Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Toronto FC, 06:40 ngày 01/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 01/08/2026
New York City FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Toronto FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
New York City FC
Toronto FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
6'
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1-0
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Talles Magno
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — bị chặn
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Osorio
45+6'
⚽ BÀN THẮNG - Djordje Mihailovic 1-1
45+6'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
45+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
45+6'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Dorsch
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Agustin Ojeda
61'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Gilman
67'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Deandre Kerr, ra Joshua Sargent
71'
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Niklas Dorsch
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Talles Magno
72'
🔁 Thay người: vào Derrick Etienne, ra Djordje Mihailovic
73'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Seymour Garfield Reid, ra Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Thiago Martins Bueno
87'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Theo Corbeanu
88'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hannes Wolf (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gilman (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| 6' | Richmond Laryea | |
| Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Talles Magno | 11' | |
| Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | 18' | |
| 45+6' | Jonathan Osorio | |
| 45+6' | ⚽ 1 - 1 Djordje Mihailovic | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | Niklas Dorsch | |
| ▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore | 59' ⇄ | |
| ▲ Hannes Wolf ▼ Agustin Ojeda | 59' ⇄ | |
| 61' | Jackson Gilman | |
| 71' ⇄ | ▲ Alonso Coello ▼ Niklas Dorsch | |
| 71' ⇄ | ▲ Deandre Kerr ▼ Joshua Sargent | |
| 72' ⇄ | ▲ Derrick Etienne ▼ Djordje Mihailovic | |
| ▲ Maximo Carrizo ▼ Talles Magno | 72' ⇄ | |
| ▲ Seymour Garfield Reid ▼ Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | 86' ⇄ | |
| ▲ Mitja Ilenic ▼ Thiago Martins Bueno | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 4 |
Chủ = New York City FC · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 24 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 15 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 24 | 32 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 17 | 18 | 11 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 14 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York City FC 11 (55%)Hòa 3 (15%)Toronto FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | New York City FC | 3-1 (1-0) | Toronto FC | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/25 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/24 | Toronto FC | 2-3 (0-2) | New York City FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/24 | New York City FC | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/09/23 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Toronto FC | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/23 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/22 | New York City FC | 5-4 (1-2) | Toronto FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/21 | Toronto FC | 2-2 (0-2) | New York City FC | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/21 | New York City FC | 1-1 (0-0) | Toronto FC | +1 | 3 | H |
| 29/10/20 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 24/09/20 | New York City FC | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/20 | Toronto FC | 1-3 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/20 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 3 | B |
| 24/10/19 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | B |
| 12/09/19 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 30/03/19 | Toronto FC | 4-0 (1-0) | New York City FC | -0.25 | 3 | B |
| 13/08/18 | Toronto FC | 2-3 (1-2) | New York City FC | -0.5 | 3 | T |
| 25/06/18 | New York City FC | 2-1 (0-1) | Toronto FC | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
TTBBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Toronto FC
BHHBBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (0-0) | Toronto FC | - | - | T |
| 11/02/26 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
New York City FC
Toronto FC
49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda11Talles Magno1Luka Gavran12Zane Monlouis19Kobe Franklin22Richmond Laryea25Walker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch21CJonathan Osorio7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic20Daniel Salloi9Joshua Sargent
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Nico Cavallo7.03
- 6James Sands7.48
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 86'7.37
- 8Andres Perea6.24
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 59'6.04
- 11Talles Magno🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 72'6.25
- 13Thiago Martins Bueno C▼ Rời sân 86'5.76
- 24Tayvon Gray7.64
- 26Agustin Ojeda▼ Rời sân 59'6.57
- 32Jonathan Shore6.37
- 49Matt Freese7.03
Khách · 4231
- 1Luka Gavran7.11
- 6Niklas Dorsch🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 71'6.68
- 7Theo Corbeanu▼ Rời sân 87'6.38
- 9Joshua Sargent▼ Rời sân 71'6.12
- 10Djordje Mihailovic⚽ Ghi bàn 45+6' · ▼ Rời sân 72'7.37
- 12Zane Monlouis
- 19Kobe Franklin6.86
- 20Daniel Salloi6.72
- 21Jonathan Osorio C🟨 Thẻ vàng 45+6'6.16
- 22Richmond Laryea🟨 Thẻ vàng 6'5.94
- 25Walker Zimmerman6.47
- 38Jackson Gilman🟨 Thẻ vàng 61'6.35
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
55
Tấn công
66112
Tấn công nguy hiểm
2949
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
366371
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.121.02
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Toronto FC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Toronto FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 3 (18%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 7.64 | 0/0 | 35/41 | 8 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 7.48 | 1/0 | 56/65 | 4 | |||
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.37 | 1 | 2/1 | 29/32 | 2 | 🟨 | |
| 49Matt Freese Thủ môn | 7.03 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 7.03 | 0/0 | 26/28 | 5 | |||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 6.57 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.37 | 2/0 | 21/30 | 2 | |||
| 11Talles Magno Tiền đạo cánh trái | 6.25 | 4/2 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.24 | 3/2 | 14/22 | 1 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.04 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 13Thiago Martins Bueno Trung vệ | 5.76 | 0/0 | 59/65 | 2 | |||
| 88Malachi Jones (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.25 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 29Maximo Carrizo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.22 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 17Hannes Wolf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.11 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 35Mitja Ilenic (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 99Seymour Garfield Reid (dự bị) Trung phong | 6.09 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Djordje Mihailovic Tiền vệ tấn công | 7.37 | 1 | 1/1 | 19/23 | 1 | ||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 7.11 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 19Kobe Franklin Hậu vệ phải | 6.86 | 0/0 | 26/34 | 5 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.72 | 5/4 | 23/31 | 1 | |||
| 6Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự | 6.68 | 0/0 | 31/34 | 3 | 🟨 | ||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 6.47 | 0/0 | 33/45 | 3 | |||
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 6.38 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 6.35 | 1/0 | 46/53 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jonathan Osorio Tiền vệ trung tâm | 6.16 | 1/0 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 9Joshua Sargent Trung phong | 6.12 | 1/0 | 5/11 | 0 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 5.94 | 2/0 | 26/33 | 3 | 🟨 | ||
| 14Alonso Coello (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.75 | 1/0 | 16/18 | 2 | |||
| 29Deandre Kerr (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 78Malik Henry (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Derrick Etienne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.92 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 2006 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | BMO Field |
| 33444 | Sức chứa | 22108 |
| Pascal Jansen | HLV | Robin Fraser |
| New York City | Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.73 | 4.15 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.60 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 15.26 ↑ | 1.03 ↓ | 24.98 ↑ | 9.24 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.60 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.35 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.77 | 4.76 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.85 | 4.50 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.08 ↓ | 18.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.30 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.33 | 5.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 10.61 ↑ | 1.12 ↓ | 13.10 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.65 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.97 | 4.44 | 0.82 | 2.50 | 1.08 | 2.03 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toronto FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).