Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Monterrey, 06:00 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 27/07/2026
Necaxa 2 Kết thúc HT 0-0 1
Monterrey
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Aguascalienste victory Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Necaxa
Monterrey
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Antonio Lopez Sanchez
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Saul Monreal Morales
6'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
19'
VAR Decision - Card changed - John Stefan Medina Ramirez
20'
🟥 Thẻ đỏ - John Stefan Medina Ramirez
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Faravelli
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Chavez Soto
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
36'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Salcedo
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Vargas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Miguel Rodriguez, ra Ricardo Saul Monreal Morales
46'
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Jesus Corona
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Julian Carranza 1-0, kiến tạo: Francisco Mendez
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Diego Martin Rossi Marachlian
60'
🔁 Thay người: vào Daniel Aceves, ra Gerardo Daniel Arteaga Zamora
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
63'
VAR Decision - Penalty awarded - Lucas Orellano
67'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lucas Ocampos 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Miguel Pedroza, ra Juan Torres
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Lucas Orellano
77'
🚩 Việt vị
84'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào R.Orbelin Pineda Alvarado, ra Lorenzo Faravelli
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
🔁 Thay người: vào Juan Valencia, ra Javier Ruiz
⚽ BÀN THẮNG - Juan Valencia 2-1, kiến tạo: Mauro Zaleta
🎯 Dứt điểm - Mauro Zaleta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia Other Body Part (sút) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Uros Djurdjevic, ra JORGE RODRiGUEZ
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Necaxa | Phút | |
| Ricardo Saul Monreal Morales | 5' | |
| 17' | John Stefan Medina Ramirez | |
| 19' | 📺 VAR | |
| 19' | 📺 John Stefan Medina Ramirez(Reason:Card changed) VAR | |
| 20' | John Stefan Medina Ramirez | |
| Lorenzo Faravelli | 27' | |
| 32' | Ricardo Chavez Soto | |
| 36' | Carlos Salcedo | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ Ricardo Saul Monreal Morales | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Jesus Corona | |
| Julian Carranza(Assists:Francisco Mendez) (Kiến tạo: Francisco Mendez) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ Hugo Cuypers ▼ Diego Martin Rossi Marachlian | |
| 60' ⇄ | ▲ Daniel Aceves ▼ Gerardo Daniel Arteaga Zamora | |
| 63' | 📺 Lucas Orellano(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Lucas Ocampos | |
| ▲ Miguel Pedroza ▼ Juan Torres | 75' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Luis Reyes ▼ Lucas Orellano | |
| ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Lorenzo Faravelli | 87' ⇄ | |
| ▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas | 87' ⇄ | |
| ▲ Juan Valencia ▼ Javier Ruiz | 90' ⇄ | |
| Juan Valencia(Assists:Mauro Zaleta) (Kiến tạo: Mauro Zaleta) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Uros Djurdjevic ▼ JORGE RODRiGUEZ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 18 |
Chủ = Necaxa · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (83%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Necaxa 3 (15%)Hòa 5 (25%)Monterrey 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | Necaxa | 0-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 24/08/25 | Monterrey | 3-0 (2-0) | Necaxa | -1 | 3 | B |
| 02/02/25 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/24 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/24 | Necaxa | 2-5 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/11/23 | Monterrey | 3-0 (1-0) | Necaxa | -1.25 | 3 | B |
| 19/02/23 | Monterrey | 2-1 (0-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 13/08/22 | Necaxa | 1-2 (1-0) | Monterrey | 0 | 2 | B |
| 15/01/22 | Necaxa | 0-4 (0-3) | Monterrey | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/10/21 | Monterrey | 0-1 (0-0) | Necaxa | -1 | 2.25 | T |
| 20/02/21 | Necaxa | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/20 | Monterrey | 1-1 (0-0) | Necaxa | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/02/20 | Necaxa | 2-2 (1-1) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/12/19 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/12/19 | Monterrey | 2-1 (1-0) | Necaxa | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/09/19 | Monterrey | 0-2 (0-1) | Necaxa | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/19 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/19 | Necaxa | 1-0 (1-0) | Monterrey | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/19 | Monterrey | 2-2 (2-1) | Necaxa | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/11/18 | Necaxa | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Necaxa
THTTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Atlas | +1 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Necaxa | 0-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Monterrey
THTBTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Monterrey | 2-0 (1-0) | Xelaju MC | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | Club America | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-0) | Monterrey | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Necaxa
Monterrey
12Luis Ronaldo Jiménez González3CAgustin Oliveros20Francisco Mendez33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli30Ricardo Saul Monreal Morales88Carlos Vargas10Javier Ruiz11Juan Torres9Julian Carranza22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora13Carlos Salcedo33John Stefan Medina Ramirez8Oliver Torres30JORGE RODRiGUEZ7Lucas Ocampos10Lucas Orellano17CJesus Corona9Diego Martin Rossi Marachlian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Agustin Oliveros C7.1
- 6Danny Leyva6.9
- 8Lorenzo Faravelli🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 9Julian Carranza⚽ Ghi bàn 56'6.9
- 10Javier Ruiz▼ Rời sân 90'6.7
- 11Juan Torres▼ Rời sân 75'6.4
- 12Luis Ronaldo Jiménez González6.6
- 20Francisco Mendez🎯 Kiến tạo 56'7.1
- 30Ricardo Saul Monreal Morales🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 33Raul Alejandro Martinez Ruiz6.3
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 87'7.1
Khách · 4231
- 2Ricardo Chavez Soto🟨 Thẻ vàng 32'6.3
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora▼ Rời sân 60'6.5
- 7Lucas Ocampos⚽ Ghi bàn 67'7.6
- 8Oliver Torres7.1
- 9Diego Martin Rossi Marachlian▼ Rời sân 60'6.3
- 10Lucas Orellano▼ Rời sân 77'6.6
- 13Carlos Salcedo🟨 Thẻ vàng 36'6.6
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 46'6.7
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez8.7
- 30JORGE RODRiGUEZ▼ Rời sân 90+3'6.5
- 33John Stefan Medina Ramirez🟨 Thẻ vàng 17' · 🟥 Thẻ đỏ 20'3.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
196
Sút cầu môn
92
Tấn công
9375
Tấn công nguy hiểm
4926
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
440239
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
2114
Việt vị
22
Cứu thua
17
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.991.03
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Monterrey (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Necaxa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Monterrey (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 30/37 | 5 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 47/54 | 2 | |||
| 20Francisco Mendez Hậu vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 60/68 | 2 | ||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 6.9 | 1 | 5/2 | 12/18 | 1 | ||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.9 | 2/2 | 58/74 | 1 | |||
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales Trung phong | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 11Juan Torres Tiền vệ | 6.4 | 4/3 | 16/24 | 0 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 90Juan Valencia (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 99Miguel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 14Mauro Zaleta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 1/0 | 2/2 | 0 | ||
| 17Rogelio Cortez Pineda (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Miguel Pedroza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 29/44 | 0 | |||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 13/20 | 2 | ||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 13Carlos Salcedo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 4 | 🟨 | ||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 8/11 | 2 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 14/22 | 4 | |||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 3 | 🟨 | ||
| 33John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ phải | 3.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟥 | ||
| 21Luis Reyes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 99Hugo Cuypers (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 25Orbelin Pineda Alvarado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 19Daniel Aceves (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 32Uros Djurdjevic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Necaxa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Aguascalienste victory | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 0 | Sức chứa | 32662 |
| HLV | Matias Jesus Almeyda | |
| Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.65 | 2.13 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.65 | 1.98 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.28 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.23 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.40 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 100.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.23 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.80 | 2.33 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.48 | 2.26 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.27 ↓ | 9.20 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.66 | 2.48 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.27 ↓ | 11.30 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.40 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.63 | 2.23 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.26 ↓ | 10.38 ↑ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 125.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.42 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.