Kết quả bóng đá trận Nancy vs Dijon, 23:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Nancy
2 Kết thúc HT 1-1 2
Dijon
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Marcel Picot Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Nancy Phút Dijon
Brandon Bokangu 1 - 0 23'
27' 1 - 1 Jordan Marie
HT 1-1
Ilyes Housni 2 - 1 75'
90' 2 - 2 Tyris Dong
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 31 62
Bại 00 11
Ghi bàn 37 2424
Mất bàn 33 1212
Điểm 37 1523

Chủ = Nancy · Khách = Dijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nancy (11)Hiệp 1 / Cả trậnDijon (38)
4 (36%)Thắng/Thắng17 (45%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (45%)Hòa/Hòa10 (26%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (9%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nancy 10 (50%)Hòa 3 (15%)Dijon 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D322/02/25Dijon0-1 (0-0)Nancy4-3+0.252.25T
FRA D321/09/24Nancy0-1 (0-1)Dijon5-5+0.252.5B
FRA D327/02/24Dijon3-1 (0-0)Nancy4-2-0.252.25B
FRA D318/09/23Nancy3-0 (1-0)Dijon8-602.25T
FRA D208/05/22Dijon2-3 (1-0)Nancy9-3-0.52.25T
FRA D222/12/21Nancy0-3 (0-1)Dijon4-202B
INT CF09/07/21Dijon1-2 (1-1)Nancy3-6-0.752.75T
INT CF21/07/19Nancy2-2 (1-1)Dijon5-2-0.252.5H
INT CF08/07/17Dijon1-2 (1-0)Nancy4-2-0.252.5T
FRA D115/05/17Dijon2-0 (0-0)Nancy4-6-0.252.5B
FRA D120/11/16Nancy1-0 (0-0)Dijon7-8+0.252.25T
INT CF30/07/16Dijon0-2 (0-1)Nancy-+0.252.5T
FRA D202/04/16Dijon0-0 (0-0)Nancy7-5-0.252H
FRA D210/11/15Nancy3-1 (2-0)Dijon9-6+0.252T
FRA D223/05/15Dijon3-1 (2-1)Nancy8-6-0.252.25B
FRA D202/08/14Nancy1-1 (0-0)Dijon8-4+0.52.25H
FRA D219/04/14Nancy2-1 (1-0)Dijon4-1+0.52.25T
FRA D223/11/13Dijon1-0 (0-0)Nancy--0.252.25B
FRA D108/04/12Dijon0-2 (0-1)Nancy--0.252.25T
FRA D127/11/11Nancy1-2 (1-1)Dijon-+0.52.25B

Thành tích gần đây — Nancy

HTHBTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF25/07/26Nancy5-0 (1-0)Haguenau5-0+1.52.75T
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---B
INT CF04/07/26Nancy8-0 (2-0)Mamer---T
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6-0.252.5T
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0-12.5H
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1-0.252.25H
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4-0.52.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6-0.252.25H
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25B
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3+0.252.25H
FRA D214/02/26Red Star FC 932-1 (1-0)Nancy8-2-0.52.25B
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7-0.252.25T
FRA D231/01/26Bastia0-0 (0-0)Nancy8-1-0.252H
FRA D224/01/26Nancy1-3 (0-1)Rodez Aveyron7-2+0.252.25B

Thành tích gần đây — Dijon

TTTTHTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25T
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T
FRA D314/02/26Dijon3-3 (0-1)Caen8-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Paris 13 Atletico1-4 (0-2)Dijon4-5+0.52.25T
FRA D331/01/26Dijon0-0 (0-0)Stade Briochin12-6+1.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
65
66
Tấn công nguy hiểm
40
31
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nancy (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
13
B.thắng H1
43
B.thắng H2
NancyDijon

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NancyDijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
27
Thắng 1
95
Hòa
11
Thua 1
51
Thua 2+
NancyDijon

Thông tin đội bóng

Nancy Thông tin Dijon
1967 Thành lập 1998
Marcel Picot Stade Sân nhà Stade Gaston Gerard
20087 Sức chứa 7900
Pablo Correa HLV Baptiste Ridira
Nancy Khu vực Dijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.883.402.200.782.500.960.79-0.250.92
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.65 ↑3.500.24 ↓0.84 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.953.252.161.012.750.750.80-0.250.96
Live1.04 ↓5.60 ↑115.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
12betSớm2.953.252.161.012.750.750.80-0.250.96
Live1.04 ↓5.60 ↑111.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm2.643.352.110.952.750.750.78-0.250.92
Live1.06 ↓6.40 ↑21.00 ↑1.88 ↑3.500.23 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm2.763.102.140.812.500.950.82-0.250.94
Live1.08 ↓6.10 ↑65.00 ↑3.44 ↑4.500.11 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.653.152.370.912.250.830.71-0.251.03
Live1.06 ↓5.15 ↑31.00 ↑2.85 ↑3.500.09 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
PinnacleSớm2.193.152.860.792.500.930.920.250.79
Live1.11 ↓6.13 ↑30.86 ↑2.48 ↑3.500.27 ↓0.90 ↓0.000.82 ↑
1xBetSớm2.913.482.290.792.500.991.130.000.67
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.203.302.800.832.500.980.83-0.250.98
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.803.202.250.752.500.95---
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.