Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Charlotte FC, 05:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 05:40 ngày 26/07/2026
New York Red Bulls 0 Kết thúc HT 0-2 2
Charlotte FC
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
New York Red Bulls
Charlotte FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 0-1, kiến tạo: Liel Abada
7'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — vào lưới
10'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Ashley Westwood 0-2, kiến tạo: Kerwin Vargas
12'
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronald Donkor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🟨 Thẻ vàng - Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jorge Ruvalcaba
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Will Cleary, ra Harry Toffolo
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Dylan Nealis
71'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Luca De La Torre
🔁 Thay người: vào Mijahir Jiménez, ra Emil Forsberg
71'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Adri Mehmeti
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
82'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Pep Biel Mas Jaume
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Matthew Dos Santos
🔁 Thay người: vào Andy Emanuel Rojas Maroto, ra Jorge Ruvalcaba
🟨 Thẻ vàng - Omar Valencia
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Justin Che
🎯 Dứt điểm - Andy Emanuel Rojas Maroto (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Adri Mehmeti
90+4'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Pep Biel Mas Jaume(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Ashley Westwood(Assists:Kerwin Vargas) (Kiến tạo: Kerwin Vargas) | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | Liel Abada | |
| Jorge Ruvalcaba | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Will Cleary ▼ Harry Toffolo | |
| ▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell | 70' ⇄ | |
| ▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Dylan Nealis | 70' ⇄ | |
| ▲ Mijahir Jiménez ▼ Emil Forsberg | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Djibril Diani ▼ Luca De La Torre | |
| 71' ⇄ | ▲ Tyger Smalls ▼ Liel Abada | |
| ▲ Mijahir Jiménez ▼ Emil Forsberg | 71' ⇄ | |
| Adri Mehmeti | 76' | |
| 82' ⇄ | ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | |
| 82' ⇄ | ▲ Brandt Bronico ▼ Pep Biel Mas Jaume | |
| ▲ Omar Valencia ▼ Matthew Dos Santos | 84' ⇄ | |
| ▲ Andy Emanuel Rojas Maroto ▼ Jorge Ruvalcaba | 84' ⇄ | |
| Omar Valencia | 85' | |
| Justin Che | 90+1' | |
| Adri Mehmeti | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 11 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 37 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 16 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 21 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 25 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
New York Red Bulls 5 (45%)Hòa 3 (27%)Charlotte FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/08/25 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/25 | New York Red Bulls | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/08/24 | Charlotte FC | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/24 | New York Red Bulls | 3-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/23 | New York Red Bulls | 5-2 (3-0) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/06/23 | New York Red Bulls | 2-2 (0-2) | Charlotte FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/23 | Charlotte FC | 1-1 (0-1) | New York Red Bulls | 0 | 2.25 | H |
| 10/10/22 | New York Red Bulls | 2-0 (1-0) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/06/22 | Charlotte FC | 2-0 (1-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/22 | New York Red Bulls | 3-1 (1-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
BTHTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Houston Dynamo | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | - | - | B |
| 12/02/26 | Atlanta United | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | - | - | B |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
HTTBHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | San Jose Earthquakes | 1-0 (1-0) | Charlotte FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Charlotte FC | 3-1 (0-0) | Charleston Battery | - | - | T |
Đội hình
New York Red Bulls
Charlotte FC
34Ethan Horvath2Justin Che12CDylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10Emil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall1Kristijan Kahlina14Nathan Byrne15Harry Toffolo22Henry Kessler44Morrison Agyemang8Ashley Westwood17Luca De La Torre11Liel Abada16Pep Biel Mas Jaume18Kerwin Vargas9Idan Toklomati
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Justin Che🟨 Thẻ vàng 90+1'6.4
- 7Cade Cowell▼ Rời sân 70'5.9
- 10Emil Forsberg▼ Rời sân 71'5.83
- 11Jorge Ruvalcaba🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 84'6.7
- 12Dylan Nealis C▼ Rời sân 70'6.25
- 14Julian Bazan6.46
- 15Adri Mehmeti🟨 Thẻ vàng 76' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'5.42
- 16Julian Hall5.68
- 34Ethan Horvath5.82
- 48Ronald Donkor6.6
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 84'7.15
Khách · 4231
- 1Kristijan Kahlina7.66
- 8Ashley Westwood⚽ Ghi bàn 12'7.87
- 9Idan Toklomati▼ Rời sân 82'6.9
- 11Liel Abada🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 71'7.31
- 14Nathan Byrne6.6
- 15Harry Toffolo▼ Rời sân 61'6.98
- 16Pep Biel Mas Jaume⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 82'7.47
- 17Luca De La Torre▼ Rời sân 71'7.27
- 18Kerwin Vargas🎯 Kiến tạo 12'7.85
- 22Henry Kessler7.3
- 44Morrison Agyemang7.37
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
51
Sút bóng
244
Sút cầu môn
63
Tấn công
14452
Tấn công nguy hiểm
7927
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
644351
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
145
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.62
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Charlotte FC (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Charlotte FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 7.15 | 0/0 | 62/67 | 6 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/1 | 33/36 | 2 | 🟨 | ||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 63/71 | 4 | |||
| 14Julian Bazan Trung vệ | 6.46 | 0/0 | 100/104 | 4 | |||
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 86/101 | 4 | 🟨 | ||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 6.25 | 1/0 | 47/53 | 2 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 4/2 | 22/24 | 0 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 5.83 | 5/2 | 24/27 | 0 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 5.82 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 5.68 | 3/0 | 20/26 | 1 | |||
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 5.42 | 2/1 | 54/63 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 10/12 | 2 | |||
| 70Andy Emanuel Rojas Maroto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.18 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị) Hậu vệ phải | 6.08 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 91Mijahir Jiménez (dự bị) Tiền đạo | 6.08 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 5Omar Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 5.84 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.87 | 1 | 1/1 | 27/35 | 3 | ||
| 18Kerwin Vargas Tiền đạo cánh phải | 7.85 | 1 | 0/0 | 23/26 | 4 | ||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 7.66 | 0/0 | 28/45 | 0 | |||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.47 | 1 | 1/1 | 18/20 | 0 | ||
| 44Morrison Agyemang Hậu vệ | 7.37 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 7.31 | 1 | 0/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | |
| 22Henry Kessler Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 7.27 | 0/0 | 17/26 | 4 | |||
| 15Harry Toffolo Hậu vệ trái | 6.98 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 6.9 | 1/1 | 12/18 | 1 | |||
| 14Nathan Byrne Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 28Djibril Diani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.53 | 0/0 | 3/4 | 3 | |||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.28 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 13Brandt Bronico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.17 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 35Will Cleary (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 5.97 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 25576 | Sức chứa | 0 |
| Michael Bradley | HLV | Dean Smith |
| New York | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.65 | 2.65 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.11 | 3.65 | 2.65 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 111.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.73 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.38 ↑ | 1.01 ↓ | 10.08 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.80 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.76 | 0.85 | 3.00 | 1.02 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.53 | 2.82 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 85.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.86 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 73.00 ↑ | 14.20 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 288.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.75 | 3.03 | 1.02 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.48 ↑ | 8.95 ↑ | 1.11 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.70 | 2.90 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.87 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.92 | 3.00 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 0.71 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.