Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Chicago Fire, 06:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
New York City FC
3 Kết thúc HT 3-1 1
Chicago Fire
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

New York City FCChicago Fire
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
🚩 Việt vị
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
8'
BÀN THẮNG - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1-0
10'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
10'
🚩 Việt vị
19'
21'
BÀN THẮNG - Joel Waterman 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Joel Waterman (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Agustin Ojeda 2-1, kiến tạo: Andres Perea
29'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — vào lưới
29'
35'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — bị chặn
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Malachi Jones 3-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
41'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — vào lưới
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Robert Lewandowski, ra Maren Haile-Selassie
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Dean, ra Leonardo Barroso
48'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
51'
51'
🟨 Thẻ vàng - Dje D'Avilla
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — bị chặn
61'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
62'
63'
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Dje D'Avilla
🔁 Thay người: vào Benie Adama Traore, ra Malachi Jones
69'
🚩 Việt vị
70'
71'
🔁 Thay người: vào Andrew Gutman, ra Viktor Radojevic
71'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Robin Lod
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị chặn
75'
76'
Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
80'
🟨 Thẻ vàng - Puso Dithejane
82'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Pineda (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Talles Magno
85'
🔁 Thay người: vào Arnau Farnos, ra Jonathan Shore
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Agustin Ojeda
90+2'
🎯 Dứt điểm - Hannes Wolf (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

New York City FC Phút Chicago Fire
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 1 - 0 10'
21' 1 - 1 Joel Waterman
Agustin Ojeda(Assists:Andres Perea) (Kiến tạo: Andres Perea) 2 - 1 29'
Malachi Jones(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda) 3 - 1 41'
HT 3-1
46' ▲ Robert Lewandowski ▼ Maren Haile-Selassie
46' ▲ Jonathan Dean ▼ Leonardo Barroso
51' Dje D'Avilla
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 62'
63' ▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla
▲ Benie Adama Traore ▼ Malachi Jones69'
71' ▲ Andrew Gutman ▼ Viktor Radojevic
71' ▲ Puso Dithejane ▼ Robin Lod
77' Joel Waterman
80' Puso Dithejane
▲ Hannes Wolf ▼ Talles Magno85'
▲ Arnau Farnos ▼ Jonathan Shore85'
▲ Mitja Ilenic ▼ Agustin Ojeda90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 11
Bại 12 45
Ghi bàn 65 1422
Mất bàn 47 1019
Điểm 63 1613

Chủ = New York City FC · Khách = Chicago Fire

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York City FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnChicago Fire (26)
10 (40%)Thắng/Thắng9 (35%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (12%)
5 (20%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (16%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177463023255
Sân nhà94232214146
Sân khách832389115
6 gần631285--

Chicago Fire

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168263022264
Sân nhà8503169155
Sân khách83231413113
6 gần63031211--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York City FC 11 (55%)Hòa 6 (30%)Chicago Fire 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS14/09/25Chicago Fire1-3 (1-1)New York City FC2-4-0.253T
MLS26/05/25New York City FC3-1 (0-1)Chicago Fire11-2+0.252.75T
MLS25/08/24New York City FC2-2 (2-0)Chicago Fire12-4+0.752.75H
MLS14/07/24Chicago Fire0-0 (0-0)New York City FC6-4-0.252.75H
MLS22/10/23New York City FC1-0 (0-0)Chicago Fire6-8+0.752.75T
MLS05/03/23Chicago Fire1-1 (0-1)New York City FC6-402.75H
MLS22/08/22Chicago Fire0-2 (0-1)New York City FC6-402.75T
MLS23/05/22New York City FC1-0 (1-0)Chicago Fire5-5+1.252.75T
MLS28/10/21New York City FC1-0 (0-0)Chicago Fire6-5+1.253T
MLS30/09/21Chicago Fire2-0 (0-0)New York City FC5-8+0.53B
MLS05/08/21Chicago Fire0-0 (0-0)New York City FC2-2+0.53H
INT CF14/03/21Chicago Fire2-1 (1-1)New York City FC-+0.253B
MLS09/11/20Chicago Fire3-4 (3-3)New York City FC3-803T
MLS30/08/20New York City FC3-1 (1-1)Chicago Fire8-8+12.75T
MLS26/05/19Chicago Fire1-1 (1-1)New York City FC4-5-0.252.75H
MLS25/04/19New York City FC1-0 (1-0)Chicago Fire3-4+0.752.75T
MLS27/09/18New York City FC2-0 (0-0)Chicago Fire5-8+1.253.25T
MLS01/07/18Chicago Fire3-2 (1-2)New York City FC1-5+0.253B
MLS01/10/17Chicago Fire1-1 (1-1)New York City FC1-3-0.253H
MLS23/07/17New York City FC2-1 (0-0)Chicago Fire2-8+0.53T

Thành tích gần đây — New York City FC

TBBHTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7+0.253B
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4+12.75T
MLS08/03/26New York City FC5-0 (3-0)Orlando City5-2+0.52.75T
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4-0.52.5T
MLS23/02/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-0)New York City FC1-202.75H
INT CF15/02/26San Jose Earthquakes2-0 (0-0)New York City FC5-3--B

