Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 17:00 ngày 08/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Nagoya Grampus
Sắp đá --:--:--
Shimizu S-Pulse
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 45
Thắng 02 03
Hòa 21 31
Bại 10 11
Ghi bàn 17 111
Mất bàn 23 26
Điểm 27 310

Chủ = Nagoya Grampus · Khách = Shimizu S-Pulse

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nagoya Grampus (3)Hiệp 1 / Cả trậnShimizu S-Pulse (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (40%)
2 (67%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (33%)Hòa/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nagoya Grampus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000014
Sân khách000000014

Shimizu S-Pulse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000017
Sân khách000000017
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nagoya Grampus (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Nagoya Grampus Thông tin Shimizu S-Pulse
1991-7-17 Thành lập 1991-2-14
Paloma Mizuho Stadium Sân nhà Nihondaira Stadium
20000 Sức chứa 20339
Michael Petrovic HLV Takayuki Yoshida
Nagoya City, Aichi Khu vực Shizuoka City, Shizuoka Prefec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.323.180.892.500.910.820.251.02
Live2.06 ↑3.323.10 ↓0.892.500.911.06 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.103.603.400.912.500.930.810.251.02
Live2.05 ↓3.40 ↓3.400.89 ↓2.500.89 ↓0.80 ↓0.251.01 ↓
Mansion88Sớm2.013.453.300.922.500.940.840.251.04
Live2.11 ↑3.40 ↓3.20 ↓0.922.500.940.82 ↓0.251.06 ↑
InterwettenSớm1.953.353.750.952.500.750.950.500.75
Live2.10 ↑3.353.40 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.933.303.700.742.250.94---
Live2.04 ↑3.303.35 ↓0.83 ↑2.500.84 ↓---
12betSớm2.013.453.300.922.500.940.840.251.04
Live2.11 ↑3.40 ↓3.20 ↓0.922.500.940.82 ↓0.251.06 ↑
CrownSớm2.103.603.400.882.500.980.840.251.04
Live2.103.55 ↓3.400.93 ↑2.500.94 ↓0.840.251.04
SbobetSớm2.043.283.250.932.500.950.850.251.05
Live2.13 ↑3.16 ↓3.16 ↓0.932.500.950.850.251.05
WewbetSớm2.073.423.120.862.500.960.820.251.02
Live2.06 ↓3.37 ↓3.16 ↑0.91 ↑2.500.91 ↓0.81 ↓0.251.03 ↑
18BetSớm1.953.303.700.782.250.970.940.500.80
Live2.00 ↑3.50 ↑3.30 ↓0.86 ↑2.500.88 ↓0.77 ↓0.250.98 ↑
PinnacleSớm1.973.393.830.812.251.010.980.500.84
Live2.07 ↑3.65 ↑3.36 ↓0.89 ↑2.500.93 ↓0.81 ↓0.251.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.863.303.400.972.500.74---
Live1.863.35 ↑3.35 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm2.073.683.420.892.500.940.550.001.49
Live2.10 ↑3.58 ↓3.43 ↑0.90 ↑2.500.93 ↓0.82 ↑0.251.01 ↓
SNAISớm2.003.503.40------
Live2.003.503.40------
Bet 365Sớm2.013.253.400.902.500.900.800.251.00
Live2.05 ↑3.253.400.902.500.900.800.251.00
William HillSớm2.053.303.300.832.500.910.760.250.96
Live2.053.303.300.85 ↑2.500.85 ↓0.760.250.96
VcbetSớm---0.912.500.940.820.251.04
Live---0.912.500.93 ↓0.820.251.04

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.