Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Toronto FC, 06:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
New England Revolution
0 Kết thúc HT 0-0 0
Toronto FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

New England RevolutionToronto FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
Phạt góc
4'
10'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Emilio Aristizabal (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân trái) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — chệch khung thành
18'
23'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
28'
🚩 Việt vị
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân phải) — bị chặn
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent曼 (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị chặn
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Joshua Sargent, ra Emilio Aristizabal
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân phải) Post
Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Matt Polster
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Griffin Yow
60'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Deandre Kerr
64'
🔁 Thay người: vào Theo Corbeanu, ra Jules Anthony Vilsaint
🚩 Việt vị
69'
71'
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Richard Chukwu
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Matt Polster
73'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
73'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
73'
75'
Phạt góc
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — chệch khung thành
77'
79'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — bị chặn
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
86'
🔁 Thay người: vào Brayan Ceballos, ra Ethan Kohler
86'
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
90+3'
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

New England Revolution Phút Toronto FC
HT 0-0
46' ▲ Joshua Sargent ▼ Emilio Aristizabal
Matt Polster 56'
▲ Marcos Zambrano ▼ Griffin Yow60'
64' ▲ Malik Henry ▼ Deandre Kerr
64' ▲ Theo Corbeanu ▼ Jules Anthony Vilsaint
71' ▲ Zane Monlouis ▼ Richard Chukwu
▲ Luca Langoni ▼ Matt Polster73'
▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman73'
▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf86'
▲ Brayan Ceballos ▼ Ethan Kohler86'
Brooklyn Raines 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 50
Hòa 12 24
Bại 11 36
Ghi bàn 41 1511
Mất bàn 22 1320
Điểm 42 174

Chủ = New England Revolution · Khách = Toronto FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New England Revolution (23)Hiệp 1 / Cả trậnToronto FC (24)
5 (22%)Thắng/Thắng1 (4%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (17%)Hòa/Hòa5 (21%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (13%)
3 (13%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (22%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169252619293
Sân nhà10811218252
Sân khách6114511413
6 gần6303810--

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1737723311612
Sân nhà925217181111
Sân khách8125613511
6 gần6024613--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New England Revolution 7 (35%)Hòa 5 (25%)Toronto FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS14/09/25New England Revolution1-1 (0-0)Toronto FC4-3+0.52.75H
MLS04/05/25Toronto FC0-2 (0-2)New England Revolution4-4-0.252.25T
MLS21/04/24Toronto FC1-0 (0-0)New England Revolution0-8-0.252.75B
MLS04/03/24New England Revolution0-1 (0-1)Toronto FC11-0+13B
MLS25/06/23New England Revolution2-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75T
MLS07/05/23Toronto FC0-2 (0-1)New England Revolution5-4-0.252.5T
MLS18/08/22Toronto FC2-2 (1-1)New England Revolution17-0-0.53H
MLS31/07/22New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC3-9+13H
MLS15/08/21Toronto FC1-2 (0-1)New England Revolution5-5+0.53T
MLS08/07/21New England Revolution2-3 (0-3)Toronto FC7-6+13B
MLS08/10/20New England Revolution0-1 (0-1)Toronto FC7-202.75B
MLS21/07/20Toronto FC0-0 (0-0)New England Revolution5-6-0.52.5H
MLS01/09/19New England Revolution1-1 (0-0)Toronto FC6-8+0.53.25H
MLS18/03/19Toronto FC3-2 (2-1)New England Revolution6-5-0.753B
MLS30/09/18Toronto FC4-1 (1-1)New England Revolution4-7-0.753.25B
MLS13/05/18New England Revolution3-2 (2-0)Toronto FC5-8+0.253T
MLS24/09/17New England Revolution2-1 (0-0)Toronto FC3-5-0.253T
MLS24/06/17Toronto FC2-0 (1-0)New England Revolution5-6-0.753B
MLS04/06/17New England Revolution3-0 (1-0)Toronto FC4-4+0.252.75T
MLS07/08/16Toronto FC4-1 (2-0)New England Revolution5-4-0.52.75B

Thành tích gần đây — New England Revolution

BTBTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B
MLS22/02/26Nashville SC4-1 (3-0)New England Revolution3-2-0.753B
INT CF15/02/26New England Revolution6-1 (0-0)Hartford Athletic---T
INT CF08/02/26New England Revolution1-2 (0-2)CF Montreal---B
INT CF31/01/26New England Revolution2-3 (0-0)Houston Dynamo---B
INT CF24/01/26New England Revolution1-1 (0-0)FC Cincinnati---H

Thành tích gần đây — Toronto FC

HBBBBHBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B
INT CF14/02/26Polissya Zhytomyr1-2 (0-0)Toronto FC---T
INT CF11/02/26Toronto FC0-1 (0-0)Fredrikstad7-302.5B
INT CF08/02/26Toronto FC2-2 (1-0)AIK Solna3-1--H
INT CF31/01/26Toronto FC2-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors---T

