Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Charlotte FC, 05:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 05:40 ngày 26/07/2026
New York Red Bulls
0 Kết thúc HT 0-2 2
Charlotte FC
🟨 5 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

New York Red BullsCharlotte FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
7'
BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 0-1, kiến tạo: Liel Abada
7'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — vào lưới
10'
Phạt góc
12'
BÀN THẮNG - Ashley Westwood 0-2, kiến tạo: Kerwin Vargas
12'
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🟨 Thẻ vàng - Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Ruvalcaba
56'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Will Cleary, ra Harry Toffolo
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
70'
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Dylan Nealis
70'
71'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Luca De La Torre
🔁 Thay người: vào Mijahir Jiménez, ra Emil Forsberg
71'
71'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân trái) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Adri Mehmeti
76'
🚩 Việt vị
81'
82'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
82'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Pep Biel Mas Jaume
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Matthew Dos Santos
84'
🔁 Thay người: vào Andy Emanuel Rojas Maroto, ra Jorge Ruvalcaba
84'
🟨 Thẻ vàng - Omar Valencia
85'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Justin Che
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andy Emanuel Rojas Maroto (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Adri Mehmeti
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

New York Red Bulls Phút Charlotte FC
7' 0 - 1 Pep Biel Mas Jaume(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada)
12' 0 - 2 Ashley Westwood(Assists:Kerwin Vargas) (Kiến tạo: Kerwin Vargas)
HT 0-2
47' Liel Abada
Jorge Ruvalcaba 56'
61' ▲ Will Cleary ▼ Harry Toffolo
▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell70'
▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Dylan Nealis70'
▲ Mijahir Jiménez ▼ Emil Forsberg71'
71' ▲ Djibril Diani ▼ Luca De La Torre
71' ▲ Tyger Smalls ▼ Liel Abada
▲ Mijahir Jiménez ▼ Emil Forsberg71'
Adri Mehmeti 76'
82' ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati
82' ▲ Brandt Bronico ▼ Pep Biel Mas Jaume
▲ Omar Valencia ▼ Matthew Dos Santos84'
▲ Andy Emanuel Rojas Maroto ▼ Jorge Ruvalcaba84'
Omar Valencia 85'
Justin Che 90+1'
Adri Mehmeti 90+3'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 01 22
Bại 20 55
Ghi bàn 35 1513
Mất bàn 62 2117
Điểm 37 1111

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Charlotte FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (26)Hiệp 1 / Cả trậnCharlotte FC (24)
7 (27%)Thắng/Thắng6 (25%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (31%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472637228
Sân nhà832313161112
Sân khách93241321116
6 gần63121010--

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462825256
Sân nhà105322011183
Sân khách721481477
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (11 trận)

New York Red Bulls 5 (45%)Hòa 3 (27%)Charlotte FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS25/08/25Charlotte FC1-0 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.53B
MLS29/05/25New York Red Bulls4-2 (2-1)Charlotte FC5-2+0.52.5T
MLS25/08/24Charlotte FC1-1 (1-1)New York Red Bulls2-8-0.252.5H
MLS30/05/24New York Red Bulls3-1 (0-0)Charlotte FC4-3+0.752.5T
MLS26/10/23New York Red Bulls5-2 (3-0)Charlotte FC2-2+0.752.75T
MLS22/06/23New York Red Bulls2-2 (0-2)Charlotte FC6-3+0.752.25H
MLS26/03/23Charlotte FC1-1 (0-1)New York Red Bulls4-102.25H
MLS10/10/22New York Red Bulls2-0 (1-0)Charlotte FC4-8+0.752.75T
MLS12/06/22Charlotte FC2-0 (1-0)New York Red Bulls5-4+0.252.75B
USA CUP26/05/22New York Red Bulls3-1 (1-1)Charlotte FC5-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

BTHTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6+0.752.75T
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9-0.52.75T
INT CF15/02/26Houston Dynamo3-2 (1-1)New York Red Bulls---B
INT CF12/02/26Atlanta United3-2 (0-2)New York Red Bulls---B

Thành tích gần đây — Charlotte FC

HTTBHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3+0.52.5T
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5-0.253B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1-0.252.75H
INT CF08/02/26San Jose Earthquakes1-0 (1-0)Charlotte FC---B
INT CF24/01/26Charlotte FC3-1 (0-0)Charleston Battery---T

