Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Guangdong GZ-Power, 18:30 ngày 18/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/07/2026
Nanjing City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Guangdong GZ-Power
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Wutaishan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Nanjing City | Phút | |
| 23' | Liang Xueming | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Joao Carlos Cardoso Santo | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Xiao kun | |
| An Bang | 52' | |
| ▲ Yang Dejiang ▼ Wong Wai | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ousmane Camara ▼ Liang Xueming | |
| ▲ Weli Qurban ▼ An Bang | 59' ⇄ | |
| ▲ Zhu Qiwen ▼ Di Zhaoyu | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Shenghao Huang ▼ Junjie Wang | |
| 67' ⇄ | ▲ Liu Bin ▼ Gao Huaze | |
| Liu Le | 69' | |
| ▲ Xiang Rong jun ▼ Liu Le | 76' ⇄ | |
| ▲ Fu Shang ▼ Meng Zhen | 76' ⇄ | |
| Yang Dejiang | 83' | |
| Wang Xijie | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Wang Jingbin ▼ Joao Carlos Cardoso Santo | |
| 90+6' | Wang Chien Ming | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Nanjing City · Khách = Guangdong GZ-Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 19 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 11 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 16 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nanjing City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guangdong GZ-Power 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Guangdong GZ-Power | 4-1 (3-0) | Nanjing City | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/05/25 | Nanjing City | 2-4 (1-0) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nanjing City
BTBBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Qingdao Red Lions | 2-3 (1-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/10/25 | Guangdong GZ-Power | 4-1 (3-0) | Nanjing City | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
THTBTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Qingdao Red Lions | 2-4 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Guangdong GZ-Power | 2-2 (0-0) | ShanXi Union | +1 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Nanjing City
Guangdong GZ-Power
26Yang Chao2Wang Xijie13Di Zhaoyu15Shewketjan Tayir11Hu Rentian18CDong Honglin20Liu Le22Meng Zhen5Wong Wai10Jerome Ngom Mbekeli17An Bang22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian24Junjie Wang25Wang Chien Ming27Gao Huaze43Xiao kun10Liang Xueming11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Wang Xijie🟨 Thẻ vàng 90+2'5.5
- 5Wong Wai▼ Rời sân 59'6.5
- 10Jerome Ngom Mbekeli5.4
- 11Hu Rentian6.3
- 13Di Zhaoyu▼ Rời sân 66'5.9
- 15Shewketjan Tayir6.4
- 17An Bang🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 59'6
- 18Dong Honglin C6.1
- 20Liu Le🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 76'5.3
- 22Meng Zhen▼ Rời sân 76'6.2
- 26Yang Chao6.6
Khách · 343
- 3Han Xuan6.6
- 4Langzhou Liu7.6
- 10Liang Xueming🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao7.9
- 16Liao JunJian C7.1
- 20Joao Carlos Cardoso Santo⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 90+3'7.7
- 22Jiaqi Xiao7.8
- 24Junjie Wang▼ Rời sân 67'7
- 25Wang Chien Ming🟨 Thẻ vàng 90+6'7.3
- 27Gao Huaze▼ Rời sân 67'6.9
- 43Xiao kun🟨 Thẻ vàng 49'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
66
Sút cầu môn
32
Tấn công
9789
Tấn công nguy hiểm
4433
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
306341
TL chuyền bóng thành công
65%74%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
20
Cứu thua
13
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
3233
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1138
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.421.68
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing City (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Guangdong GZ-Power (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nanjing City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Guangdong GZ-Power (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nanjing City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Yang Chao Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 5Wong Wai Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 15Shewketjan Tayir Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/38 | 3 | |||
| 11Hu Rentian Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 22Meng Zhen Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 15/22 | 0 | |||
| 18Dong Honglin Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 21/34 | 1 | |||
| 17An Bang Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 13Di Zhaoyu Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 2Wang Xijie Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jerome Ngom Mbekeli Tiền đạo | 5.4 | 2/1 | 9/18 | 1 | |||
| 20Liu Le Hậu vệ | 5.3 | 1/1 | 16/26 | 0 | 🟨 | ||
| 29Fu Shang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 8Yang Dejiang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/10 | 2 | 🟨 | ||
| 33Xiang Rong jun (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 31Zhu Qiwen (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 14Weli Qurban (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 8/12 | 0 |
Guangdong GZ-Power
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 35/38 | 1 | |||
| 22Jiaqi Xiao Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 20Joao Carlos Cardoso Santo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/27 | 0 | ||
| 4Langzhou Liu Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 25Wang Chien Ming Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 24/36 | 6 | 🟨 | ||
| 16Liao JunJian Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 24Junjie Wang Tiền vệ | 7 | 0/0 | 20/23 | 4 | |||
| 27Gao Huaze Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 10Liang Xueming Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 3Han Xuan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 1 | |||
| 43Xiao kun Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 28/42 | 0 | 🟨 | ||
| 39Shenghao Huang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 2Liu Bin (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Ousmane Camara (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/4 | 1 | |||
| 29Wang Jingbin (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nanjing City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2023-03-23 | |
| Wutaishan Stadium | Sân nhà | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Xiaofeng | HLV | LiBing |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.06 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 | 1.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.05 ↑ | 2.05 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.05 ↓ | 1.97 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.85 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.35 | 3.20 | 1.85 | 0.80 ↑ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.21 | 2.36 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.27 ↑ | 1.94 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 1.90 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.16 | 1.99 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.86 ↑ | 3.34 ↑ | 1.93 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.22 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 1.03 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 3.72 ↑ | 3.20 ↓ | 1.92 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 | 2.05 ↓ | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 1.95 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing City | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Guangdong GZ-Power | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).