Đội hình

New England RevolutionToronto FC
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf7Griffin Yow10CCarles Gil de Pareja Vicent25Peyton Miller11Dor Turgeman1Luka Gavran25Walker Zimmerman38Jackson Gilman96Richard Chukwu14Alonso Coello21CJonathan Osorio22Richmond Laryea29Deandre Kerr20Daniel Salloi99Jules Anthony Vilsaint17Emilio Aristizabal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
119
87
Tấn công nguy hiểm
82
51
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
529
301
TL chuyền bóng thành công
91%
77%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
6
12
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
24
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
1.23
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New England Revolution (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New England Revolution (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Toronto FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 3 (20%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
57
1 Bàn
43
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
75
B.thắng H1
1517
B.thắng H2
New England RevolutionToronto FC

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
13
H/H
12
H/B
31
B/T
02
B/H
44
B/B
New England RevolutionToronto FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
64
Thắng 1
37
Hòa
54
Thua 1
34
Thua 2+
New England RevolutionToronto FC

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
7.164/157/680
30Matt Turner
Thủ môn
7.050/022/220
22Ethan Kohler
Trung vệ
7.040/066/721
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.910/085/882
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
6.810/061/652
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
6.722/119/232
23Will Sands
Hậu vệ trái
6.550/035/403
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
6.492/040/440🟨
11Dor Turgeman
Trung phong
6.30/09/100
7Griffin Yow
Tiền đạo cánh phải
6.22/127/331
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.161/040/432🟨
3Brayan Ceballos (dự bị)
Trung vệ
6.410/010/110
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.180/00/11
14Jackson Yueill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.060/07/70
17Marcos Zambrano (dự bị)
Trung phong
6.030/05/50
41Luca Langoni (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.980/02/30

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Jackson Gilman
Tiền vệ
7.441/127/375
1Luka Gavran
Thủ môn
7.340/024/330
14Alonso Coello
Tiền vệ trung tâm
7.270/032/393
99Jules Anthony Vilsaint
Trung phong
7.234/04/62
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
7.20/017/233
25Walker Zimmerman
Trung vệ
6.741/029/332
96Richard Chukwu
Hậu vệ
6.650/016/251
29Deandre Kerr
Trung phong
6.420/05/70
17Emilio Aristizabal
Trung phong
6.311/06/103
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.283/020/270
21Jonathan Osorio
Tiền vệ trung tâm
6.231/024/281
7Theo Corbeanu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.321/05/50
9Joshua Sargent (dự bị)
Trung phong
6.221/04/71
78Malik Henry (dự bị)
Tiền vệ phải
6.090/05/61
12Zane Monlouis (dự bị)
Trung vệ
6.030/015/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New England Revolution Thông tin Toronto FC
1995-10-17 Thành lập 2006
Gillette Stadium Sân nhà BMO Field
24871 Sức chứa 22108
Marko Mitrovic HLV Robin Fraser
Washington Khu vực Toronto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.303.430.912.750.810.890.500.89
Live1.90 ↑3.35 ↑3.30 ↓0.92 ↑2.750.80 ↓0.90 ↑0.500.88 ↓
EasybetsSớm1.933.603.600.972.750.880.940.500.93
Live16.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑5.30 ↑0.500.01 ↓0.88 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.942.750.890.970.750.86
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.50 ↑0.500.32 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.933.653.500.992.750.850.990.500.87
Live11.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓0.83 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm1.953.503.650.702.501.050.900.500.80
Live14.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.683.704.500.862.750.81---
Live14.97 ↑1.05 ↓16.93 ↑7.39 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.933.653.500.992.750.850.990.500.87
Live13.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm1.953.653.400.992.750.880.950.500.93
Live16.50 ↑1.01 ↓16.50 ↑6.25 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.953.353.450.982.750.900.950.500.95
Live15.00 ↑1.05 ↓16.50 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm1.773.894.420.952.750.910.990.750.89
Live21.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.673.504.200.702.501.00---
Live23.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.733.604.300.932.750.820.930.750.82
Live32.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑14.59 ↑0.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.873.550.932.750.870.920.500.90
Live8.51 ↑1.19 ↓8.71 ↑3.75 ↑0.500.20 ↓0.88 ↓0.000.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.353.300.772.500.93---
Live1.883.40 ↑3.25 ↓0.89 ↑2.750.81 ↓---
BwinSớm1.723.704.500.702.501.00---
Live26.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm1.773.904.790.782.501.131.911.500.46
Live30.00 ↑1.03 ↓33.00 ↑6.69 ↑0.500.09 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
Bet 365Sớm1.733.704.500.952.750.850.950.750.85
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.753.504.330.732.501.000.960.750.77
Live23.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↓0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.