Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Atlanta United, 06:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
New England Revolution
4 Kết thúc HT 2-0 1
Atlanta United
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

New England RevolutionAtlanta United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (đánh đầu) — bị chặn
7'
Phạt góc
7'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Carles Gil de Pareja Vicent 1-0, kiến tạo: Matt Polster
11'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
11'
🟨 Thẻ vàng - Alhassan Yusuf
20'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
26'
30'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Edwards
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - William Reilly (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
36'
BÀN THẮNG - Dor Turgeman 2-0, kiến tạo: Alhassan Yusuf
36'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — vào lưới
36'
40'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
43'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
Phạt góc
47'
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
52'
🟨 Thẻ vàng - William Reilly
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
55'
BÀN THẮNG - Peyton Miller 3-0, kiến tạo: Matt Polster
56'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
59'
59'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Tristan Muyumba
BÀN THẮNG - Brooklyn Raines 4-0, kiến tạo: Marcos Zambrano
67'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Marcos Zambrano
68'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
68'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
68'
69'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
69'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
70'
🟨 Thẻ vàng - Wilson Harris
70'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — bị cản phá
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Enea Mihaj, ra Stian Gregersen
79'
🔁 Thay người: vào Cayman Togashi, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
79'
84'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị cản phá
85'
BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 4-1, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
85'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân phải) — bị cản phá
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

New England Revolution Phút Atlanta United
Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Matt Polster) (Kiến tạo: Matt Polster) 1 - 0 11'
Alhassan Yusuf 20'
31' Matthew Edwards
Dor Turgeman(Assists:Alhassan Yusuf) (Kiến tạo: Alhassan Yusuf) 2 - 0 36'
HT 2-0
52' William Reilly
Peyton Miller(Assists:Matt Polster) (Kiến tạo: Matt Polster) 3 - 0 56'
▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf59'
59' ▲ Luke Brennan ▼ Tristan Muyumba
Brooklyn Raines(Assists:Marcos Zambrano) (Kiến tạo: Marcos Zambrano) 4 - 0 67'
▲ Luca Langoni ▼ Marcos Zambrano68'
▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman68'
▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller68'
69' ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards
Wilson Harris 70'
76'
79' ▲ Enea Mihaj ▼ Stian Gregersen
79' ▲ Cayman Togashi ▼ Pabrice Picault
▲ Cody Baker ▼ Matt Polster79'
85' 4 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk)
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 22
Bại 12 35
Ghi bàn 43 1513
Mất bàn 27 1318
Điểm 41 1711

Chủ = New England Revolution · Khách = Atlanta United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New England Revolution (23)Hiệp 1 / Cả trậnAtlanta United (24)
5 (22%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại5 (21%)
3 (13%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (22%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169252619293
Sân nhà10811218252
Sân khách6114511413
6 gần631256--

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331117301215
Sân nhà82151114715
Sân khách9126616512
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (19 trận)

New England Revolution 8 (42%)Hòa 4 (21%)Atlanta United 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS28/09/25New England Revolution2-0 (0-0)Atlanta United8-2+0.53T
MLS13/04/25Atlanta United0-1 (0-1)New England Revolution9-7-13T
INT CF09/02/25Atlanta United2-0 (1-0)New England Revolution---B
MLS04/07/24New England Revolution2-1 (2-0)Atlanta United3-12+0.253T
MLS10/03/24Atlanta United4-1 (1-0)New England Revolution3-3-0.53B
MLS13/07/23New England Revolution2-1 (2-0)Atlanta United5-7+0.53T
MLS01/06/23Atlanta United3-3 (0-2)New England Revolution0-3-0.52.75H
MLS02/10/22New England Revolution2-1 (1-0)Atlanta United5-6+0.253T
MLS16/05/22Atlanta United2-2 (1-1)New England Revolution10-5-0.52.75H
MLS18/07/21Atlanta United0-1 (0-1)New England Revolution5-7-0.252.75T
MLS02/05/21New England Revolution2-1 (1-1)Atlanta United7-4+0.52.75T
MLS20/10/19Atlanta United1-0 (0-0)New England Revolution7-7-1.253.25B
MLS07/10/19Atlanta United3-1 (1-1)New England Revolution13-5-13.25B
MLS14/04/19New England Revolution0-2 (0-1)Atlanta United3-502.75B
MLS07/10/18Atlanta United2-1 (1-0)New England Revolution2-5-1.53.5B
MLS31/05/18New England Revolution1-1 (0-1)Atlanta United5-503H
MLS01/10/17New England Revolution0-0 (0-0)Atlanta United6-4+0.253H
MLS14/09/17Atlanta United7-0 (4-0)New England Revolution11-0-0.753B

Thành tích gần đây — New England Revolution

HBTBTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B
MLS22/02/26Nashville SC4-1 (3-0)New England Revolution3-2-0.753B
INT CF15/02/26New England Revolution6-1 (0-0)Hartford Athletic---T
INT CF08/02/26New England Revolution1-2 (0-2)CF Montreal---B
INT CF31/01/26New England Revolution2-3 (0-0)Houston Dynamo---B

