Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Toronto FC, 06:40 ngày 01/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 01/08/2026
New York City FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Toronto FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

New York City FCToronto FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
6'
6'
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
9'
🟨 Thẻ vàng - Talles Magno
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
14'
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị cản phá
16'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
18'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị chặn
22'
34'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — bị chặn
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Osorio
45+6'
BÀN THẮNG - Djordje Mihailovic 1-1
45+6'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
45+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
45+6'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Dorsch
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — chệch khung thành
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
59'
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Agustin Ojeda
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Gilman
67'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — chệch khung thành
69'
71'
🔁 Thay người: vào Deandre Kerr, ra Joshua Sargent
71'
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Niklas Dorsch
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Talles Magno
72'
72'
🔁 Thay người: vào Derrick Etienne, ra Djordje Mihailovic
73'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị chặn
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Seymour Garfield Reid, ra Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
86'
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Thiago Martins Bueno
86'
87'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Theo Corbeanu
88'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Hannes Wolf (chân trái) — bị chặn
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gilman (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

New York City FC Phút Toronto FC
6' Richmond Laryea
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1 - 0 8'
Talles Magno 11'
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 18'
45+6' Jonathan Osorio
45+6' 1 - 1 Djordje Mihailovic
HT 1-1
56' Niklas Dorsch
▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore59'
▲ Hannes Wolf ▼ Agustin Ojeda59'
61' Jackson Gilman
71' ▲ Alonso Coello ▼ Niklas Dorsch
71' ▲ Deandre Kerr ▼ Joshua Sargent
72' ▲ Derrick Etienne ▼ Djordje Mihailovic
▲ Maximo Carrizo ▼ Talles Magno72'
▲ Seymour Garfield Reid ▼ Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau86'
▲ Mitja Ilenic ▼ Thiago Martins Bueno86'
87' ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 12 24
Bại 01 36
Ghi bàn 62 159
Mất bàn 33 1018
Điểm 72 174

Chủ = New York City FC · Khách = Toronto FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York City FC (26)Hiệp 1 / Cả trậnToronto FC (25)
10 (38%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (12%)Hòa/Hòa6 (24%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (15%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187563124265
Sân nhà104332315156
Sân khách832389115
6 gần631286--

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1838724321712
Sân nhà925217181114
Sân khách9135714611
6 gần6024511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York City FC 11 (55%)Hòa 3 (15%)Toronto FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS04/07/25New York City FC3-1 (1-0)Toronto FC5-6+12.75T
MLS27/04/25Toronto FC0-1 (0-0)New York City FC6-702.5T
MLS12/05/24Toronto FC2-3 (0-2)New York City FC6-402.25T
MLS17/03/24New York City FC2-1 (1-1)Toronto FC6-4+0.752.5T
MLS25/09/23New York City FC3-0 (2-0)Toronto FC5-3+12.75T
NCAL Cup27/07/23New York City FC5-0 (3-0)Toronto FC4-3+0.752.5T
MLS30/04/23Toronto FC1-0 (0-0)New York City FC2-4-0.252.5B
MLS25/04/22New York City FC5-4 (1-2)Toronto FC5-3+0.752.5T
MLS03/04/22Toronto FC2-1 (2-0)New York City FC3-6+0.252.75B
MLS08/08/21Toronto FC2-2 (0-2)New York City FC7-2+0.53H
MLS16/05/21New York City FC1-1 (0-0)Toronto FC2-4+13H
MLS29/10/20Toronto FC0-1 (0-0)New York City FC5-602.75T
MLS24/09/20New York City FC0-1 (0-0)Toronto FC9-1+0.252.75B
MLS27/07/20Toronto FC1-3 (0-1)New York City FC8-3-0.252.75T
MLS08/03/20Toronto FC1-0 (0-0)New York City FC6-1-0.53B
MLS24/10/19New York City FC1-2 (0-0)Toronto FC6-6+0.53B
MLS12/09/19New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC4-2+0.53H
MLS30/03/19Toronto FC4-0 (1-0)New York City FC6-5-0.253B
MLS13/08/18Toronto FC2-3 (1-2)New York City FC2-4-0.53T
MLS25/06/18New York City FC2-1 (0-1)Toronto FC8-5+0.753T

Thành tích gần đây — New York City FC

TTBBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7+0.253B
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4+12.75T
MLS08/03/26New York City FC5-0 (3-0)Orlando City5-2+0.52.75T
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4-0.52.5T
MLS23/02/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-0)New York City FC1-202.75H

Thành tích gần đây — Toronto FC

BHHBBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5-0.252.5B
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B
INT CF14/02/26Polissya Zhytomyr1-2 (0-0)Toronto FC---T
INT CF11/02/26Toronto FC0-1 (0-0)Fredrikstad7-302.5B

