Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Houston Dynamo, 03:30 ngày 09/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 03:30 ngày 09/08/2026
New England Revolution
Sắp đá --:--:--
Houston Dynamo
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 21 33
Bại 00 31
Ghi bàn 66 1519
Mất bàn 31 149
Điểm 57 1521

Chủ = New England Revolution · Khách = Houston Dynamo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New England Revolution (24)Hiệp 1 / Cả trậnHouston Dynamo (29)
5 (21%)Thắng/Thắng7 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (13%)Hòa/Thắng8 (28%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (13%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (21%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179352821303
Sân nhà10811218252
Sân khách7124713512

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179262524294
Sân nhà9612127194
Sân khách83141317108
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New England Revolution (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Houston Dynamo (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

New England Revolution Thông tin Houston Dynamo
1995-10-17 Thành lập 1996
Gillette Stadium Sân nhà BBVA Compass Stadium
24871 Sức chứa 3200
Marko Mitrovic HLV Ben Olsen
Washington Khu vực Houston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.602.700.972.750.920.800.001.12
Live2.37 ↑3.602.701.01 ↑2.750.89 ↓0.85 ↑0.001.06 ↓
VcbetSớm2.403.402.600.932.750.900.830.001.01
Live2.25 ↓3.402.80 ↑0.98 ↑2.750.85 ↓1.03 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.413.452.650.992.750.850.840.001.02
Live2.39 ↓3.452.68 ↑1.00 ↑2.750.84 ↓0.82 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.403.352.800.702.501.050.700.001.05
Live2.403.352.800.702.501.050.700.001.05
10BETSớm2.263.402.850.882.750.79---
Live2.32 ↑3.35 ↓2.80 ↓0.882.750.79---
188betSớm2.393.552.620.962.750.920.860.001.04
Live2.37 ↓3.552.66 ↑1.00 ↑2.750.89 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
12betSớm2.413.452.650.992.750.850.840.001.02
Live2.39 ↓3.452.68 ↑1.00 ↑2.750.84 ↓0.82 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.393.552.620.952.750.910.850.001.03
Live2.38 ↓3.45 ↓2.69 ↑1.04 ↑2.750.83 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.473.552.740.982.750.880.830.001.05
Live2.49 ↑3.54 ↓2.76 ↑1.02 ↑2.750.84 ↓0.830.001.05
LadbrokesSớm2.253.402.700.732.501.00---
Live2.253.402.700.732.501.00---
18BetSớm2.353.502.700.872.750.870.740.001.02
Live2.40 ↑3.40 ↓2.700.95 ↑2.750.80 ↓0.76 ↑0.001.00 ↓
PinnacleSớm2.373.442.870.922.750.881.060.250.78
Live2.51 ↑3.41 ↓2.79 ↓1.00 ↑2.750.84 ↓0.83 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.303.602.750.722.500.98---
Live2.303.602.750.722.500.98---
1xBetSớm2.533.622.790.962.750.920.860.001.03
Live2.47 ↓3.86 ↑2.73 ↓0.97 ↑2.750.84 ↓1.08 ↑0.250.82 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.880.982.750.831.030.250.78
Live2.25 ↓3.402.82 ↓0.982.750.831.030.250.78
William HillSớm2.403.302.630.702.501.050.800.000.99
Live2.38 ↓3.50 ↑2.630.73 ↑2.501.00 ↓0.94 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.