Thành tích gần đây — Atlanta United

HBBBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.53.25B
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2-0.753B
INT CF15/02/26Atlanta United0-0 (0-0)FC Dallas---H

Đội hình

New England RevolutionAtlanta United
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Dor Turgeman17Marcos Zambrano25Peyton Miller1Lucas Hoyos3Elias Baez5Stian Gregersen6Junior Alonso47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba28William Reilly10CMiguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59Aleksey Miranchuk22Pabrice Picault

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
91
98
Tấn công nguy hiểm
40
53
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
460
543
TL chuyền bóng thành công
89%
90%
Phạm lỗi
7
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
10
11
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
23
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
1.44
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7
T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New England Revolution (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

New England Revolution (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Atlanta United (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
54
1 Bàn
43
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
75
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
New England RevolutionAtlanta United

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
01
T/B
21
H/T
21
H/H
15
H/B
30
B/T
02
B/H
44
B/B
New England RevolutionAtlanta United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
61
Thắng 1
34
Hòa
55
Thua 1
36
Thua 2+
New England RevolutionAtlanta United

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
8.3811/172/790
11Dor Turgeman
Trung phong
8.3712/210/130
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
8.0920/030/313
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
8.0511/163/691
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
7.6512/19/100
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
7.2811/028/293🟨
17Marcos Zambrano
Trung phong
7.2211/07/80
30Matt Turner
Thủ môn
7.040/018/260
22Ethan Kohler
Trung vệ
6.930/036/392
23Will Sands
Hậu vệ trái
6.911/139/470
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.660/061/641
14Jackson Yueill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.320/011/122
7Griffin Yow (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.281/14/71
41Luca Langoni (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
61/010/101
15Cody Baker (dự bị)
Hậu vệ phải
60/010/111
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
5.830/03/50🟨

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
7.6517/431/381
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
7.211/056/641
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
6.261/025/272
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.183/132/394
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
6.131/117/232
28William Reilly
Tiền vệ trung tâm
5.961/055/593🟨
6Junior Alonso
Trung vệ
5.871/094/1022
5Stian Gregersen
Trung vệ
5.830/052/543
47Matthew Edwards
Trung vệ
5.70/024/264🟨
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
5.520/037/444
1Lucas Hoyos
Thủ môn
5.50/034/380
2Ronald Hernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.260/012/121
4Enea Mihaj (dự bị)
Trung vệ
6.230/09/90
30Cayman Togashi (dự bị)
Trung phong
6.110/02/20
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
62/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New England Revolution Thông tin Atlanta United
1995-10-17 Thành lập
Gillette Stadium Sân nhà Mercedes-Benz Stadium
24871 Sức chứa 0
Marko Mitrovic HLV Gerardo Martino
Washington Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.512.980.912.750.810.780.251.00
Live2.16 ↑3.512.65 ↓0.80 ↓2.750.92 ↑0.96 ↑0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.093.703.300.942.750.880.790.251.03
Live1.06 ↓10.00 ↑33.00 ↑1.03 ↑3.250.83 ↓0.85 ↑0.001.01 ↓
VcbetSớm2.003.503.200.952.750.880.820.251.02
Live1.01 ↓36.00 ↑56.00 ↑2.35 ↑5.500.31 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm1.983.453.200.962.750.880.800.251.06
Live1.06 ↓8.90 ↑47.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm1.973.503.700.752.500.950.900.500.80
Live1.07 ↓8.75 ↑40.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.863.503.750.752.500.93---
Live1.06 ↓10.37 ↑51.31 ↑5.31 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.963.503.250.962.750.880.800.251.06
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑11.11 ↑5.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.073.653.100.992.750.880.830.251.05
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑5.00 ↑5.500.05 ↓0.03 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.033.383.190.982.750.900.850.251.05
Live1.06 ↓10.00 ↑27.00 ↑6.66 ↑5.500.07 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.013.653.601.022.750.841.010.500.87
Live1.06 ↓11.70 ↑45.00 ↑3.84 ↑5.500.16 ↓4.30 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.500.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.953.503.400.932.750.820.930.500.82
Live1.01 ↓50.00 ↑197.00 ↑14.59 ↑5.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.753.110.932.750.880.860.250.96
Live1.10 ↓9.81 ↑30.69 ↑3.53 ↑5.500.21 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm1.863.353.350.762.500.94---
Live1.90 ↑3.45 ↑3.15 ↓0.81 ↑2.750.89 ↓---
BwinSớm1.903.603.700.752.500.95---
Live1.01 ↓251.00 ↑451.00 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.963.723.980.842.501.050.460.001.91
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.01 ↑5.500.88 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm1.913.503.751.002.750.800.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.98 ↓5.500.83 ↑0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm1.953.403.500.752.500.950.910.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑5.500.07 ↓0.86 ↓0.250.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.