Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Navbahor Namangan, 22:00 ngày 28/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 28/07/2026
Neftchi Fargona
1 Kết thúc HT 0-1 1
Navbahor Namangan
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Neftchi Fargona Phút Navbahor Namangan
3' 0 - 1 Mukhammadali Usmonov(Assists:Diyor Kholmatov) (Kiến tạo: Diyor Kholmatov)
Jamshid Iskanderov 9'
12' Giorgi Jgerenaia
32' Khusayin Norchaev
HT 0-1
Ibrokhimkhalil Yuldoshev 57'
▲ Farrukh Sayfiev ▼ Alisher Odilov61'
▲ Zoran Marusic ▼ Stipe Perica61'
▲ Khurshid Giyosov ▼ Mukhsinjon Ubaydullaev61'
▲ Vladimir Jovovic ▼ Ratinho61'
61' ▲ Mukhammadali Giyosov ▼ Mukhammadali Usmonov
Asilbek Jumaev 64'
64' Umar Adkhamzoda
Ikromjon Alibaev 68'
81' ▲ Kuvondyk Ruzyev ▼ Vanja Ilic
81' ▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Diyor Kholmatov
81' ▲ Dilshod Komilov ▼ Ruslanbek Jiyanov
▲ Nurmuhammad Abduganiyev ▼ Asilbek Jumaev83'
87' ▲ Joel Kojo ▼ Khusayin Norchaev
90+4' Shokhrukh Abdurakhmonov
90+5' Benjamin Teidi
Anvarjon Gofurov(Assists:Jamshid Iskanderov) (Kiến tạo: Jamshid Iskanderov) 1 - 1 90+7'
Anvar Gofurov 2 - 1 90+8'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 22 45
Bại 00 12
Ghi bàn 67 2525
Mất bàn 23 1011
Điểm 55 1914

Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Navbahor Namangan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neftchi Fargona (27)Hiệp 1 / Cả trậnNavbahor Namangan (27)
14 (52%)Thắng/Thắng8 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151131336361
Sân nhà8611185191
Sân khách7520151171
6 gần6411209--

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157442314254
Sân nhà7322138118
Sân khách8422106143
6 gần6231176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neftchi Fargona 5 (25%)Hòa 8 (40%)Navbahor Namangan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D116/08/25Navbahor Namangan0-1 (0-1)Neftchi Fargona3-502.25T
UzbC15/04/25Navbahor Namangan1-1 (0-0)Neftchi Fargona5-102.25H
UZB D105/04/25Neftchi Fargona3-2 (0-1)Navbahor Namangan6-3+0.252T
UZB D120/10/24Neftchi Fargona2-2 (1-0)Navbahor Namangan2-402H
UZB D119/05/24Navbahor Namangan1-0 (0-0)Neftchi Fargona8-3-0.752.25B
UZB D101/12/23Navbahor Namangan1-1 (0-1)Neftchi Fargona3-3-0.752H
UZB D125/06/23Neftchi Fargona0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1-0.252H
UZB D118/10/22Neftchi Fargona1-2 (1-1)Navbahor Namangan4-4-0.752B
UZB D117/05/22Navbahor Namangan0-0 (0-0)Neftchi Fargona1-4-12.25H
UzbC18/04/22Navbahor Namangan2-0 (1-0)Neftchi Fargona2-3-1.52.25B
UzbC04/08/19Navbahor Namangan3-1 (3-0)Neftchi Fargona--1.253B
UZB D102/08/18Neftchi Fargona2-1 (0-0)Navbahor Namangan7-6-0.52.25T
UZB D129/04/18Navbahor Namangan1-1 (0-0)Neftchi Fargona7-0--H
UZB D119/08/17Neftchi Fargona1-1 (1-1)Navbahor Namangan---H
UzbC31/05/17Navbahor Namangan2-1 (2-1)Neftchi Fargona--0.752.25B
UzbC23/05/17Neftchi Fargona1-0 (1-0)Navbahor Namangan-02.5T
UZB D116/03/17Navbahor Namangan1-1 (0-1)Neftchi Fargona--0.52.25H
UZB D108/08/16Navbahor Namangan2-1 (0-1)Neftchi Fargona-+0.252.5B
UZB D112/03/16Neftchi Fargona1-0 (1-0)Navbahor Namangan-+0.52.25T
UZB D115/08/15Navbahor Namangan1-0 (0-0)Neftchi Fargona---B

