Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Chicago Fire, 06:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
New York City FC 3 Kết thúc HT 3-1 1
Chicago Fire
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
New York City FC
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1-0
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
21'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Waterman 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Joel Waterman (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ojeda 2-1, kiến tạo: Andres Perea
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — vào lưới
35'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Malachi Jones 3-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Robert Lewandowski, ra Maren Haile-Selassie
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Dean, ra Leonardo Barroso
48'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
51'
🟨 Thẻ vàng - Dje D'Avilla
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
63'
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Dje D'Avilla
🔁 Thay người: vào Benie Adama Traore, ra Malachi Jones
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Andrew Gutman, ra Viktor Radojevic
71'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Robin Lod
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
80'
🟨 Thẻ vàng - Puso Dithejane
82'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Pineda (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Talles Magno
🔁 Thay người: vào Arnau Farnos, ra Jonathan Shore
89'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Agustin Ojeda
🎯 Dứt điểm - Hannes Wolf (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Joel Waterman | |
| Agustin Ojeda(Assists:Andres Perea) (Kiến tạo: Andres Perea) 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| Malachi Jones(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda) 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Robert Lewandowski ▼ Maren Haile-Selassie | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Dean ▼ Leonardo Barroso | |
| 51' | Dje D'Avilla | |
| Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla | |
| ▲ Benie Adama Traore ▼ Malachi Jones | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Andrew Gutman ▼ Viktor Radojevic | |
| 71' ⇄ | ▲ Puso Dithejane ▼ Robin Lod | |
| 77' | Joel Waterman | |
| 80' | Puso Dithejane | |
| ▲ Hannes Wolf ▼ Talles Magno | 85' ⇄ | |
| ▲ Arnau Farnos ▼ Jonathan Shore | 85' ⇄ | |
| ▲ Mitja Ilenic ▼ Agustin Ojeda | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = New York City FC · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 30 | 23 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 22 | 14 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 30 | 22 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 13 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York City FC 11 (55%)Hòa 6 (30%)Chicago Fire 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Chicago Fire | 1-3 (1-1) | New York City FC | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/25 | New York City FC | 3-1 (0-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | New York City FC | 2-2 (2-0) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/24 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/10/23 | New York City FC | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Chicago Fire | 1-1 (0-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/08/22 | Chicago Fire | 0-2 (0-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/22 | New York City FC | 1-0 (1-0) | Chicago Fire | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/10/21 | New York City FC | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | +1.25 | 3 | T |
| 30/09/21 | Chicago Fire | 2-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 3 | B |
| 05/08/21 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 3 | H |
| 14/03/21 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/11/20 | Chicago Fire | 3-4 (3-3) | New York City FC | 0 | 3 | T |
| 30/08/20 | New York City FC | 3-1 (1-1) | Chicago Fire | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/19 | Chicago Fire | 1-1 (1-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/19 | New York City FC | 1-0 (1-0) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/09/18 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Chicago Fire | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/18 | Chicago Fire | 3-2 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 3 | B |
| 01/10/17 | Chicago Fire | 1-1 (1-1) | New York City FC | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/17 | New York City FC | 2-1 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
TBBHTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (0-0) | New York City FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
BTTTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | B |
| 12/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
| 09/02/26 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (0-2) | Chicago Fire | - | - | T |
Đội hình
New York City FC
Chicago Fire
49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea26Agustin Ojeda88Malachi Jones11Talles Magno1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott14Viktor Radojevic16Joel Waterman6Anton Saletros11Philip Zinckernagel19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie17Robin Lod
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Nico Cavallo7.02
- 6James Sands6.82
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 62'7.78
- 8Andres Perea🎯 Kiến tạo 29'7.53
- 11Talles Magno▼ Rời sân 85'6.84
- 13Thiago Martins Bueno C6.55
- 24Tayvon Gray7.18
- 26Agustin Ojeda⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 90+2'8.1
- 32Jonathan Shore▼ Rời sân 85'6.93
- 49Matt Freese6.77
- 88Malachi Jones⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 69'7.32
Khách · 442
- 1Chris Brady5.28
- 2Leonardo Barroso▼ Rời sân 46'5.89
- 3Jack Elliott C6.35
- 6Anton Saletros6.45
- 7Maren Haile-Selassie▼ Rời sân 46'6.2
- 11Philip Zinckernagel6.6
- 14Viktor Radojevic▼ Rời sân 71'5.9
- 16Joel Waterman⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 77'7.2
- 17Robin Lod▼ Rời sân 71'6.18
- 19Jonathan Bamba6.49
- 42Dje D'Avilla🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 63'5.97
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
109
Sút cầu môn
35
Tấn công
88119
Tấn công nguy hiểm
2055
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
431493
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
816
Việt vị
51
Cứu thua
40
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
2923
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
3513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.36
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Chicago Fire (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Chicago Fire (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 12/16 | 1 | |
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.78 | 1 | 1/1 | 37/45 | 1 | 🟨 | |
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 7.53 | 1 | 0/0 | 40/51 | 4 | ||
| 88Malachi Jones Tiền đạo cánh trái | 7.32 | 1 | 2/1 | 8/11 | 3 | ||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 7.18 | 1/0 | 38/43 | 6 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 7.02 | 0/0 | 35/47 | 4 | |||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.93 | 0/0 | 30/38 | 4 | |||
| 11Talles Magno Tiền đạo cánh trái | 6.84 | 2/0 | 16/27 | 0 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.82 | 1/0 | 51/62 | 5 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.77 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 13Thiago Martins Bueno Trung vệ | 6.55 | 0/0 | 50/55 | 0 | |||
| 17Hannes Wolf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.15 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 87Arnau Farnos (dự bị) Tiền đạo | 6.09 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 35Mitja Ilenic (dự bị) Tiền vệ phải | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Benie Adama Traore (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.75 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Joel Waterman Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 64/74 | 4 | 🟨 | |
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 31/38 | 4 | |||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.49 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 6.45 | 2/1 | 50/59 | 4 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.35 | 0/0 | 55/67 | 4 | |||
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 17Robin Lod Tiền vệ trung tâm | 6.18 | 0/0 | 12/21 | 1 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 5.97 | 0/0 | 29/39 | 5 | 🟨 | ||
| 14Viktor Radojevic Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 2Leonardo Barroso Hậu vệ phải | 5.89 | 0/0 | 20/22 | 5 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 5.28 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 9Robert Lewandowski (dự bị) Trung phong | 6.44 | 2/1 | 9/10 | 0 | |||
| 24Jonathan Dean (dự bị) Hậu vệ phải | 6.28 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.25 | 1/1 | 28/32 | 1 | |||
| 15Andrew Gutman (dự bị) Hậu vệ trái | 6.01 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.96 | 1/1 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 1997 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Soldier Field |
| 33444 | Sức chứa | 24955 |
| Pascal Jansen | HLV | Gregg Berhalter |
| New York City | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.60 | 2.52 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 111.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 1.01 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.69 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.81 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.67 | 0.84 | 2.75 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.36 | 2.74 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.74 | 2.74 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 466.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.59 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.28 ↑ | 30.90 ↑ | 4.28 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.37 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.45 | 2.37 | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.83 | 2.79 | 0.67 | 2.50 | 1.32 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.48 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.