Kết quả bóng đá trận Narpes Kraft vs JS Hercules, 20:00 ngày 01/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 01/08/2026
Narpes Kraft
3 Kết thúc HT 2-1 2
JS Hercules
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Narpes Kraft Phút JS Hercules
Obi Chidobe 1 - 0 2'
Nedim Ibric 2 - 0 18'
32' 2 - 1 Justus Montell
HT 2-1
Lubunga Etoka 57'
Nedim Ibric 3 - 1 60'
70' Konsta Sarajarvi
Albin Avdili 80'
82' Simon Thurling
88' 3 - 2 Santeri Vaihoja
90+1' Elias Kotilainen
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 00 02
Bại 21 56
Ghi bàn 78 2813
Mất bàn 116 2327
Điểm 36 158

Chủ = Narpes Kraft · Khách = JS Hercules

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Narpes Kraft (17)Hiệp 1 / Cả trậnJS Hercules (20)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (12%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (29%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (18%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Narpes Kraft

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157174638224
Sân nhà84042415125
Sân khách73132223103
6 gần62041818--

JS Hercules

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155282536179
Sân nhà73131615107
Sân khách821592178
6 gần6222914--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Narpes Kraft 9 (47%)Hòa 2 (11%)JS Hercules 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--T
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3+1.254T
FIN D3 A14/09/25JS Hercules2-0 (1-0)Narpes Kraft3-1+0.254B
FIN D3 A18/06/25JS Hercules2-3 (2-2)Narpes Kraft0-5-0.53.75T
FIN D3 A03/05/25Narpes Kraft2-3 (0-1)JS Hercules13-3--B
FIN D3 A19/06/24Narpes Kraft3-1 (0-1)JS Hercules7-2+1.253.5T
FIN D3 A13/04/24JS Hercules0-1 (0-0)Narpes Kraft2-3--T
FIN D3 A02/09/23JS Hercules2-0 (2-0)Narpes Kraft8-403B
FIN D3 A11/06/23Narpes Kraft4-1 (0-1)JS Hercules6-2+0.253T
FIN D3 A07/08/22Narpes Kraft4-2 (2-0)JS Hercules3-9-0.253T
FIN D3 A21/05/22JS Hercules2-2 (0-1)Narpes Kraft8-0-13.25H
FIN D3 A21/08/21JS Hercules2-1 (1-0)Narpes Kraft6-0-23.5B
FIN D3 A06/06/21Narpes Kraft0-1 (0-1)JS Hercules2-6-1.253.25B
FIN D3 A15/07/18JS Hercules7-0 (1-0)Narpes Kraft13-4-1.53.5B
FIN D3 A10/05/18Narpes Kraft1-5 (0-4)JS Hercules8-7+0.53.25B
FIN D3 A29/07/17JS Hercules1-4 (0-3)Narpes Kraft5-3-0.53T
FIN D3 A14/05/17Narpes Kraft3-1 (0-1)JS Hercules9-6+0.53T
FIN D3 A21/08/16JS Hercules2-2 (1-2)Narpes Kraft9-5-0.753.5H
FIN D3 A05/06/16Narpes Kraft0-3 (0-0)JS Hercules-+0.253B

Thành tích gần đây — Narpes Kraft

BBTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 31/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A26/07/26Narpes Kraft2-3 (2-2)FC Vaajakoski9-6--B
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3-0.254.25B
FIN D3 A12/07/26Narpes Kraft3-2 (2-0)VPS Vaasa-J7-804.25T
FIN D3 A07/07/26Jakobstads Bollklubb4-2 (2-0)Narpes Kraft8-7-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Narpes Kraft8-0 (4-0)FF Jaro II3-6-0.254.5T
FIN D3 A14/06/26Narpes Kraft1-3 (1-1)Huima/Urho8-704B
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1-0.254T
FIN D3 A31/05/26Narpes Kraft1-2 (1-1)TP47 Tornio2-2+0.754B
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---T
FIN D3 A09/05/26FC Vaajakoski4-5 (3-2)Narpes Kraft4-2-0.253.5T
FIN D3 A03/05/26VPS Vaasa-J2-2 (0-0)Narpes Kraft8-3-14H
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---B
FIN D3 A25/04/26Narpes Kraft0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb8-6--B
FIN D3 A17/04/26FF Jaro II6-5 (5-3)Narpes Kraft10-6--B
FIN CUP11/04/26VG 621-3 (1-1)Narpes Kraft---T
FIN D3 A04/10/25VIFK4-2 (2-0)Narpes Kraft7-5--B
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3+1.254T
FIN D3 A14/09/25JS Hercules2-0 (1-0)Narpes Kraft3-1+0.254B
FIN D3 A07/09/25Narpes Kraft2-0 (0-0)VIFK1-5--T

