Kết quả bóng đá trận Nacional Fast Club Youth vs Amazonas U20, 07:00 ngày 05/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 07:00 ngày 05/08/2026
Nacional Fast Club Youth 1 Kết thúc HT 0-0 0
Amazonas U20
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional Fast Club Youth | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 65' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 3 | 5 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = Nacional Fast Club Youth · Khách = Amazonas U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Fast Club Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Nacional Fast Club Youth 3 (60%)Hòa 1 (20%)Amazonas U20 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Amazonas U20 | 1-2 (0-2) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 06/08/25 | Nacional Fast Club Youth | 2-1 (0-0) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 07/08/24 | Amazonas U20 | 3-3 (2-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | H |
| 13/07/23 | Nacional Fast Club Youth | 0-1 (0-1) | Amazonas U20 | - | - | B |
| 07/07/23 | Amazonas U20 | 0-4 (0-1) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nacional Fast Club Youth
TTTTHBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Amazonas U20 | 1-2 (0-2) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 07/07/26 | Sul America EC U20 | 0-6 (0-1) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 10/06/26 | Sao Raimundo AM U20 | 1-3 (0-2) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 03/06/26 | Nacional Fast Club Youth | 2-0 (0-0) | Manauara U20 | - | - | T |
| 24/10/25 | Nacional Fast Club Youth | 1-1 (1-1) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | H |
| 03/09/25 | Nacional Fast Club Youth | 1-2 (0-1) | Nacional-AM (Youth) | - | - | B |
| 27/08/25 | Nacional Fast Club Youth | 2-1 (0-0) | Seven MEC U20 | - | - | T |
| 12/08/25 | Nacional Fast Club Youth | 4-2 (1-1) | Unidos do Alvorada U20 | - | - | T |
| 06/08/25 | Nacional Fast Club Youth | 2-1 (0-0) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 09/01/25 | Nacional Fast Club Youth | 0-4 (0-3) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 06/01/25 | Votuporanguense (Youth) | 3-2 (2-2) | Nacional Fast Club Youth | - | - | B |
| 03/01/25 | Botafogo RJ (Youth) | 2-1 (0-1) | Nacional Fast Club Youth | - | - | B |
| 03/10/24 | Nacional Fast Club Youth | 1-1 (0-1) | Sparta TO Youth | - | - | H |
| 12/08/24 | Nacional Fast Club Youth | 3-0 (2-0) | Manaus U20 | - | - | T |
| 07/08/24 | Amazonas U20 | 3-3 (2-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | H |
| 30/07/24 | Nacional Fast Club Youth | 1-1 (1-1) | Sao Paulo AM U20 | - | - | H |
| 12/07/24 | Nacional Fast Club Youth | 1-0 (1-0) | Sao Raimundo AM U20 | - | - | T |
| 06/07/24 | Sete AM U20 | 0-3 (0-1) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 26/06/24 | Nacional Fast Club Youth | 2-1 (0-0) | Librade U20 | - | - | T |
| 10/01/24 | Nacional Fast Club Youth | 1-7 (1-4) | Botafogo-SP (Youth) | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Amazonas U20
BTTHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Amazonas U20 | 1-2 (0-2) | Nacional Fast Club Youth | - | - | B |
| 17/07/26 | Manauara U20 | 2-3 (1-2) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 14/07/26 | Amazonas U20 | 2-0 (2-0) | Manaus U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | RB do Norte U20 | 0-0 (0-0) | Amazonas U20 | - | - | H |
| 09/09/25 | Amazonas U20 | 0-2 (0-1) | Nacional-AM (Youth) | - | - | B |
| 03/09/25 | Amazonas U20 | 4-2 (1-1) | Unidos do Alvorada U20 | - | - | T |
| 27/08/25 | Amazonas U20 | 3-2 (2-1) | Manaus U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | RB do Norte U20 | 1-3 (1-1) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 09/08/25 | Amazonas U20 | 4-0 (2-0) | Taruma U20 | - | - | T |
| 06/08/25 | Nacional Fast Club Youth | 2-1 (0-0) | Amazonas U20 | - | - | B |
| 31/07/25 | Unidos do Alvorada U20 | 1-6 (1-2) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 26/07/25 | Amazonas U20 | 1-0 (1-0) | Atletico Cliper Clube U20 | - | - | T |
| 13/11/24 | Amazonas U20 | 1-2 (0-1) | Fast Clube U19 | - | - | B |
| 18/10/24 | Instituto Sao Jose U19 | 0-9 (0-2) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 07/08/24 | Amazonas U20 | 3-3 (2-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | H |
| 13/07/23 | Nacional Fast Club Youth | 0-1 (0-1) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 07/07/23 | Amazonas U20 | 0-4 (0-1) | Nacional Fast Club Youth | - | - | B |
| 24/06/23 | Amazonas U20 | 2-1 (2-1) | Presidente Figueiredo U20 | - | - | T |
| 17/06/23 | Sul America EC U20 | 2-4 (0-2) | Amazonas U20 | - | - | T |
| 27/05/23 | Amazonas U20 | 4-1 (2-0) | Taruma U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
810
Sút cầu môn
25
Tấn công
109128
Tấn công nguy hiểm
7588
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Fast Club Youth (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Amazonas U20 (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nacional Fast Club Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.60 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.57 | 3.66 | 2.23 | 0.78 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.33 ↑ | 1.31 ↓ | 3.64 ↑ | 1.81 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.39 | 2.49 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.37 ↓ | 3.27 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.30 ↓ | 2.25 | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.55 ↓ | 3.15 ↑ | 1.17 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.46 | 2.03 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.71 ↓ | 3.51 ↑ | 2.19 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.36 ↓ | 3.68 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.60 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nacional Fast Club Youth | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Amazonas U20 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).