Kết quả bóng đá trận Nam Phi (Nữ) vs Ivory Coast (W), 00:00 ngày 01/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 01/08/2026
Nam Phi (Nữ)
2 Kết thúc HT 0-2 2
Ivory Coast (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Nam Phi (Nữ) Phút Ivory Coast (W)
18' 0 - 1 Grace-Ruth Sery(Assists:Nsira Ouedraogo)
36' 0 - 2 Grace-Ruth Sery(Assists:Nsira Ouedraogo)
HT 0-2
50' Grace-Ruth Sery
Bongeka Gamede 55'
Thembi Kgatlana(Assists:Refiloe Jane) 1 - 2 71'
78' Rosemonde Kouassi
2 - 2 90+4'
Hildah Magaia(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR90+4'
Hildah Magaia 3 - 2 90+9'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 11 42
Bại 10 21
Ghi bàn 47 1236
Mất bàn 43 125
Điểm 47 1623

Chủ = Nam Phi (Nữ) · Khách = Ivory Coast (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nam Phi (Nữ) (13)Hiệp 1 / Cả trậnIvory Coast (W) (13)
3 (23%)Thắng/Thắng8 (62%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (23%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Nam Phi (Nữ) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ivory Coast (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC25/10/14Ivory Coast (W)1-0 (0-0)South Africa (W)---B
INT FRL24/09/14South Africa (W)2-1 (1-0)Ivory Coast (W)5-1+0.52.5T

Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)

BTBTTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1+1.752.75B
INT FRL09/06/26Japan (W)0-1 (0-1)South Africa (W)7-1-34T
INT FRL06/06/26Japan (W)5-0 (3-0)South Africa (W)4-2-33.75B
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0+0.752.25T
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0+1.252.5T
WCOS CW01/03/26Namibia (W)1-1 (0-1)South Africa (W)0-1+0.52H
WCOS CW27/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Zimbabwe (W)5-4+0.752.25H
WCOS CW24/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Lesotho (W)4-4--H
WCOS CW21/02/26South Africa (W)2-0 (1-0)Angola (W)2-5+1.252.75T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1+0.753T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--T
CAF WNC29/10/25South Africa (W)1-0 (0-0)Democratic Rep Congo (W)8-3+1.252.75T
CAF WNC22/10/25Democratic Rep Congo (W)1-1 (1-1)South Africa (W)---H
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3+0.252.5H
CAF WNC22/07/25Nigeria (W)2-1 (1-0)South Africa (W)3-1-0.752B
CAF WNC20/07/25South Africa (W)0-0 (0-0)Senegal (W)3-2+12.5H
CAF WNC15/07/25South Africa (W)4-0 (2-0)Mali (W)3-5+12.5T
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7+1.253H
CAF WNC07/07/25South Africa (W)2-0 (2-0)Ghana (W)1-4+0.752.75T
INT FRL29/06/25Benin (W)0-2 (0-0)South Africa (W)---T

Thành tích gần đây — Ivory Coast (W)

TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC28/07/26Ivory Coast (W)4-1 (3-0)Burkina Faso (W)5-2+0.752.25T
INT FRL21/07/26Mali (W)0-1 (0-1)Ivory Coast (W)---T
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---B
INT FRL09/06/26Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Cape Verde (W)8-2+23.5H
INT FRL06/06/26Ivory Coast (W)3-0 (2-0)Cape Verde (W)---T
FIFA W Series17/04/26Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Pakistan (W)9-0--T
FIFA W Series13/04/26Ivory Coast (W)15-1 (10-1)Turks Caicos Islands (W)---T
FIFA W Series10/04/26Ivory Coast (W)8-0 (6-0)Mauritania (W)9-0+1.52.75T
INT FRL05/03/26Ivory Coast (W)1-0 (1-0)Kenya (W)-+12.25T
INT FRL01/03/26Ivory Coast (W)2-1 (2-0)Benin (W)---T
CAF WNC29/10/25Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Senegal (W)10-3--H
CAF WNC25/10/25Senegal (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)2-2--H
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---T
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H
INT FRL09/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
INT FRL05/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
OP AFW22/10/23Ivory Coast (W)0-3 (0-0)Tunisia (W)---B
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8+1.253.25B
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---T
INT FRL19/07/23Algeria (W) U200-13 (0-0)Ivory Coast (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
103
89
Tấn công nguy hiểm
66
52
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
395
228
TL chuyền bóng thành công
76%
63%
Phạm lỗi
14
21
Việt vị
4
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
18
13
Quả ném biên
31
27
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
15
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.62
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nam Phi (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Ivory Coast (W) (13 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Nam Phi (Nữ)Ivory Coast (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nam Phi (Nữ)Ivory Coast (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
21
Thua 1
12
Thua 2+
Nam Phi (Nữ)Ivory Coast (W)

Thông tin đội bóng

Nam Phi (Nữ) Thông tin Ivory Coast (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Desiree Ellis HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.002.580.922.500.700.980.250.72
Live2.30 ↑3.002.43 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.243.202.801.012.500.760.980.250.74
Live51.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.07 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm2.252.882.450.742.500.600.680.000.65
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓1.83 ↑3.500.18 ↓0.55 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.263.102.830.892.500.850.900.500.84
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.953.453.550.832.500.83---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.943.453.600.862.500.84---
Live100.00 ↑7.13 ↑1.08 ↓2.64 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm2.263.102.830.912.500.830.960.500.78
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm2.193.202.640.972.500.730.970.250.73
Live29.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓0.60 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm2.243.022.741.052.500.771.040.250.80
Live100.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓3.57 ↑3.500.14 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm1.903.353.410.822.500.920.900.500.84
Live31.00 ↑5.15 ↑1.08 ↓3.44 ↑3.500.13 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.750.952.500.75---
Live2.50 ↑3.00 ↓2.50 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm1.953.452.950.782.500.740.780.500.74
Live26.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑3.500.02 ↓5.44 ↑0.250.06 ↓
PinnacleSớm2.063.183.070.812.500.900.810.250.90
Live30.53 ↑5.75 ↑1.14 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓0.72 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm2.163.052.880.832.250.870.940.250.80
Live60.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.750.05 ↓0.62 ↓-1.001.18 ↑
BwinSớm2.253.202.750.952.500.75---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm2.073.603.210.762.500.951.350.750.53
Live141.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.77 ↑3.500.18 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
Bet 365Sớm2.003.503.000.802.501.000.800.251.00
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.203.300.852.500.83---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.