Thành tích gần đây — JS Hercules

TTHHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/07/26TP47 Tornio0-1 (0-0)JS Hercules5-3-14T
FIN D3 A18/07/26JS Hercules5-3 (3-1)Jakobstads Bollklubb4-5-0.753.5T
FIN D3 A11/07/26Huima/Urho0-0 (0-0)JS Hercules11-6-24.5H
FIN D3 A04/07/26JS Hercules2-2 (1-0)FC Vaajakoski1-504.25H
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4-1.254B
FIN D3 A14/06/26FF Jaro II2-1 (0-1)JS Hercules7-3-1.754.5B
FIN D3 A05/06/26JS Hercules1-5 (0-1)VPS Vaasa-J1-5-0.54B
FIN D3 A27/05/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)JS Hercules4-8-0.54B
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--B
FIN D3 A16/05/26Jakobstads Bollklubb3-0 (1-0)JS Hercules---B
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0-4.255B
FIN D3 A09/05/26JS Hercules1-2 (0-0)TP47 Tornio2-8+0.53.75B
FIN D3 A02/05/26JS Hercules2-1 (1-1)Huima/Urho8-3--T
FIN CUP29/04/26Virkia1-4 (1-1)JS Hercules---T
FIN D3 A25/04/26FC Vaajakoski3-5 (2-2)JS Hercules6-5--T
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--T
FIN CUP12/04/26Heinapaan Hanhet0-10 (0-4)JS Hercules---T
INT CF04/03/26JS Hercules0-3 (0-3)RoPS Rovaniemi1-6--B
INT CF01/03/26JS Hercules1-1 (0-1)TP47 Tornio9-3--H
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3-1.254B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
45
46
Tấn công nguy hiểm
34
29
Sút ngoài cầu môn
4
0
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B8
T8 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Narpes Kraft (17 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 2.65 bàn/trận
JS Hercules (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Narpes Kraft (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 3 (33%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV

JS Hercules (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
24
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
31
4+ Bàn
155
B.thắng H1
136
B.thắng H2
Narpes KraftJS Hercules

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
01
T/B
01
H/T
11
H/H
31
H/B
10
B/T
00
B/H
13
B/B
Narpes KraftJS Hercules

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
32
Thắng 1
13
Hòa
43
Thua 1
67
Thua 2+
Narpes KraftJS Hercules

Thông tin đội bóng

Narpes Kraft Thông tin JS Hercules
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.904.200.984.500.830.871.000.87
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.30 ↑5.500.12 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.554.754.200.864.250.910.851.000.87
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.65 ↑5.500.25 ↓0.54 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.534.604.000.954.250.850.821.000.98
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.435.504.900.754.500.90---
Live1.53 ↑4.80 ↓4.30 ↓0.90 ↑4.500.75 ↓---
10BETSớm1.395.204.700.764.500.88---
Live1.50 ↑4.90 ↓4.40 ↓0.77 ↑4.250.91 ↑---
12betSớm1.534.604.000.954.250.850.821.000.98
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
SbobetSớm1.484.614.300.974.250.851.021.250.82
Live1.07 ↓5.90 ↑70.00 ↑2.27 ↑5.500.30 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.424.543.910.944.500.800.871.250.87
Live1.05 ↓5.55 ↑33.00 ↑5.25 ↑5.500.01 ↓0.55 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.554.603.900.443.501.60---
Live1.50 ↓4.604.20 ↑0.443.501.50 ↓---
18BetSớm1.424.904.400.794.500.730.801.250.72
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑7.59 ↑5.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.494.794.450.904.250.850.921.250.83
Live1.27 ↓4.60 ↓11.23 ↑2.58 ↑5.500.27 ↓0.57 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm1.534.753.900.984.500.73---
Live1.50 ↓4.60 ↓4.20 ↑1.00 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm1.495.204.730.904.500.800.861.250.84
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm1.445.004.500.984.500.830.901.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑2.45 ↑5.500.30 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.444.504.501.054.500.65---
Live1.03 ↓11.00 ↑101.00 ↑3.80 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.