Live2.05 ↑4.00 ↓3.00 ↓0.75 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.974.353.420.843.501.050.560.001.55
Live2.03 ↑4.67 ↑3.09 ↓0.95 ↑3.750.85 ↓1.82 ↑1.250.39 ↓
Bet 365Sớm2.003.903.200.833.500.981.000.500.80
Live2.05 ↑3.903.00 ↓1.00 ↑3.750.80 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.913.903.200.753.500.950.910.500.83
Live2.05 ↑3.80 ↓2.90 ↓0.753.500.950.75 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.