Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Monterrey, 06:00 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 27/07/2026
Necaxa
2 Kết thúc HT 0-0 1
Monterrey
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Aguascalienste victory Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

NecaxaMonterrey
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Antonio Lopez Sanchez
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
3'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Saul Monreal Morales
5'
6'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
19'
VAR Decision - Card changed - John Stefan Medina Ramirez
20'
🟥 Thẻ đỏ - John Stefan Medina Ramirez
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
26'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Faravelli
27'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân trái) — bị cản phá
27'
32'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Chavez Soto
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Salcedo
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân trái) — bị cản phá
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vargas (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Miguel Rodriguez, ra Ricardo Saul Monreal Morales
46'
46'
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Jesus Corona
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
47'
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
BÀN THẮNG - Julian Carranza 1-0, kiến tạo: Francisco Mendez
56'
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — vào lưới
56'
60'
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Diego Martin Rossi Marachlian
60'
🔁 Thay người: vào Daniel Aceves, ra Gerardo Daniel Arteaga Zamora
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
63'
VAR Decision - Penalty awarded - Lucas Orellano
67'
BÀN THẮNG - Penalty - Lucas Ocampos 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Miguel Pedroza, ra Juan Torres
75'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — bị chặn
75'
🚩 Việt vị
76'
77'
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Lucas Orellano
77'
🚩 Việt vị
84'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào R.Orbelin Pineda Alvarado, ra Lorenzo Faravelli
87'
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
87'
🔁 Thay người: vào Juan Valencia, ra Javier Ruiz
90'
BÀN THẮNG - Juan Valencia 2-1, kiến tạo: Mauro Zaleta
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mauro Zaleta (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia Other Body Part (sút) — vào lưới
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Uros Djurdjevic, ra JORGE RODRiGUEZ
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Necaxa Phút Monterrey
Ricardo Saul Monreal Morales 5'
17' John Stefan Medina Ramirez
19'📺 VAR
19'📺 John Stefan Medina Ramirez(Reason:Card changed) VAR
20' John Stefan Medina Ramirez
Lorenzo Faravelli 27'
32' Ricardo Chavez Soto
36' Carlos Salcedo
HT 0-0
▲ Miguel Rodriguez ▼ Ricardo Saul Monreal Morales46'
46' ▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Jesus Corona
Julian Carranza(Assists:Francisco Mendez) (Kiến tạo: Francisco Mendez) 1 - 0 56'
60' ▲ Hugo Cuypers ▼ Diego Martin Rossi Marachlian
60' ▲ Daniel Aceves ▼ Gerardo Daniel Arteaga Zamora
63'📺 Lucas Orellano(Reason:Penalty awarded) VAR
67' 1 - 1 Lucas Ocampos
▲ Miguel Pedroza ▼ Juan Torres75'
2 - 1 77'
77' ▲ Luis Reyes ▼ Lucas Orellano
▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Lorenzo Faravelli87'
▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas87'
▲ Juan Valencia ▼ Javier Ruiz90'
Juan Valencia(Assists:Mauro Zaleta) (Kiến tạo: Mauro Zaleta) 3 - 1 90+1'
90+3' ▲ Uros Djurdjevic ▼ JORGE RODRiGUEZ
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 11 43
Bại 01 12
Ghi bàn 45 1620
Mất bàn 25 1012
Điểm 74 1918

Chủ = Necaxa · Khách = Monterrey

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Necaxa (6)Hiệp 1 / Cả trậnMonterrey (10)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
5 (83%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)

Bảng xếp hạng

Necaxa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004264
Sân nhà22004262
Sân khách000000011
6 gần6321108--

