Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Xorazm Urganch, 21:30 ngày 02/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:30 ngày 02/08/2026
Navbahor Namangan
5 Kết thúc HT 3-1 1
Xorazm Urganch
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Navbahor Namangan Phút Xorazm Urganch
Khusayin Norchaev(Assists:Ruslanbek Jiyanov) (Kiến tạo: Ruslanbek Jiyanov) 1 - 0 16'
Khusayin Norchaev(Assists:Mukhammadali Usmonov) (Kiến tạo: Mukhammadali Usmonov) 2 - 0 36'
Khusayin Norchaev(Assists:Umar Adkhamzoda) (Kiến tạo: Umar Adkhamzoda) 3 - 0 41'
45+4' 3 - 1 Sultonboy Ismoilov
HT 3-1
46' ▲ Sultonboy Ismoilov ▼ Abbosjon Otakhonov
46' ▲ Azizbek Pirmukhamedov ▼ Abror Khusainov
Islombek Mamatkazin 50'
Khusayin Norchaev 4 - 1 60'
Ruslanbek Jiyanov 5 - 1 67'
70' ▲ Danila Yejov ▼ Rustamzhon Abdukhamidov
▲ Mukhammadali Giyosov ▼ Mukhammadali Usmonov72'
▲ Jasur Jaloliddinov ▼ Vanja Ilic72'
72' ▲ Odamboy Olimov ▼ Ulugbek Khoshimov
80' ▲ Temur Ismoilov ▼ Elzio Lohan Alves Lucio
▲ Joel Kojo ▼ Khusayin Norchaev81'
▲ Asadbek Rakhimjonov ▼ Benjamin Teidi81'
▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Ruslanbek Jiyanov85'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 20 52
Bại 02 25
Ghi bàn 73 2511
Mất bàn 37 1118
Điểm 53 1411

Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Xorazm Urganch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Navbahor Namangan (27)Hiệp 1 / Cả trậnXorazm Urganch (25)
8 (30%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (11%)Hòa/Hòa5 (20%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (19%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157442314254
Sân nhà7322138118
Sân khách8422106143
6 gần6231187--

Xorazm Urganch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1544712221613
Sân nhà73137101011
Sân khách8134512614
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Navbahor Namangan 6 (67%)Hòa 2 (22%)Xorazm Urganch 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UZB D103/10/25Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2-0.252.25H
UzbC02/07/25Xorazm Urganch1-3 (0-0)Navbahor Namangan9-7+0.252.5T
UZB D111/05/25Navbahor Namangan1-0 (0-0)Xorazm Urganch3-4+0.52.25T
UzbC25/03/17Navbahor Namangan5-0 (1-0)Xorazm Urganch-+1.252.75T
UZB D126/10/10Navbahor Namangan4-1 (2-1)Xorazm Urganch---T
UZB D120/03/10Xorazm Urganch0-1 (0-0)Navbahor Namangan--0.752.5T
UZB D107/08/09Navbahor Namangan2-0 (1-0)Xorazm Urganch-+0.252.25T
UZB D129/06/09Xorazm Urganch3-1 (2-0)Navbahor Namangan--0.52.75B

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

HHBTHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2-0.52.25H
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2+1.252.25H
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T
INT CF16/02/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-0)Navbahor Namangan---H
INT CF12/02/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Navbahor Namangan---B
INT CF08/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Navbahor Namangan---B

Thành tích gần đây — Xorazm Urganch

TBBTHTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/07/26Xorazm Urganch1-0 (1-0)Termez Surkhon4-6+0.252.25T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2-1.252.75B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5-0.52.5B
UzbC24/05/26Qoraqalpog FA3-6 (1-3)Xorazm Urganch---T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5-12.25H
UzbC12/05/26Fergana University0-1 (0-0)Xorazm Urganch7-502.75T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9+0.252.25T
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2-0.52.25H
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6-0.252.25T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25B
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4-0.52H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1-0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0-12.5B
INT CF14/02/26Marila Pribram1-1 (0-1)Xorazm Urganch---H
INT CF11/02/26Xorazm Urganch0-4 (0-1)Neftchi Kochkor-Ata---B
INT CF11/02/26Xorazm Urganch0-0 (0-0)Scolar Resita---H

