Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Buxoro FK, 22:00 ngày 16/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 16/07/2026
Neftchi Fargona
2 Kết thúc HT 0-1 1
Buxoro FK
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Neftchi Fargona Phút Buxoro FK
Mukhsinjon Ubaydullaev 6'
8' 0 - 1 Khurshidbek Mukhtarov
Ikromjon Alibaev 33'
HT 0-1
▲ Ratinho ▼ Alisher Odilov46'
▲ Farrukh Sayfiev ▼ Izzatillo Pulatov46'
▲ Jamshid Iskanderov ▼ Mukhsinjon Ubaydullaev46'
Jovan Dokic 49'
66' ▲ Islombek Baratov ▼ Vladimir Rodic
66' ▲ Shakhzod Ubaydullaev ▼ Asad Joraboev
▲ Khurshid Giyosov ▼ Vladimir Jovovic66'
▲ Stipe Perica ▼ Zoran Marusic74'
78' ▲ Sherzod Esanov ▼ Temur Mamasidikov
Stipe Perica(Assists:Farrukh Sayfiev) (Kiến tạo: Farrukh Sayfiev) 1 - 1 83'
Farrukh Sayfiev 85'
Jamshid Iskanderov(Assists:Jovan Dokic) (Kiến tạo: Jovan Dokic) 2 - 1 86'
90' ▲ Nodirbek Ahmadjonov ▼ Shakhboz Djurabekov
90' ▲ Asilbek Kayumov ▼ Javohir Roziyev
Jamshid Iskanderov 90+2'
90+2' Khurshidbek Mukhtarov
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 20 41
Bại 01 14
Ghi bàn 63 2510
Mất bàn 23 1012
Điểm 56 1916

Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Buxoro FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neftchi Fargona (27)Hiệp 1 / Cả trậnBuxoro FK (26)
14 (52%)Thắng/Thắng5 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151131336361
Sân nhà8611185191
Sân khách7520151171
6 gần6321177--

Buxoro FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158251916263
Sân nhà8611125192
Sân khách7214711713
6 gần631267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neftchi Fargona 6 (30%)Hòa 6 (30%)Buxoro FK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UZB D107/11/25Buxoro FK1-1 (0-0)Neftchi Fargona4-3+0.752.25H
UZB D120/06/25Neftchi Fargona1-0 (0-0)Buxoro FK4-1+12.5T
UZB D127/09/23Neftchi Fargona3-0 (2-0)Buxoro FK3-4+1.252.25T
UZB D121/04/23Buxoro FK2-2 (0-1)Neftchi Fargona6-3+0.752.25H
UZB D114/11/21Neftchi Fargona1-1 (0-0)Buxoro FK---H
UZB D107/10/21Buxoro FK1-4 (1-3)Neftchi Fargona-+0.52.5T
UZB D112/09/21Neftchi Fargona2-0 (1-0)Buxoro FK---T
UZB D130/05/21Buxoro FK2-0 (2-0)Neftchi Fargona-+0.252.75B
UZB D119/07/18Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona8-1-1.252.5H
UZB D112/04/18Neftchi Fargona0-1 (0-0)Buxoro FK3-4-12.5B
UZB D107/09/17Neftchi Fargona1-2 (0-1)Buxoro FK7-3-0.752.5B
UZB D107/04/17Buxoro FK3-0 (2-0)Neftchi Fargona--0.752.25B
INT CF15/01/17Neftchi Fargona0-0 (0-0)Buxoro FK---H
UZB D129/10/16Neftchi Fargona0-1 (0-0)Buxoro FK--0.52.5B
INT CF20/07/16Neftchi Fargona2-3 (0-2)Buxoro FK---B
UZB D116/06/16Buxoro FK2-0 (1-0)Neftchi Fargona-+0.252.75B
UZB D105/11/15Buxoro FK3-1 (0-0)Neftchi Fargona---B
UZB D126/06/15Neftchi Fargona1-0 (1-0)Buxoro FK-+2.253.25T
UZB D103/08/14Neftchi Fargona1-0 (0-0)Buxoro FK---T

