Kết quả bóng đá trận Nam Phi (Nữ) vs Tanzania (W), 00:00 ngày 28/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 28/07/2026
Nam Phi (Nữ)
1 Kết thúc HT 1-1 2
Tanzania (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Nam Phi (Nữ) Phút Tanzania (W)
37' 0 - 1 Diana Msewa
39' Mnunka A.
45+1' Anastazia Katunzi
Bambanani Mbane 1 - 1 45+2'
HT 1-1
87' 1 - 2 Ubamba H. (Assist:Minja D.)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 10 42
Bại 12 24
Ghi bàn 44 129
Mất bàn 45 1212
Điểm 43 1614

Chủ = Nam Phi (Nữ) · Khách = Tanzania (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nam Phi (Nữ) (13)Hiệp 1 / Cả trậnTanzania (W) (12)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (23%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Nam Phi (Nữ) 3 (60%)Hòa 2 (40%)Tanzania (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7+1.253H
OP AFW28/02/24South Africa (W)1-0 (0-0)Tanzania (W)---T
OP AFW23/02/24Tanzania (W)0-3 (0-1)South Africa (W)4-6+0.752.5T
AAS08/09/11South Africa (W)2-2 (0-0)Tanzania (W)-+1.753.75H
CAF WNC31/10/10South Africa (W)2-1 (1-1)Tanzania (W)-+2.754.25T

Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)

TBTTHHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Japan (W)0-1 (0-1)South Africa (W)7-1-34T
INT FRL06/06/26Japan (W)5-0 (3-0)South Africa (W)4-2-33.75B
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0+0.752.25T
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0+1.252.5T
WCOS CW01/03/26Namibia (W)1-1 (0-1)South Africa (W)0-1+0.52H
WCOS CW27/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Zimbabwe (W)5-4+0.752.25H
WCOS CW24/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Lesotho (W)4-4--H
WCOS CW21/02/26South Africa (W)2-0 (1-0)Angola (W)2-5+1.252.75T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1+0.753T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--T
CAF WNC29/10/25South Africa (W)1-0 (0-0)Democratic Rep Congo (W)8-3+1.252.75T
CAF WNC22/10/25Democratic Rep Congo (W)1-1 (1-1)South Africa (W)---H
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3+0.252.5H
CAF WNC22/07/25Nigeria (W)2-1 (1-0)South Africa (W)3-1-0.752B
CAF WNC20/07/25South Africa (W)0-0 (0-0)Senegal (W)3-2+12.5H
CAF WNC15/07/25South Africa (W)4-0 (2-0)Mali (W)3-5+12.5T
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7+1.253H
CAF WNC07/07/25South Africa (W)2-0 (2-0)Ghana (W)1-4+0.752.75T
INT FRL29/06/25Benin (W)0-2 (0-0)South Africa (W)---T
INT FRL28/06/25Benin (W)0-2 (0-0)South Africa (W)---T

Thành tích gần đây — Tanzania (W)

BHHTBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL24/07/26Nigeria (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)---B
INT FRL21/07/26Ghana (W)0-0 (0-0)Tanzania (W)---H
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9+0.52.5T
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0-1.53B
INT FRL01/03/26Russia (W)4-1 (2-0)Tanzania (W)---B
CAF WNC28/10/25Ethiopia (W)0-1 (0-1)Tanzania (W)---T
CAF WNC22/10/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Ethiopia (W)4-3+1.252.25T
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0-0.52.25B
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7-1.253H
CAF WNC08/07/25Mali (W)1-0 (1-0)Tanzania (W)5-2-13.25B
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--B
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0+12.25T
INT FRL19/06/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Uganda (W)8-4+13T
INT FRL17/06/25Tanzania (W)6-0 (2-0)Burundi (W)6-1+2.53.5T
CECAFA CW13/06/25Tanzania (W)4-0 (2-0)South Sudan (W)11-1+2.53.5T
INT FRL04/06/25Tanzania (W)3-1 (2-0)Democratic Rep Congo (W)4-4--T
INT FRL30/05/25Tanzania (W)2-1 (1-0)Democratic Rep Congo (W)9-3+0.252.5T
CAF WNC27/02/25Equatorial Guinea (W)1-1 (1-0)Tanzania (W)---H
CAF WNC20/02/25Tanzania (W)3-1 (0-1)Equatorial Guinea (W)-+22.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
24
10
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
108
70
Tấn công nguy hiểm
100
53
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
455
275
TL chuyền bóng thành công
82%
64%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
12
18
Quả ném biên
26
22
Cắt bóng
18
10
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
16
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.67
1.53
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nam Phi (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Tanzania (W) (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Nam Phi (Nữ)Tanzania (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Nam Phi (Nữ)Tanzania (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
12
Thua 1
14
Thua 2+
Nam Phi (Nữ)Tanzania (W)

Thông tin đội bóng

Nam Phi (Nữ) Thông tin Tanzania (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Desiree Ellis HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.707.800.772.750.850.681.251.02
Live1.18 ↓5.00 ↑7.801.30 ↑2.500.30 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.245.2010.400.963.000.810.941.750.77
Live51.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.60 ↑3.500.06 ↓0.06 ↓0.004.60 ↑
Mansion88Sớm1.225.209.300.822.751.000.981.750.86
Live89.00 ↑5.30 ↑1.09 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓0.005.55 ↑
InterwettenSớm1.157.0017.000.502.501.30---
Live1.45 ↑2.80 ↓19.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.137.2017.000.863.000.84---
Live48.15 ↑4.63 ↓1.16 ↓2.81 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm1.225.208.800.762.751.060.991.750.85
Live89.00 ↑5.30 ↑1.09 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓0.005.55 ↑
CrownSớm1.225.208.900.802.750.900.951.750.75
Live26.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.235.108.800.862.750.960.991.750.85
Live3.87 ↑1.29 ↓11.50 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.155.5014.600.863.000.880.902.000.84
Live27.00 ↑4.13 ↓1.15 ↓3.03 ↑3.500.17 ↓2.04 ↑0.250.31 ↓
LadbrokesSớm1.255.259.000.612.501.15---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm1.126.0014.000.793.000.730.762.000.76
Live49.00 ↑6.001.10 ↓4.28 ↑3.500.10 ↓2.45 ↑0.250.24 ↓
PinnacleSớm1.245.017.970.812.750.880.951.750.76
Live30.52 ↑5.29 ↑1.16 ↓2.68 ↑3.500.26 ↓2.51 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.234.858.000.812.750.890.701.251.05
Live35.00 ↑4.65 ↓1.12 ↓3.15 ↑2.750.17 ↓1.52 ↑0.250.47 ↓
BwinSớm1.245.259.250.622.501.15---
Live126.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm1.176.1017.500.682.751.070.661.751.10
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.52 ↑3.500.13 ↓0.15 ↓0.004.49 ↑
Bet 365Sớm1.176.2515.000.903.000.900.932.000.88
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.254.6011.000.622.501.10---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.