Đội hình

New York City FCToronto FC
49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda11Talles Magno1Luka Gavran12Zane Monlouis19Kobe Franklin22Richmond Laryea25Walker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch21CJonathan Osorio7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic20Daniel Salloi9Joshua Sargent

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
66
112
Tấn công nguy hiểm
29
49
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
366
371
TL chuyền bóng thành công
83%
78%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
15
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
1.02
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York City FC (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Toronto FC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York City FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Toronto FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 3 (18%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
68
1 Bàn
33
2 Bàn
33
3 Bàn
20
4+ Bàn
175
B.thắng H1
1318
B.thắng H2
New York City FCToronto FC

Chi tiết về HT/FT

70
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
14
H/H
32
H/B
01
B/T
22
B/H
35
B/B
New York City FCToronto FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
34
Thắng 1
47
Hòa
55
Thua 1
24
Thua 2+
New York City FCToronto FC

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
7.640/035/418
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
7.481/056/654
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
7.3712/129/322🟨
49Matt Freese
Thủ môn
7.030/014/190
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
7.030/026/285
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
6.571/07/100
32Jonathan Shore
Tiền vệ trung tâm
6.372/021/302
11Talles Magno
Tiền đạo cánh trái
6.254/211/130🟨
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.243/214/221
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.041/07/110
13Thiago Martins Bueno
Trung vệ
5.760/059/652
88Malachi Jones (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.250/08/111
29Maximo Carrizo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.220/04/53
17Hannes Wolf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.111/09/100
35Mitja Ilenic (dự bị)
Tiền vệ phải
6.11/02/20
99Seymour Garfield Reid (dự bị)
Trung phong
6.090/02/20

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Djordje Mihailovic
Tiền vệ tấn công
7.3711/119/231
1Luka Gavran
Thủ môn
7.110/018/320
19Kobe Franklin
Hậu vệ phải
6.860/026/345
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.725/423/311
6Niklas Dorsch
Tiền vệ phòng ngự
6.680/031/343🟨
25Walker Zimmerman
Trung vệ
6.470/033/453
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
6.381/016/170
38Jackson Gilman
Tiền vệ
6.351/046/530🟨
21Jonathan Osorio
Tiền vệ trung tâm
6.161/025/311🟨
9Joshua Sargent
Trung phong
6.121/05/110
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
5.942/026/333🟨
14Alonso Coello (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.751/016/182
29Deandre Kerr (dự bị)
Trung phong
6.40/02/52
78Malik Henry (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/00/10
11Derrick Etienne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.920/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York City FC Thông tin Toronto FC
2013 Thành lập 2006
Yankee Stadium Sân nhà BMO Field
33444 Sức chứa 22108
Pascal Jansen HLV Robin Fraser
New York City Khu vực Toronto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.734.150.882.750.840.840.750.94
Live1.60 ↓3.90 ↑4.10 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.38 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.633.904.900.952.750.870.810.751.01
Live18.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑5.80 ↑2.500.01 ↓7.60 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.703.704.200.992.750.840.970.750.86
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.80 ↑2.500.25 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm1.683.854.600.992.750.850.880.750.98
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.673.854.700.752.500.951.101.000.65
Live13.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.733.704.100.892.750.78---
Live15.26 ↑1.03 ↓24.98 ↑9.24 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.683.854.600.992.750.850.880.750.98
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.693.904.351.012.750.860.890.750.99
Live18.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.593.774.760.982.750.900.840.751.06
Live15.50 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.763.854.501.012.750.850.990.750.89
Live14.90 ↑1.08 ↓18.20 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.703.704.000.732.501.00---
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.723.704.300.932.750.820.930.750.82
Live7.75 ↑1.13 ↓11.50 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
PinnacleSớm1.594.335.630.902.750.900.961.000.86
Live10.61 ↑1.12 ↓13.10 ↑4.29 ↑2.500.17 ↓0.69 ↓0.001.22 ↑
HK Jockey ClubSớm1.523.854.650.802.750.900.790.750.98
Live7.80 ↑1.08 ↓14.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓2.07 ↑0.250.33 ↓
BwinSớm1.733.904.200.712.501.00---
Live18.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑0.98 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.813.974.440.822.501.082.031.500.43
Live30.00 ↑1.05 ↓25.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
Bet 365Sớm1.673.904.750.852.750.950.830.750.98
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.753.604.200.752.501.000.850.750.80
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.74 ↓0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York City FC+3/4Chưa có trận cùng mức
Toronto FC-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).