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

BTHTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1+1.252.5T
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5+0.752.25T
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2+1.252.5T
INT CF10/02/26Neftchi Fargona4-1 (0-0)Dinamo Batumi---T
INT CF07/02/26PFC Oleksandria1-2 (0-1)Neftchi Fargona---T
INT CF31/01/26Neftchi Fargona1-2 (0-2)KF Ferizaj---B
INT CF29/01/26FC Arda Kardzhali1-0 (1-0)Neftchi Fargona---B

Thành tích gần đây — Buxoro FK

BHTTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC26/05/26Gulistan4-1 (2-1)Buxoro FK2-5--B
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6+0.252.5T
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3+0.52T
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6-12.5B
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8-0.52.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4-0.52H
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10+0.252T
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5-0.252T
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4+0.52H
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3-0.752.25T
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11+0.252T
INT CF17/02/26FK Chayka Pesch1-1 (0-0)Buxoro FK---H
INT CF10/02/26Buxoro FK1-2 (1-1)Okzhetpes---B
INT CF07/02/26FC Milsami2-2 (1-0)Buxoro FK---H
INT CF07/02/26Spartak Kostroma0-0 (0-0)Buxoro FK---H
INT CF19/01/26KF Drenica Skenderaj1-0 (1-0)Buxoro FK---B
UZB D116/12/25Aral Nukus0-1 (0-1)Buxoro FK2-7--T

Đội hình

Neftchi FargonaBuxoro FK
1CBotirali Ergashev2Izzatillo Pulatov4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev21Mukhsinjon Ubaydullaev5Ikromjon Alibaev23Jovan Dokic7Abrorbek Ismoilov8Vladimir Jovovic22Alisher Odilov32Zoran Marusic12Umid Khamroev7CKhurshidbek Mukhtarov30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov97Shakhboz Djurabekov6Ravshan Khayrullaev17Javohir Roziyev27Mukhammad Yuldoshev78Vladimir Rodic11Temur Mamasidikov22Asad Joraboev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
82
77
Tấn công nguy hiểm
52
38
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neftchi Fargona (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Buxoro FK (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neftchi Fargona (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Buxoro FK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 3 (27%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVV

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
16
1 Bàn
23
2 Bàn
41
3 Bàn
20
4+ Bàn
127
B.thắng H1
138
B.thắng H2
Neftchi FargonaBuxoro FK

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
11
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
12
B/B
Neftchi FargonaBuxoro FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
46
Thắng 1
26
Hòa
34
Thua 1
12
Thua 2+
Neftchi FargonaBuxoro FK

Thông tin đội bóng

Neftchi Fargona Thông tin Buxoro FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Islombek Ismoilov HLV Aleksandr Khomyakov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.294.6010.000.952.500.840.991.500.81
Live1.294.75 ↑10.000.88 ↓2.500.91 ↑0.95 ↓1.500.84 ↑
InterwettenSớm1.304.8010.000.802.500.90---
Live1.304.60 ↓10.000.83 ↑2.500.83 ↓---
10BETSớm1.254.208.400.762.500.85---
Live1.26 ↑4.208.400.83 ↑2.500.81 ↓---
CrownSớm1.274.909.300.902.500.860.901.500.86
Live1.274.909.300.902.500.860.901.500.86
WewbetSớm1.304.499.450.802.500.960.961.500.82
Live1.29 ↓4.48 ↓10.20 ↑0.88 ↑2.500.92 ↓0.97 ↑1.500.85 ↑
18BetSớm1.264.508.250.712.500.810.711.250.81
Live1.264.509.00 ↑0.79 ↑2.500.78 ↓0.84 ↑1.500.73 ↓
PinnacleSớm1.314.499.241.002.500.770.991.500.79
Live1.30 ↓4.85 ↑10.04 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.94 ↓1.500.88 ↑
1xBetSớm1.334.5610.100.822.500.920.941.500.80
Live1.31 ↓5.10 ↑8.90 ↓0.87 ↑2.500.87 ↓0.91 ↓1.500.83 ↑
Bet 365Sớm1.334.337.500.852.500.950.981.500.83
Live1.334.337.500.852.500.950.981.500.83
William HillSớm1.304.009.500.912.500.750.791.250.90
Live1.304.40 ↑9.00 ↓0.83 ↓2.500.85 ↑0.74 ↓1.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.