Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Atlanta United, 07:20 ngày 18/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:20 ngày 18/07/2026
Nashville SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Atlanta United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
Atlanta United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
6'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
11'
🔁 Thay người: vào William Reilly, ra Ajani Fortune
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Josh Bauer
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Alex Muyl, ra Ahmed Qasem
🔁 Thay người: vào Jeisson Andres Palacios Murillo, ra Jack Maher
⚽ BÀN THẮNG - Shak Mohammed 1-0, kiến tạo: Alex Muyl
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (đánh đầu) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Pabrice Picault, ra Luke Brennan
83'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Latte Lath, ra Cooper Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Shak Mohammed
90+2'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jordan Knight, ra Shak Mohammed
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Enea Mihaj
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ William Reilly ▼ Ajani Fortune | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ William Reilly ▼ Matthew Edwards | |
| 62' ⇄ | ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards | |
| 62' ⇄ | ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards | |
| ▲ Andy Najar ▼ Josh Bauer | 63' ⇄ | |
| ▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth | 63' ⇄ | |
| ▲ Alex Muyl ▼ Ahmed Qasem | 73' ⇄ | |
| ▲ Jeisson Andres Palacios Murillo ▼ Jack Maher | 73' ⇄ | |
| Shak Mohammed(Assists:Alex Muyl) (Kiến tạo: Alex Muyl) 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Pabrice Picault ▼ Luke Brennan | |
| 83' ⇄ | ▲ Emmanuel Latte Lath ▼ Cooper Sanchez | |
| Shak Mohammed | 85' | |
| ▲ Jordan Knight ▼ Shak Mohammed | 90+4' ⇄ | |
| 90+9' | Enea Mihaj | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Nashville SC · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 3 | 2 | 33 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 30 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 14 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 16 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Nashville SC 5 (31%)Hòa 6 (38%)Atlanta United 5 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Atlanta United | +1 | 3 | B |
| 04/05/25 | Atlanta United | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | H |
| 15/09/24 | Atlanta United | 0-2 (0-1) | Nashville SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/05/24 | Nashville SC | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/08/23 | Atlanta United | 4-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/23 | Nashville SC | 3-1 (1-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/05/22 | Nashville SC | 2-2 (2-1) | Atlanta United | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/22 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | Atlanta United | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/08/21 | Atlanta United | 0-2 (0-1) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/21 | Nashville SC | 2-2 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/21 | Atlanta United | 2-2 (1-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/09/20 | Nashville SC | 4-2 (3-1) | Atlanta United | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/20 | Atlanta United | 2-0 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | B |
| 01/03/20 | Nashville SC | 1-2 (1-2) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/02/18 | Nashville SC | 1-3 (0-0) | Atlanta United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TTTHBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 25/02/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Atletico Ottawa | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Atlanta United
BBHBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | Atlanta United | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | - | - | T |
| 08/02/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-1) | Atlanta United | - | - | H |
Đội hình
Nashville SC
Atlanta United
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi5Jack Maher22Josh Bauer14Shak Mohammed16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth37Ahmed Qasem9Sam Surridge10CHany Mukhtar1Lucas Hoyos3Elias Baez4Enea Mihaj47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba35Ajani Fortune48Cooper Sanchez10Miguel Angel Almiron Rejala20Luke Brennan59CAleksey Miranchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Daniel Lovitz6.69
- 3Maxwell Woledzi7.21
- 5Jack Maher▼ Rời sân 73'6.72
- 9Sam Surridge6.28
- 10Hany Mukhtar C6.81
- 14Shak Mohammed⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90+4'7.36
- 16Matthew Corcoran6.62
- 20Edvard Tagseth▼ Rời sân 63'6.98
- 22Josh Bauer▼ Rời sân 63'6.53
- 37Ahmed Qasem▼ Rời sân 73'6.45
- 99Brian Schwake7.63
Khách · 433
- 1Lucas Hoyos6.3
- 3Elias Baez6.31
- 4Enea Mihaj🟨 Thẻ vàng 90+9'6.63
- 8Tristan Muyumba6.24
- 10Miguel Angel Almiron Rejala7.39
- 20Luke Brennan▼ Rời sân 83'6.28
- 35Ajani Fortune▼ Rời sân 11'6.42
- 47Matthew Edwards▼ Rời sân 62'6.42
- 48Cooper Sanchez▼ Rời sân 83'6.29
- 55Tomas Jacob6.83
- 59Aleksey Miranchuk C6.76
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
812
Sút cầu môn
35
Tấn công
81104
Tấn công nguy hiểm
2939
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
436484
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.66
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 2 (14%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Atlanta United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7.63 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 7.36 | 1 | 1/1 | 21/25 | 1 | 🟨 | |
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 7.21 | 0/0 | 72/76 | 2 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.98 | 0/0 | 33/37 | 5 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.81 | 2/1 | 20/24 | 2 | |||
| 5Jack Maher Trung vệ | 6.72 | 0/0 | 45/46 | 1 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 6.69 | 1/0 | 38/50 | 0 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.62 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 22Josh Bauer Trung vệ | 6.53 | 1/0 | 30/36 | 3 | |||
| 37Ahmed Qasem Tiền đạo cánh phải | 6.45 | 2/0 | 13/15 | 2 | |||
| 9Sam Surridge Trung phong | 6.28 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 19Alex Muyl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.99 | 1 | 0/0 | 6/6 | 1 | ||
| 31Andy Najar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.97 | 1/1 | 12/14 | 1 | |||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.21 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Jordan Knight (dự bị) Hậu vệ trái | 6.16 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 7.39 | 3/1 | 27/36 | 2 | |||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 6.83 | 0/0 | 58/59 | 6 | |||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.76 | 1/1 | 35/38 | 0 | |||
| 4Enea Mihaj Trung vệ | 6.63 | 3/2 | 67/72 | 1 | 🟨 | ||
| 35Ajani Fortune Tiền vệ trung tâm | 6.42 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 47Matthew Edwards Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 6.31 | 0/0 | 43/52 | 1 | |||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.29 | 0/0 | 26/27 | 4 | |||
| 20Luke Brennan Tiền vệ phải | 6.28 | 2/1 | 13/15 | 2 | |||
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 6.24 | 2/0 | 49/56 | 3 | |||
| 2Ronald Hernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.45 | 0/0 | 10/17 | 3 | |||
| 28William Reilly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.21 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 9Emmanuel Latte Lath (dự bị) Trung phong | 5.95 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 22Pabrice Picault (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.89 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nissan Stadium (Nashville) | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| B. J. Callaghan | HLV | Gerardo Martino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.37 | 4.35 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.40 | 5.70 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.89 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 6.20 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.20 ↓ | 5.40 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.40 ↓ | 6.00 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.20 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↓ | 5.80 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 6.20 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.20 ↓ | 5.40 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.40 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.35 ↓ | 5.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.25 | 6.40 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.14 ↓ | 5.80 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 8.80 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 ↓ | 6.25 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.89 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.75 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.40 ↓ | 5.75 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.55 | 6.62 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.53 ↓ | 6.06 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.10 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.15 ↑ | 5.70 ↑ | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.33 ↓ | 5.75 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.34 | 9.60 | 0.66 | 2.50 | 1.33 | 0.95 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.51 ↓ | 6.29 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 1.15 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.75 | 5.75 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 5.80 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.