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014438
Sân nhà11003233
Sân khách100112015
6 gần63121111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Necaxa 3 (15%)Hòa 5 (25%)Monterrey 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D114/01/26Necaxa0-2 (0-2)Monterrey10-403B
MEX D124/08/25Monterrey3-0 (2-0)Necaxa3-3-13B
MEX D102/02/25Monterrey1-0 (1-0)Necaxa4-11-12.75B
MEX D118/07/24Necaxa0-1 (0-0)Monterrey3-3-0.52.5B
MEX D129/04/24Necaxa2-5 (0-0)Monterrey5-3-0.252.75B
MEX D101/11/23Monterrey3-0 (1-0)Necaxa8-3-1.253B
MEX D119/02/23Monterrey2-1 (0-0)Necaxa4-4-12.75B
MEX D113/08/22Necaxa1-2 (1-0)Monterrey2-602B
MEX D115/01/22Necaxa0-4 (0-3)Monterrey5-4-0.252.25B
MEX D124/10/21Monterrey0-1 (0-0)Necaxa3-5-12.25T
MEX D120/02/21Necaxa1-1 (0-1)Monterrey3-6-0.252.25H
MEX D116/08/20Monterrey1-1 (0-0)Necaxa6-4-0.752.75H
MEX D106/02/20Necaxa2-2 (1-1)Monterrey1-4-0.252.5H
MEX D108/12/19Necaxa0-1 (0-0)Monterrey6-7+0.252.75B
MEX D105/12/19Monterrey2-1 (1-0)Necaxa9-1-0.752.75B
MEX D115/09/19Monterrey0-2 (0-1)Necaxa6-2-0.752.75T
MEX D113/05/19Monterrey1-0 (1-0)Necaxa12-2-12.75B
MEX D110/05/19Necaxa1-0 (1-0)Monterrey3-402.5T
MEX D128/04/19Monterrey2-2 (2-1)Necaxa0-5-0.52.75H
MEX D111/11/18Necaxa1-1 (0-1)Monterrey6-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Necaxa

THTTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Correcaminos UAT3-6 (0-0)Necaxa---T
INT CF20/06/26Necaxa1-0 (0-0)Atletico Morelia---T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5-1.253.25B
MEX D123/04/26Necaxa0-0 (0-0)Chivas Guadalajara1-4-0.753H
MEX D119/04/26Necaxa1-1 (1-0)Tigres UANL0-13-0.52.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5-0.252.5B
MEX D104/04/26Necaxa2-1 (1-1)Mazatlan FC7-4+0.752.75T
MEX D121/03/26Necaxa3-0 (1-0)Club Tijuana6-1+0.252.75T
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5-0.252.5H
MEX D107/03/26Necaxa0-1 (0-0)Pumas U.N.A.M.4-7+0.252.5B
MEX D104/03/26Pachuca2-1 (2-0)Necaxa8-8-0.52.5B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4-0.252.75B
MEX D122/02/26Necaxa0-3 (0-0)Toluca3-7-0.752.75B
MEX D115/02/26FC Juarez1-2 (1-1)Necaxa7-6-0.252.5T
MEX D107/02/26Necaxa4-1 (1-0)Atletico San Luis2-3+0.252.75T
MEX D101/02/26Club America2-0 (2-0)Necaxa5-0-12.75B
MEX D118/01/26Necaxa0-1 (0-1)Atlas7-4+12.75B
MEX D114/01/26Necaxa0-2 (0-2)Monterrey10-403B

Thành tích gần đây — Monterrey

THTBTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B
MEX D123/02/26Pumas U.N.A.M.2-0 (2-0)Monterrey4-8+0.252.5B
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4+13T
CNCF CHL12/02/26Monterrey2-0 (1-0)Xelaju MC3-2+2.53.5T
MEX D108/02/26Club America1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.5B
CNCF CHL05/02/26Xelaju MC1-1 (0-0)Monterrey2-6+12.75H

Đội hình

NecaxaMonterrey
12Luis Ronaldo Jiménez González3CAgustin Oliveros20Francisco Mendez33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli30Ricardo Saul Monreal Morales88Carlos Vargas10Javier Ruiz11Juan Torres9Julian Carranza22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora13Carlos Salcedo33John Stefan Medina Ramirez8Oliver Torres30JORGE RODRiGUEZ7Lucas Ocampos10Lucas Orellano17CJesus Corona9Diego Martin Rossi Marachlian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
93
75
Tấn công nguy hiểm
49
26
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
440
239
TL chuyền bóng thành công
84%
72%
Phạm lỗi
21
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
17
10
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.99
1.03
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Necaxa (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Monterrey (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Necaxa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Monterrey (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
20
B.thắng H2
NecaxaMonterrey

