Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Atlanta United, 06:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
New England Revolution 4 Kết thúc HT 2-0 1
Atlanta United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
New England Revolution
Atlanta United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (đánh đầu) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Carles Gil de Pareja Vicent 1-0, kiến tạo: Matt Polster
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alhassan Yusuf
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Edwards
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - William Reilly (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dor Turgeman 2-0, kiến tạo: Alhassan Yusuf
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — vào lưới
40'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - William Reilly
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Peyton Miller 3-0, kiến tạo: Matt Polster
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
59'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Tristan Muyumba
⚽ BÀN THẮNG - Brooklyn Raines 4-0, kiến tạo: Marcos Zambrano
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Marcos Zambrano
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
69'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
69'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Wilson Harris
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Enea Mihaj, ra Stian Gregersen
79'
🔁 Thay người: vào Cayman Togashi, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
84'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị cản phá
85'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 4-1, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
85'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| New England Revolution | Phút | |
| Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Matt Polster) (Kiến tạo: Matt Polster) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Alhassan Yusuf | 20' | |
| 31' | Matthew Edwards | |
| Dor Turgeman(Assists:Alhassan Yusuf) (Kiến tạo: Alhassan Yusuf) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | William Reilly | |
| Peyton Miller(Assists:Matt Polster) (Kiến tạo: Matt Polster) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Luke Brennan ▼ Tristan Muyumba | |
| Brooklyn Raines(Assists:Marcos Zambrano) (Kiến tạo: Marcos Zambrano) 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Luca Langoni ▼ Marcos Zambrano | 68' ⇄ | |
| ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | 68' ⇄ | |
| ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards | |
| Wilson Harris | 70' | |
| 76' | ||
| 79' ⇄ | ▲ Enea Mihaj ▼ Stian Gregersen | |
| 79' ⇄ | ▲ Cayman Togashi ▼ Pabrice Picault | |
| ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster | 79' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 4 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = New England Revolution · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New England Revolution | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 26 | 19 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 8 | 25 | 2 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 30 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 14 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 16 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
New England Revolution 8 (42%)Hòa 4 (21%)Atlanta United 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/09/25 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 3 | T |
| 13/04/25 | Atlanta United | 0-1 (0-1) | New England Revolution | -1 | 3 | T |
| 09/02/25 | Atlanta United | 2-0 (1-0) | New England Revolution | - | - | B |
| 04/07/24 | New England Revolution | 2-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | T |
| 10/03/24 | Atlanta United | 4-1 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 13/07/23 | New England Revolution | 2-1 (2-0) | Atlanta United | +0.5 | 3 | T |
| 01/06/23 | Atlanta United | 3-3 (0-2) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/10/22 | New England Revolution | 2-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/22 | Atlanta United | 2-2 (1-1) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/21 | Atlanta United | 0-1 (0-1) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/21 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/10/19 | Atlanta United | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/10/19 | Atlanta United | 3-1 (1-1) | New England Revolution | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/19 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Atlanta United | 0 | 2.75 | B |
| 07/10/18 | Atlanta United | 2-1 (1-0) | New England Revolution | -1.5 | 3.5 | B |
| 31/05/18 | New England Revolution | 1-1 (0-1) | Atlanta United | 0 | 3 | H |
| 01/10/17 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/09/17 | Atlanta United | 7-0 (4-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — New England Revolution
HBTBTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nashville SC | 4-1 (3-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | New England Revolution | 6-1 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | B |
| 31/01/26 | New England Revolution | 2-3 (0-0) | Houston Dynamo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlanta United
HBBBHBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
Đội hình
New England Revolution
Atlanta United