Đội hình

New York Red BullsCharlotte FC
34Ethan Horvath2Justin Che12CDylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10Emil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall1Kristijan Kahlina14Nathan Byrne15Harry Toffolo22Henry Kessler44Morrison Agyemang8Ashley Westwood17Luca De La Torre11Liel Abada16Pep Biel Mas Jaume18Kerwin Vargas9Idan Toklomati

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
24
4
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
144
52
Tấn công nguy hiểm
79
27
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
5
14
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
644
351
TL chuyền bóng thành công
89%
77%
Phạm lỗi
14
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
21
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
0.62
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Charlotte FC (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York Red Bulls (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Charlotte FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
64
1 Bàn
35
2 Bàn
22
3 Bàn
21
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
New York Red BullsCharlotte FC

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
21
T/H
00
T/B
22
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
11
B/H
44
B/B
New York Red BullsCharlotte FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
74
Thua 2+
New York Red BullsCharlotte FC

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
7.150/062/676
11Jorge Ruvalcaba
Tiền đạo cánh trái
6.75/133/362🟨
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
6.61/063/714
14Julian Bazan
Trung vệ
6.460/0100/1044
2Justin Che
Hậu vệ phải
6.40/086/1014🟨
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
6.251/047/532
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
5.94/222/240
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
5.835/224/270
34Ethan Horvath
Thủ môn
5.820/018/200
16Julian Hall
Trung phong
5.683/020/261
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
5.422/154/634🟨🟥
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.22/010/122
70Andy Emanuel Rojas Maroto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.181/04/40
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
6.080/021/230
91Mijahir Jiménez (dự bị)
Tiền đạo
6.080/05/50
5Omar Valencia (dự bị)
Hậu vệ trái
5.840/06/80🟨

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
7.8711/127/353
18Kerwin Vargas
Tiền đạo cánh phải
7.8510/023/264
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
7.660/028/450
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.4711/118/200
44Morrison Agyemang
Hậu vệ
7.371/032/372
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
7.3110/018/252🟨
22Henry Kessler
Trung vệ
7.30/046/531
17Luca De La Torre
Tiền vệ trung tâm
7.270/017/264
15Harry Toffolo
Hậu vệ trái
6.980/016/244
9Idan Toklomati
Trung phong
6.91/112/181
14Nathan Byrne
Hậu vệ phải
6.60/022/260
28Djibril Diani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.530/03/43
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.280/00/11
13Brandt Bronico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.170/03/41
35Will Cleary (dự bị)
Hậu vệ
6.10/05/60
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
5.970/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Charlotte FC
1994 Thành lập
Red Bull Arena Sân nhà Bank of America Stadium
25576 Sức chứa 0
Michael Bradley HLV Dean Smith
New York Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.652.650.763.000.960.920.250.86
Live2.113.652.651.00 ↑3.500.72 ↓0.90 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.173.703.100.843.000.980.920.250.89
Live111.00 ↑30.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑2.500.06 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.053.703.000.863.000.970.860.250.98
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.52 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm2.123.552.730.843.001.000.900.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.15 ↓0.65 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.253.752.901.203.500.600.650.001.10
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.650.001.10
10BETSớm2.153.702.850.773.000.90---
Live100.00 ↑35.38 ↑1.01 ↓10.08 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm2.073.552.800.843.001.000.900.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.203.802.760.853.001.020.970.250.91
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.163.532.820.883.001.000.980.250.92
Live85.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓3.70 ↑2.500.19 ↓3.70 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm2.213.862.900.873.000.990.980.250.90
Live73.00 ↑14.20 ↑1.04 ↓4.75 ↑2.500.11 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.750.502.501.40---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.203.702.750.743.001.020.930.250.82
Live288.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.30 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.153.753.031.023.250.790.890.250.93
Live30.48 ↑8.95 ↑1.11 ↓3.44 ↑2.500.22 ↓0.55 ↓0.001.52 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.703.050.883.250.82---
Live1.93 ↑3.702.90 ↓0.84 ↓3.250.86 ↑---
BwinSớm2.153.752.871.253.500.57---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.263.923.001.353.500.650.710.001.25
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑2.500.09 ↓1.31 ↑0.000.67 ↓
Bet 365Sớm2.203.702.900.853.000.950.950.250.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.153.502.901.303.500.550.830.250.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.04 ↓0.830.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.