Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Qizilqum Zarafshon, 22:00 ngày 23/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 23/07/2026
Navbahor Namangan
1 Kết thúc HT 1-1 1
Qizilqum Zarafshon
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Navbahor Namangan Phút Qizilqum Zarafshon
5' ▲ Otabek Jurakuziev ▼ Islom Kenjabaev
Dilshod Komilov(Assists:Giorgi Jgerenaia) (Kiến tạo: Giorgi Jgerenaia) 1 - 0 15'
19' 1 - 1 Nikola Kumburovic(Assists:Jaba Jighauri) (Kiến tạo: Jaba Jighauri)
HT 1-1
▲ Jasur Jaloliddinov ▼ Abbos Gulomov46'
▲ Benjamin Teidi ▼ Kuvondyk Ruzyev46'
▲ Saidazamat Mirsaidov ▼ Islombek Mamatkazin46'
60' Maykon Douglas
63' ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Grigol Chabradze
63' ▲ Abbosek Abdugafforov ▼ Jaba Jighauri
64' Fayzullo Jumankuziev
80' ▲ Bobomurod Bozorov ▼ Diyor Rahmatilloev
80' ▲ Elbek Otakulov ▼ Otabek Jurakuziev
▲ Joel Kojo ▼ Diyor Kholmatov81'
83' 1 - 2
83'📺 Fayzullo Jumankuziev(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Mukhammadali Giyosov ▼ Alex Fernandez88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 21 52
Bại 12 26
Ghi bàn 42 229
Mất bàn 54 1014
Điểm 21 148

Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Qizilqum Zarafshon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Navbahor Namangan (26)Hiệp 1 / Cả trậnQizilqum Zarafshon (26)
7 (27%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (15%)Hòa/Bại7 (27%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146441813225
Sân nhà622287810
Sân khách8422106143
6 gần6222177--

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1442810191413
Sân nhà7214612714
Sân khách721447710
6 gần6105611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Navbahor Namangan 12 (60%)Hòa 3 (15%)Qizilqum Zarafshon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/09/25Navbahor Namangan1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon11-2+0.752.25T
UZB D104/05/25Qizilqum Zarafshon3-2 (1-2)Navbahor Namangan2-1202.25B
UZB D122/11/24Qizilqum Zarafshon1-5 (0-1)Navbahor Namangan1-6+0.52.25T
UZB D120/06/24Navbahor Namangan0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon10-0+1.252.5H
UZB D130/07/23Qizilqum Zarafshon1-2 (1-1)Navbahor Namangan5-3--T
UZB D104/03/23Navbahor Namangan3-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon2-1+12.25T
UZB D116/09/22Navbahor Namangan1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon2-1+0.52T
UZB D101/05/22Qizilqum Zarafshon1-2 (0-1)Navbahor Namangan3-3-0.251.75T
UzbC06/04/22Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Navbahor Namangan4-6-0.52T
UZB D126/09/21Navbahor Namangan0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-6+0.252H
UZB D104/05/21Qizilqum Zarafshon1-1 (1-1)Navbahor Namangan4-602H
UZB D102/11/20Qizilqum Zarafshon0-2 (0-1)Navbahor Namangan4-202T
UZB D113/07/20Navbahor Namangan1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-4+1.52.5T
UZB D126/07/19Navbahor Namangan0-1 (0-1)Qizilqum Zarafshon7-3+1.253B
UZB D128/06/19Qizilqum Zarafshon1-2 (1-0)Navbahor Namangan7-6+0.252.5T
UZB D118/08/18Qizilqum Zarafshon2-0 (1-0)Navbahor Namangan---B
UZB D112/05/18Navbahor Namangan3-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon5-2+0.52.25T
INT CF15/02/18Navbahor Namangan1-2 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-3--B
UZB D112/08/17Navbahor Namangan3-2 (2-1)Qizilqum Zarafshon---T
UZB D110/03/17Qizilqum Zarafshon2-1 (1-1)Navbahor Namangan--0.752.5B

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

BTHTHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T
INT CF16/02/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-0)Navbahor Namangan---H
INT CF12/02/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Navbahor Namangan---B
INT CF08/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Navbahor Namangan---B
INT CF28/01/26Navbahor Namangan2-1 (2-1)Pelister Bitola---T
INT CF22/01/26Malisheva3-2 (3-2)Navbahor Namangan---B

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

BBTBBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2-0.252.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1-1.52.75B
INT CF10/02/26SK Prostejov2-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon---B
INT CF09/02/26Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Dordoi-Dynamo Naryn---T
INT CF07/02/26Freiberg1-1 (0-1)Qizilqum Zarafshon---H
INT CF30/01/26FK Tikves Kavadarci0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon---H

Đội hình

Navbahor NamanganQizilqum Zarafshon
1CUtkir Yusupov4Islombek Mamatkazin5Dilshod Komilov34Giorgi Jgerenaia70Abbos Gulomov8Diyor Kholmatov20Kuvondyk Ruzyev21Rakhimzhonov A.21Asadbek Rakhimjonov17Ruslanbek Jiyanov18Khusayin Norchaev97Alex Fernandez1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev34Grigol Chabradze44Giyosdzhon Rizoqulov77Rakhmatilloev D.79Diyor Rahmatilloev8Shakhzod Rakhmatullaev31Jaba Jighauri70Maykon Douglas10CIslom Kenjabaev11Luka Ratkovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
110
69
Tấn công nguy hiểm
67
36
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Navbahor Namangan (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Navbahor Namangan (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Qizilqum Zarafshon (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
43
1 Bàn
63
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
114
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Navbahor NamanganQizilqum Zarafshon

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
10
T/B
21
H/T
21
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
05
B/B
Navbahor NamanganQizilqum Zarafshon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
44
Thắng 1
43
Hòa
64
Thua 1
17
Thua 2+
Navbahor NamanganQizilqum Zarafshon

Thông tin đội bóng

Navbahor Namangan Thông tin Qizilqum Zarafshon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Timur Kapadze HLV Akmal Rustamov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.334.409.400.792.250.930.991.500.79
Live4.80 ↑1.22 ↓12.00 ↑2.90 ↑2.500.11 ↓2.10 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.443.807.000.852.250.940.801.001.00
Live9.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑1.23 ↑2.500.65 ↓2.25 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.314.457.700.762.250.980.781.250.96
Live5.90 ↑1.07 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.503.706.001.052.500.65---
Live4.30 ↑1.27 ↓13.00 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm1.473.455.800.772.250.83---
Live4.29 ↑1.25 ↓12.70 ↑2.12 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm1.314.457.600.762.250.980.781.250.96
Live7.60 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.12 ↓0.003.57 ↑
CrownSớm1.404.156.900.792.250.910.951.250.75
Live12.50 ↑1.01 ↓19.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.284.178.200.802.251.000.791.251.03
Live7.20 ↑1.09 ↓15.50 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.344.089.250.822.250.940.871.250.91
Live9.35 ↑1.07 ↓27.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.13 ↓0.003.70 ↑
LadbrokesSớm1.304.338.501.002.500.73---
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.413.706.500.762.250.760.711.000.81
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.138.200.812.250.950.831.250.93
Live7.35 ↑1.12 ↓23.08 ↑3.11 ↑2.500.23 ↓2.87 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.314.338.750.982.500.72---
Live18.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.473.917.500.832.250.921.041.250.73
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.21 ↑2.500.13 ↓0.21 ↓0.003.14 ↑
Bet 365Sớm1.334.008.500.802.251.001.001.500.80
Live15.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.98 ↑2.500.83 ↓0.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.363.908.001.002.500.700.911.250.78
Live71.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↓1.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.