Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls Reserves vs New England Revolution B, 04:00 ngày 03/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 04:00 ngày 03/08/2026
New York Red Bulls Reserves 1 Kết thúc HT 0-2 4
New England Revolution B
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls Reserves | Phút | |
| 13' | Joe Buck | |
| Nathan Worth | 18' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Matthew Jean Baptiste(Assists:Cristiano Oliveira) (Kiến tạo: Cristiano Oliveira) | |
| Dennis Nelich | 21' | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Myles Morgan | |
| HT 0-2 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 3 Judah Siqueira | |
| 49' | ⚽ 0 - 4 Myles Morgan(Assists:Matthew Jean Baptiste) | |
| 52' | Gabe Dahlin | |
| Andy Emanuel Rojas Maroto | 56' | |
| Andy Emanuel Rojas Maroto | 59' | |
| 78' | Judah Siqueira | |
| Jason Bori(Assists:Omar Valencia) (Kiến tạo: Omar Valencia) 1 - 4 ⚽ | 79' | |
| 82' | Levi Katsell | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 21 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = New York Red Bulls Reserves · Khách = New England Revolution B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
New York Red Bulls Reserves 5 (50%)Hòa 1 (10%)New England Revolution B 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls B | - | - | T |
| 16/08/25 | New England Revolution B | 4-2 (2-1) | New York Red Bulls B | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/05/25 | New York Red Bulls B | 4-1 (2-0) | New England Revolution B | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/09/24 | New York Red Bulls B | 3-1 (1-1) | New England Revolution B | +0.5 | 3.75 | T |
| 15/06/24 | New England Revolution B | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/10/23 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | New York Red Bulls B | 0 | 3.5 | B |
| 07/08/23 | New England Revolution B | 1-1 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3 | H |
| 05/06/23 | New York Red Bulls B | 4-1 (3-1) | New England Revolution B | 0 | 3.25 | T |
| 22/04/23 | New England Revolution B | 0-1 (0-0) | New York Red Bulls B | - | - | T |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls Reserves
BBBHTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | New York Red Bulls B | 0-3 (0-0) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Chicago flame B | 3-0 (2-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | +1 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls B | - | - | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls B | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | New York Red Bulls B | 2-3 (0-0) | New York City Team B | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3 | T |
| 27/04/26 | New York Red Bulls B | 4-1 (3-0) | Columbus Crew B | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls B | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls B | - | - | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.5 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls B | 3-0 (1-0) | International Miami B | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/03/26 | New York Red Bulls B | 4-2 (4-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution B
HTHBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 23/07/26 | New England Revolution B | 3-0 (3-0) | New York City Team B | +1 | 3 | T |
| 16/07/26 | New England Revolution B | 2-2 (1-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-2) | Chicago flame B | +0.5 | 3 | B |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Crown Legacy FC | 2-2 (1-2) | New England Revolution B | -0.25 | 3 | H |
| 18/05/26 | New England Revolution B | 1-0 (0-0) | Orlando City B | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | New England Revolution B | 3-2 (0-1) | New York City Team B | +0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 19/04/26 | Columbus Crew B | 2-1 (1-0) | New England Revolution B | 0 | 3 | B |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls B | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | T |
| 16/03/26 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | - | - | T |
| 09/03/26 | New England Revolution B | 0-0 (0-0) | Toronto FC II | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | New England Revolution B | 1-1 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/01/26 | Rhode Island | 4-5 (0-0) | New England Revolution B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
43
Sút bóng
199
Sút cầu môn
45
Tấn công
15078
Tấn công nguy hiểm
13052
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
561359
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.641.41
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls Reserves (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
New England Revolution B (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls Reserves (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
New England Revolution B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.10 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.81 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.15 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.60 | 2.95 | 0.76 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 22.91 ↑ | 9.22 ↑ | 1.05 ↓ | 1.94 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.81 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.65 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.46 | 2.88 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.76 | 2.81 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 2.87 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.70 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.02 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.97 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 29.69 ↑ | 13.04 ↑ | 1.05 ↓ | 2.83 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.