Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Toronto FC, 06:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
New England Revolution 0 Kết thúc HT 0-0 0
Toronto FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
New England Revolution
Toronto FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Emilio Aristizabal (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent曼 (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Joshua Sargent, ra Emilio Aristizabal
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matt Polster
57'
🎯 Dứt điểm - Jules Anthony Vilsaint (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Griffin Yow
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Deandre Kerr
64'
🔁 Thay người: vào Theo Corbeanu, ra Jules Anthony Vilsaint
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Richard Chukwu
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Matt Polster
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — chệch khung thành
79'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
🔁 Thay người: vào Brayan Ceballos, ra Ethan Kohler
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| New England Revolution | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joshua Sargent ▼ Emilio Aristizabal | |
| Matt Polster | 56' | |
| ▲ Marcos Zambrano ▼ Griffin Yow | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Malik Henry ▼ Deandre Kerr | |
| 64' ⇄ | ▲ Theo Corbeanu ▼ Jules Anthony Vilsaint | |
| 71' ⇄ | ▲ Zane Monlouis ▼ Richard Chukwu | |
| ▲ Luca Langoni ▼ Matt Polster | 73' ⇄ | |
| ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | 73' ⇄ | |
| ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf | 86' ⇄ | |
| ▲ Brayan Ceballos ▼ Ethan Kohler | 86' ⇄ | |
| Brooklyn Raines | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 4 |
Chủ = New England Revolution · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New England Revolution | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 26 | 19 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 8 | 25 | 2 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 23 | 31 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 17 | 18 | 11 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New England Revolution 7 (35%)Hòa 5 (25%)Toronto FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/05/25 | Toronto FC | 0-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/24 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/24 | New England Revolution | 0-1 (0-1) | Toronto FC | +1 | 3 | B |
| 25/06/23 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Toronto FC | 0-2 (0-1) | New England Revolution | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/22 | Toronto FC | 2-2 (1-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | H |
| 31/07/22 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +1 | 3 | H |
| 15/08/21 | Toronto FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/21 | New England Revolution | 2-3 (0-3) | Toronto FC | +1 | 3 | B |
| 08/10/20 | New England Revolution | 0-1 (0-1) | Toronto FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/20 | Toronto FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/09/19 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/19 | Toronto FC | 3-2 (2-1) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 30/09/18 | Toronto FC | 4-1 (1-1) | New England Revolution | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/05/18 | New England Revolution | 3-2 (2-0) | Toronto FC | +0.25 | 3 | T |
| 24/09/17 | New England Revolution | 2-1 (0-0) | Toronto FC | -0.25 | 3 | T |
| 24/06/17 | Toronto FC | 2-0 (1-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 04/06/17 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/16 | Toronto FC | 4-1 (2-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — New England Revolution
BTBTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nashville SC | 4-1 (3-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | New England Revolution | 6-1 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | B |
| 31/01/26 | New England Revolution | 2-3 (0-0) | Houston Dynamo | - | - | B |
| 24/01/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | - | - | H |
Thành tích gần đây — Toronto FC
HBBBBHBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (0-0) | Toronto FC | - | - | T |
| 11/02/26 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Toronto FC | 2-2 (1-0) | AIK Solna | - | - | H |
| 31/01/26 | Toronto FC | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | T |
Đội hình
New England Revolution
Toronto FC
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf7Griffin Yow10CCarles Gil de Pareja Vicent25Peyton Miller11Dor Turgeman1Luka Gavran25Walker Zimmerman38Jackson Gilman96Richard Chukwu14Alonso Coello21CJonathan Osorio22Richmond Laryea29Deandre Kerr20Daniel Salloi99Jules Anthony Vilsaint17Emilio Aristizabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Fofana6.91
- 7Griffin Yow▼ Rời sân 60'6.2
- 8Matt Polster🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 73'6.16
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C7.16
- 11Dor Turgeman▼ Rời sân 73'6.3
- 21Brooklyn Raines🟨 Thẻ vàng 90+3'6.49
- 22Ethan Kohler▼ Rời sân 86'7.04
- 23Will Sands6.55
- 25Peyton Miller6.72
- 30Matt Turner7.05
- 80Alhassan Yusuf▼ Rời sân 86'6.81
Khách · 3421
- 1Luka Gavran7.34
- 14Alonso Coello7.27
- 17Emilio Aristizabal▼ Rời sân 46'6.31
- 20Daniel Salloi6.28
- 21Jonathan Osorio C6.23
- 22Richmond Laryea7.2
- 25Walker Zimmerman6.74
- 29Deandre Kerr▼ Rời sân 64'6.42
- 38Jackson Gilman7.44
- 96Richard Chukwu▼ Rời sân 71'6.65
- 99Jules Anthony Vilsaint▼ Rời sân 64'7.23
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
31
Tấn công
11987
Tấn công nguy hiểm
8251
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
529301
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
31
Cứu thua
13
Tắc bóng
612
Quả ném biên
612
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.23
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New England Revolution (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New England Revolution (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Toronto FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 3 (20%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 7.16 | 4/1 | 57/68 | 0 | |||
| 30Matt Turner Thủ môn | 7.05 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 7.04 | 0/0 | 66/72 | 1 | |||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.91 | 0/0 | 85/88 | 2 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 6.81 | 0/0 | 61/65 | 2 | |||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 6.72 | 2/1 | 19/23 | 2 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 6.55 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 6.49 | 2/0 | 40/44 | 0 | 🟨 | ||
| 11Dor Turgeman Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Griffin Yow Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 27/33 | 1 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.16 | 1/0 | 40/43 | 2 | 🟨 | ||
| 3Brayan Ceballos (dự bị) Trung vệ | 6.41 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.18 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 14Jackson Yueill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.06 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 17Marcos Zambrano (dự bị) Trung phong | 6.03 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 41Luca Langoni (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.98 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 7.44 | 1/1 | 27/37 | 5 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 7.34 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 14Alonso Coello Tiền vệ trung tâm | 7.27 | 0/0 | 32/39 | 3 | |||
| 99Jules Anthony Vilsaint Trung phong | 7.23 | 4/0 | 4/6 | 2 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 6.74 | 1/0 | 29/33 | 2 | |||
| 96Richard Chukwu Hậu vệ | 6.65 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 29Deandre Kerr Trung phong | 6.42 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Emilio Aristizabal Trung phong | 6.31 | 1/0 | 6/10 | 3 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.28 | 3/0 | 20/27 | 0 | |||
| 21Jonathan Osorio Tiền vệ trung tâm | 6.23 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 7Theo Corbeanu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.32 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Joshua Sargent (dự bị) Trung phong | 6.22 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 78Malik Henry (dự bị) Tiền vệ phải | 6.09 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 12Zane Monlouis (dự bị) Trung vệ | 6.03 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New England Revolution | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995-10-17 | Thành lập | 2006 |
| Gillette Stadium | Sân nhà | BMO Field |
| 24871 | Sức chứa | 22108 |
| Marko Mitrovic | HLV | Robin Fraser |
| Washington | Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.43 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.35 ↑ | 3.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.60 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.50 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 14.97 ↑ | 1.05 ↓ | 16.93 ↑ | 7.39 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.50 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.45 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.89 | 4.42 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.87 | 3.55 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.51 ↑ | 1.19 ↓ | 8.71 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.40 ↑ | 3.25 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.79 | 0.78 | 2.50 | 1.13 | 1.91 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 6.69 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.