Thành tích gần đây — Chicago Fire

BTTTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4-0.53.5B
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4+13T
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303T
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8+0.252.75T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3+13.25B
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1+0.753.25B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5+0.53B
MLS26/04/26Chicago Fire5-0 (0-0)Sporting Kansas City4-2+1.53.5T
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
USA CUP15/04/26Detroit City1-2 (0-2)Chicago Fire4-2+0.753T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11+13T
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3+0.252.5T
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2-0.252.75T
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5+0.752.75B
MLS08/03/26Columbus Crew0-0 (0-0)Chicago Fire7-3-0.53H
MLS01/03/26Chicago Fire3-0 (1-0)CF Montreal9-3+13.25T
MLS22/02/26Houston Dynamo2-1 (0-1)Chicago Fire3-502.75B
INT CF15/02/26Chicago Fire3-4 (1-0)Portland Timbers---B
INT CF12/02/26Austin FC2-2 (1-1)Chicago Fire---H
INT CF09/02/26Los Angeles Galaxy2-3 (0-2)Chicago Fire---T

Đội hình

New York City FCChicago Fire
49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea26Agustin Ojeda88Malachi Jones11Talles Magno1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott14Viktor Radojevic16Joel Waterman6Anton Saletros11Philip Zinckernagel19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie17Robin Lod

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
88
119
Tấn công nguy hiểm
20
55
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
431
493
TL chuyền bóng thành công
80%
81%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
5
1
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
14
13
Quả ném biên
29
23
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
35
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.36
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York City FC (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Chicago Fire (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York City FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Chicago Fire (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
65
1 Bàn
35
2 Bàn
23
3 Bàn
21
4+ Bàn
1412
B.thắng H1
1317
B.thắng H2
New York City FCChicago Fire

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
11
T/H
01
T/B
03
H/T
11
H/H
33
H/B
01
B/T
20
B/H
31
B/B
New York City FCChicago Fire

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
36
Thắng 1
43
Hòa
56
Thua 1
31
Thua 2+
New York City FCChicago Fire

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
8.1111/112/161
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
7.7811/137/451🟨
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
7.5310/040/514
88Malachi Jones
Tiền đạo cánh trái
7.3212/18/113
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
7.181/038/436
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
7.020/035/474
32Jonathan Shore
Tiền vệ trung tâm
6.930/030/384
11Talles Magno
Tiền đạo cánh trái
6.842/016/270
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
6.821/051/625
49Matt Freese
Thủ môn
6.770/013/190
13Thiago Martins Bueno
Trung vệ
6.550/050/550
17Hannes Wolf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.151/06/61
87Arnau Farnos (dự bị)
Tiền đạo
6.090/04/50
35Mitja Ilenic (dự bị)
Tiền vệ phải
60/02/20
9Benie Adama Traore (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.751/04/40

Chicago Fire

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Joel Waterman
Trung vệ
7.211/164/744🟨
11Philip Zinckernagel
Tiền đạo cánh phải
6.61/031/384
19Jonathan Bamba
Tiền đạo cánh trái
6.490/033/403
6Anton Saletros
Tiền vệ trung tâm
6.452/150/594
3Jack Elliott
Trung vệ
6.350/055/674
7Maren Haile-Selassie
Tiền vệ phải
6.21/07/100
17Robin Lod
Tiền vệ trung tâm
6.180/012/211
42Dje D'Avilla
Tiền vệ phòng ngự
5.970/029/395🟨
14Viktor Radojevic
Hậu vệ trái
5.90/017/202
2Leonardo Barroso
Hậu vệ phải
5.890/020/225
1Chris Brady
Thủ môn
5.280/020/290
9Robert Lewandowski (dự bị)
Trung phong
6.442/19/100
24Jonathan Dean (dự bị)
Hậu vệ phải
6.280/017/200
22Mauricio Pineda (dự bị)
Trung vệ
6.251/128/321
15Andrew Gutman (dự bị)
Hậu vệ trái
6.010/08/100
12Puso Dithejane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.961/11/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York City FC Thông tin Chicago Fire
2013 Thành lập 1997
Yankee Stadium Sân nhà Soldier Field
33444 Sức chứa 24955
Pascal Jansen HLV Gregg Berhalter
New York City Khu vực Chicago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.602.500.742.750.981.030.250.75
Live2.24 ↑3.602.52 ↑0.88 ↑3.000.84 ↓1.04 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.333.702.900.812.751.011.020.250.80
Live1.02 ↓24.00 ↑111.00 ↑4.30 ↑4.500.02 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.153.502.881.013.000.820.950.250.88
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.223.502.690.862.750.981.040.250.82
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.353.652.700.602.501.200.750.000.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.303.602.650.933.000.75---
Live1.01 ↓12.81 ↑100.00 ↑5.55 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm2.183.502.750.882.750.961.060.250.80
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.293.752.670.842.751.031.050.250.83
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑4.54 ↑4.500.07 ↓0.07 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.273.362.740.882.751.001.060.250.84
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓1.28 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.353.742.741.033.000.830.810.001.07
Live1.03 ↓14.50 ↑70.00 ↑5.25 ↑4.500.09 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.253.602.500.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.353.602.600.742.751.020.740.001.02
Live1.01 ↓58.00 ↑466.00 ↑14.59 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.323.592.850.842.750.961.030.250.80
Live1.09 ↓10.28 ↑30.90 ↑4.28 ↑4.500.17 ↓1.09 ↑0.000.77 ↓
HK Jockey ClubSớm2.373.452.370.682.751.05---
Live2.373.452.371.10 ↑3.250.65 ↓---
BwinSớm2.353.602.700.572.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.77 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm2.433.832.790.672.501.320.820.001.08
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.48 ↑4.500.12 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm2.353.602.701.003.000.801.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓1.03 ↓0.000.78 ↑
William HillSớm2.303.402.700.622.501.201.300.500.55
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓1.300.500.55

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.