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

TTBTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3+1.52.5T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1+1.252.5T
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5+0.752.25T
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2+1.252.5T
INT CF10/02/26Neftchi Fargona4-1 (0-0)Dinamo Batumi---T
INT CF07/02/26PFC Oleksandria1-2 (0-1)Neftchi Fargona---T

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

HBTHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2+1.252.25H
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T
INT CF16/02/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-0)Navbahor Namangan---H
INT CF12/02/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Navbahor Namangan---B
INT CF08/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Navbahor Namangan---B
INT CF28/01/26Navbahor Namangan2-1 (2-1)Pelister Bitola---T

Đội hình

Neftchi FargonaNavbahor Namangan
1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev20CAnvarjon Gofurov21Mukhsinjon Ubaydullaev5Ikromjon Alibaev10Jamshid Iskanderov77Ratinho11Asilbek Jumaev18Stipe Perica22Alisher Odilov1CUtkir Yusupov2Saidazamat Mirsaidov4Islombek Mamatkazin22Umar Adkhamzoda34Giorgi Jgerenaia8Diyor Kholmatov13Benjamin Teidi23Vanja Ilic7Ruslanbek Jiyanov11Khusayin Norchaev77Mukhammadali Usmonov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
92
89
Tấn công nguy hiểm
74
66
Sút ngoài cầu môn
6
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neftchi Fargona (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Navbahor Namangan (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neftchi Fargona (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Navbahor Namangan (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
15
1 Bàn
36
2 Bàn
40
3 Bàn
30
4+ Bàn
1512
B.thắng H1
175
B.thắng H2
Neftchi FargonaNavbahor Namangan

Chi tiết về HT/FT

84
T/T
00
T/H
01
T/B
22
H/T
13
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Neftchi FargonaNavbahor Namangan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

115
Thắng 2+
54
Thắng 1
25
Hòa
15
Thua 1
11
Thua 2+
Neftchi FargonaNavbahor Namangan

Thông tin đội bóng

Neftchi Fargona Thông tin Navbahor Namangan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Islombek Ismoilov HLV Timur Kapadze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.693.604.501.002.500.800.900.750.76
Live19.00 ↑4.00 ↑1.24 ↓1.70 ↑1.500.35 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.673.405.000.922.250.870.920.750.87
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.23 ↑1.500.65 ↓1.81 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.713.404.150.792.250.950.720.501.02
Live58.00 ↑4.85 ↑1.12 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.503.906.250.902.500.75---
Live27.00 ↑4.20 ↑1.22 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm1.433.555.600.902.500.72---
Live29.69 ↑3.99 ↑1.21 ↓1.62 ↑1.500.39 ↓---
12betSớm1.713.404.150.792.250.950.720.501.02
Live58.00 ↑4.85 ↑1.12 ↓5.55 ↑2.500.08 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.803.453.900.802.250.960.800.500.96
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.03 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.793.113.840.842.250.960.790.501.03
Live55.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.84 ↑1.500.12 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.533.715.700.992.500.770.951.000.83
Live37.00 ↑6.10 ↑1.12 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.753.304.001.002.500.70---
Live21.00 ↑4.50 ↑1.17 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.443.606.000.812.500.710.761.000.76
Live10.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.06 ↑2.500.07 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.713.484.370.922.250.830.930.750.83
Live20.05 ↑6.05 ↑1.07 ↓2.30 ↑1.500.23 ↓0.47 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm1.753.304.001.002.500.70---
Live91.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm1.543.916.060.972.500.781.181.250.64
Live11.80 ↑1.06 ↓21.00 ↑3.85 ↑1.500.16 ↓0.27 ↓0.002.54 ↑
Bet 365Sớm1.803.303.900.832.250.981.000.750.80
Live13.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.603.504.751.052.500.650.810.750.88
Live61.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.