Đội hình

Navbahor NamanganXorazm Urganch
1CUtkir Yusupov2Saidazamat Mirsaidov4Islombek Mamatkazin7Ruslanbek Jiyanov8Diyor Kholmatov11Khusayin Norchaev13Benjamin Teidi22Umar Adkhamzoda23Vanja Ilic34Giorgi Jgerenaia77Mukhammadali Usmonov5CAbbosjon Otakhonov13Elzio Lohan Alves Lucio15Diyorbek Ortikboev17Daniil Nugumanov22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom33Nikola Stosic88Abror Khusainov90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov96Rafael Sabino dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
23
4
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
96
81
Tấn công nguy hiểm
62
40
Sút ngoài cầu môn
12
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Navbahor Namangan (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Xorazm Urganch (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Navbahor Namangan (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Xorazm Urganch (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
67
1 Bàn
62
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
134
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Navbahor NamanganXorazm Urganch

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
10
T/H
10
T/B
22
H/T
33
H/H
32
H/B
00
B/T
01
B/H
04
B/B
Navbahor NamanganXorazm Urganch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
35
Thắng 1
67
Hòa
53
Thua 1
14
Thua 2+
Navbahor NamanganXorazm Urganch

Thông tin đội bóng

Navbahor Namangan Thông tin Xorazm Urganch
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Timur Kapadze HLV Sergey Tokov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.423.907.400.942.500.771.001.250.78
Live1.02 ↓51.00 ↑70.00 ↑3.70 ↑6.500.07 ↓2.50 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.364.108.000.802.251.000.991.250.81
Live1.02 ↓10.50 ↑51.00 ↑1.16 ↑6.500.69 ↓1.98 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.384.256.300.722.251.020.921.250.82
Live1.01 ↓8.40 ↑80.00 ↑6.66 ↑6.500.05 ↓1.37 ↑0.250.57 ↓
InterwettenSớm1.553.756.000.902.500.75---
Live1.12 ↓6.75 ↑23.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm1.483.455.200.892.500.72---
Live1.01 ↓9.95 ↑62.60 ↑2.46 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm1.384.256.300.722.251.020.921.250.82
Live1.01 ↓8.40 ↑80.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓1.47 ↑0.250.52 ↓
CrownSớm1.404.206.700.982.500.780.981.250.78
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑5.00 ↑6.500.04 ↓1.51 ↑0.250.52 ↓
SbobetSớm1.373.866.501.022.500.781.001.250.82
Live1.14 ↓6.00 ↑13.00 ↑4.34 ↑6.500.09 ↓1.26 ↑0.250.63 ↓
WewbetSớm1.394.027.650.992.500.770.961.250.82
Live1.02 ↓8.40 ↑46.00 ↑5.55 ↑6.500.06 ↓1.49 ↑0.250.53 ↓
LadbrokesSớm1.404.006.500.952.500.75---
Live1.33 ↓4.50 ↑7.50 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.543.455.250.672.250.860.851.250.68
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑8.23 ↑6.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.047.730.782.250.990.981.250.80
Live1.14 ↓7.09 ↑26.18 ↑1.95 ↑6.500.40 ↓1.78 ↑0.250.45 ↓
BwinSớm1.394.006.750.952.500.75---
Live1.01 ↓71.00 ↑176.00 ↑0.75 ↓6.500.85 ↑---
1xBetSớm1.434.097.950.782.250.971.221.500.61
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑4.14 ↑6.500.14 ↓0.14 ↓0.004.17 ↑
Bet 365Sớm1.443.756.501.002.500.801.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑0.93 ↓2.500.88 ↑0.98 ↓1.250.83 ↑
William HillSớm1.403.757.500.952.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Navbahor Namangan+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Xorazm Urganch-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).