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NecaxaMonterrey

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
43
Thắng 1
45
Hòa
45
Thua 1
54
Thua 2+
NecaxaMonterrey

Necaxa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Lorenzo Faravelli
Tiền vệ tấn công
7.12/122/251🟨
88Carlos Vargas
Hậu vệ trái
7.11/030/375
3Agustin Oliveros
Trung vệ
7.11/047/542
20Francisco Mendez
Hậu vệ
7.112/060/682
9Julian Carranza
Tiền đạo
6.915/212/181
6Danny Leyva
Tiền vệ
6.92/258/741
10Javier Ruiz
Tiền vệ
6.70/017/182
12Luis Ronaldo Jiménez González
Thủ môn
6.60/018/200
30Ricardo Saul Monreal Morales
Trung phong
6.50/013/170🟨
11Juan Torres
Tiền vệ
6.44/316/240
33Raul Alejandro Martinez Ruiz
Trung vệ
6.30/043/472
90Juan Valencia (dự bị)
Trung phong
7.911/10/10
99Miguel Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.10/021/233
14Mauro Zaleta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.811/02/20
17Rogelio Cortez Pineda (dự bị)
Trung phong
6.70/07/80
27Miguel Pedroza (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
8.70/029/440
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
7.613/113/202
8Oliver Torres
Tiền vệ trung tâm
7.10/017/224
17Jesus Corona
Tiền đạo cánh phải
6.70/010/122
13Carlos Salcedo
Trung vệ
6.60/022/284🟨
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
6.62/18/112
30JORGE RODRiGUEZ
Tiền vệ phòng ngự
6.50/014/224
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Hậu vệ trái
6.50/015/191
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
6.30/05/80
2Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ phải
6.30/015/183🟨
33John Stefan Medina Ramirez
Hậu vệ phải
3.40/09/100🟥
21Luis Reyes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/02/31
99Hugo Cuypers (dự bị)
Trung phong
6.41/02/60
25Orbelin Pineda Alvarado (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/120
19Daniel Aceves (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/02/30
32Uros Djurdjevic (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Necaxa Thông tin Monterrey
Thành lập 1945
Aguascalienste victory Sân nhà BBVA Stadium
0 Sức chứa 32662
HLV Matias Jesus Almeyda
Khu vực Monterrey
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.652.130.903.000.820.82-0.250.96
Live2.90 ↑3.651.98 ↓1.20 ↑2.500.50 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm3.003.602.280.923.000.900.83-0.251.01
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.03 ↓0.56 ↓0.001.48 ↑
VcbetSớm2.703.602.300.973.000.830.78-0.251.04
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.693.602.230.913.000.930.84-0.251.02
Live1.02 ↓8.30 ↑250.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.653.352.450.602.501.200.950.000.75
Live1.01 ↓15.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.603.452.400.762.750.92---
Live1.01 ↓18.80 ↑100.00 ↑5.80 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.693.602.230.913.000.930.84-0.251.02
Live1.02 ↓8.70 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.573.802.330.993.000.881.030.000.85
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.693.482.260.933.000.950.84-0.251.06
Live4.80 ↑1.27 ↓9.20 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.703.662.480.872.750.991.030.000.85
Live5.85 ↑1.27 ↓11.30 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.703.402.200.552.501.30---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.653.502.400.772.750.960.960.000.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.963.632.230.913.000.890.86-0.250.95
Live5.30 ↑1.26 ↓10.38 ↑4.04 ↑3.500.18 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
HK Jockey ClubSớm2.703.352.150.762.750.940.79-0.250.98
Live1.01 ↓9.50 ↑125.00 ↑5.25 ↑3.750.07 ↓1.09 ↑-0.250.73 ↓
BwinSớm2.803.602.250.552.501.25---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm2.653.502.500.662.501.140.920.000.82
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.42 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
Bet 365Sớm2.703.502.450.832.750.981.000.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.503.102.400.652.501.100.950.000.77
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.05 ↓0.90 ↓-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.