Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock vs Arsenal Dzyarzhynsk, 21:45 ngày 07/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:45 ngày 07/08/2026
Naftan Novopolock Sắp đá --:--:--
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Atlant Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 24 | 16 |
| Điểm | 2 | 2 | 6 | 12 |
Chủ = Naftan Novopolock · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 4 | 10 | 13 | 34 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | 6 | 15 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 22 | 1 | 15 |
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 23 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 11 | 13 | 5 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Atlant Stadium | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | Vyacheslav Vashkevich |
| Novopolock | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.81 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.05 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.50 | 1.92 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.24 ↓ | 3.21 ↓ | 2.06 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.00 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.08 | 2.09 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.23 ↑ | 2.06 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.68 | 3.85 | 1.66 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 3.42 ↓ | 3.30 ↓ | 2.12 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 2.05 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.