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Dor Turgeman17Marcos Zambrano25Peyton Miller1Lucas Hoyos3Elias Baez5Stian Gregersen6Junior Alonso47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba28William Reilly10CMiguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59Aleksey Miranchuk22Pabrice Picault
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Mamadou Fofana6.66
- 8Matt Polster🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 79'8.09
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C⚽ Ghi bàn 11'8.38
- 11Dor Turgeman⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 68'8.37
- 17Marcos Zambrano🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 68'7.22
- 21Brooklyn Raines⚽ Ghi bàn 67'8.05
- 22Ethan Kohler6.93
- 23Will Sands6.91
- 25Peyton Miller⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 68'7.65
- 30Matt Turner7.04
- 80Alhassan Yusuf🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 59'7.28
Khách · 4231
- 1Lucas Hoyos5.5
- 3Elias Baez6.18
- 5Stian Gregersen▼ Rời sân 79'5.83
- 6Junior Alonso5.87
- 8Tristan Muyumba▼ Rời sân 59'6.26
- 10Miguel Angel Almiron Rejala C⚽ Ghi bàn 85'7.65
- 22Pabrice Picault▼ Rời sân 79'6.13
- 28William Reilly🟨 Thẻ vàng 52'5.96
- 47Matthew Edwards🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 69'5.7
- 48Cooper Sanchez5.52
- 55Tomas Jacob
- 59Aleksey Miranchuk🎯 Kiến tạo 85'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
76
Tấn công
9198
Tấn công nguy hiểm
4053
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
460543
TL chuyền bóng thành công
89%90%
Phạm lỗi
716
Việt vị
21
Cứu thua
53
Tắc bóng
510
Quả ném biên
1011
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.021.44
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New England Revolution (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New England Revolution (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Atlanta United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 8.38 | 1 | 1/1 | 72/79 | 0 | ||
| 11Dor Turgeman Trung phong | 8.37 | 1 | 2/2 | 10/13 | 0 | ||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 8.09 | 2 | 0/0 | 30/31 | 3 | ||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 8.05 | 1 | 1/1 | 63/69 | 1 | ||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 7.65 | 1 | 2/1 | 9/10 | 0 | ||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 7.28 | 1 | 1/0 | 28/29 | 3 | 🟨 | |
| 17Marcos Zambrano Trung phong | 7.22 | 1 | 1/0 | 7/8 | 0 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 7.04 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 6.93 | 0/0 | 36/39 | 2 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 6.91 | 1/1 | 39/47 | 0 | |||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.66 | 0/0 | 61/64 | 1 | |||
| 14Jackson Yueill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.32 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 7Griffin Yow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.28 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 41Luca Langoni (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 10/10 | 1 | |||
| 15Cody Baker (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 5.83 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 7.65 | 1 | 7/4 | 31/38 | 1 | ||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 56/64 | 1 | ||
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 6.26 | 1/0 | 25/27 | 2 | |||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 6.18 | 3/1 | 32/39 | 4 | |||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 6.13 | 1/1 | 17/23 | 2 | |||
| 28William Reilly Tiền vệ trung tâm | 5.96 | 1/0 | 55/59 | 3 | 🟨 | ||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 5.87 | 1/0 | 94/102 | 2 | |||
| 5Stian Gregersen Trung vệ | 5.83 | 0/0 | 52/54 | 3 | |||
| 47Matthew Edwards Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 24/26 | 4 | 🟨 | ||
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 5.52 | 0/0 | 37/44 | 4 | |||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 2Ronald Hernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.26 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 4Enea Mihaj (dự bị) Trung vệ | 6.23 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 30Cayman Togashi (dự bị) Trung phong | 6.11 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Luke Brennan (dự bị) Tiền vệ phải | 6 | 2/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New England Revolution | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995-10-17 | Thành lập | |
| Gillette Stadium | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 24871 | Sức chứa | 0 |
| Marko Mitrovic | HLV | Gerardo Martino |
| Washington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.51 | 2.98 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.51 | 2.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.70 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.20 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 47.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.37 ↑ | 51.31 ↑ | 5.31 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.65 | 3.10 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.38 | 3.19 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.60 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.70 ↑ | 45.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 197.00 ↑ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.75 | 3.11 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.81 ↑ | 30.69 ↑ | 3.53 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.45 ↑ | 3.15 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.72 | 3.98 | 0.84 | 2.50 | 1.05 | 0.46 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.98 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.